Nottingham Forest F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Midtjylland

Nottingham Forest F.C. vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 0-1 FC Midtjylland tại UEFA Europa League, 12 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 0, FC Midtjylland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 16
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WDWDW FC Midtjylland
  1. 9' N. Milenkovic Cunha
  2. 33' Morato
  3. HT0-0
  4. 46' N. Williams Morato
  5. 46' V. Byskov D. Castillo
  6. 57' Cho Gue-Sung Junior Brumado
  7. 57' M. Uhre A. Simsir
  8. 59' Lee Han-Beom K. Mbabu
  9. 69' I. Sangare N. Dominguez
  10. 69' L. Lucca Igor Jesus
  11. 80' 0-1 Cho Gue-Sung · O. Diao
  12. 82' D. Bakwa O. Aina
  13. FT0-1

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Vitor Pereira
  1. 26M. Sels 6.2
  2. 23Cunha ▼ 9' 6.7
  3. 5Murillo 6.7
  4. 4Morato ▼ 46' 6.5
  5. 34O. Aina ▼ 82' 6.7
  6. 8E. Anderson 7.2
  7. 16N. Dominguez ▼ 69' 6.9
  8. 7C. Hudson-Odoi 7.2
  9. 21O. Hutchinson 7.7
  10. 10M. Gibbs-White 6.3
  11. 19Igor Jesus ▼ 69' 7.0

Dự bị 10

  1. 18A. Gunn
  2. 67K. Willows
  3. 6I. Sangare ▲ 69' 6.9
  4. 31N. Milenkovic ▲ 9' 6.9
  5. 22R. Yates
  6. 29D. Bakwa ▲ 82' 6.3
  7. 3N. Williams ▲ 46' 6.9
  8. 24J. McAtee
  9. 20L. Lucca ▲ 69' 6.3
  10. 44Z. Abbott
FC Midtjylland Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.9
  2. 4O. Diao 7.2
  3. 6M. Erlic 7.2
  4. 22M. Bech Sorensen 7.7
  5. 43K. Mbabu ▼ 59' 6.5
  6. 21D. Castillo ▼ 46' 6.9
  7. 8P. Billing 8.5
  8. 19P. Bravo 6.7
  9. 55V. Bak 6.3
  10. 74Junior Brumado ▼ 57' 6.3
  11. 58A. Simsir ▼ 57' 6.3

Dự bị 9

  1. 1J. Lossl
  2. 60M. Ugboh
  3. 14E. Chilufya
  4. 10Cho Gue-Sung ▲ 57' 7.7
  5. 3Lee Han-Beom ▲ 59' 6.9
  6. 20V. Byskov ▲ 46' 6.6
  7. 17M. Uhre ▲ 57' 6.2
  8. 13A. Gabriel
  9. 39Junior Ze

Thống kê

017
200
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm6
6Trúng đích2
9Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị4
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
0.84Bàn thắng ngăn chặn0.84
511Chuyền bóng375
421Chuyền chính xác282
82%Chính xác chuyền75%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu61
78Ghi được138
77Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận2.26
18Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu