Nottingham Forest F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
FC Midtjylland

Nottingham Forest F.C. vs FC Midtjylland

Tỷ số chung cuộc: Nottingham Forest F.C. 2-3 FC Midtjylland tại UEFA Europa League, 2 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Nottingham Forest F.C. thắng 1, hòa 0, FC Midtjylland thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 2
Phong độ
LLDDW Nottingham Forest F.C.
WDWDW FC Midtjylland
  1. 1' Morato
  2. 18' 0-1 O. Diao · M. Bech Sorensen
  3. 22' D. Ndoye · M. Gibbs-White 1-1
  4. 24' 1-2 M. Bech Sorensen · M. Erlic
  5. 28' N. Savona Murillo
  6. HT1-2
  7. 55' Kevin Mbabu
  8. 58' D. Osorio A. Simsir
  9. 66' Lee Han-Beom K. Mbabu
  10. 66' P. Bravo D. Castillo
  11. 66' V. Byskov Cho Gue-Sung
  12. 72' Igor Jesus
  13. 75' C. Wood Igor Jesus
  14. 76' Morgan Gibbs-White
  15. 87' Franculino Junior Brumado
  16. 88' 1-3 V. Byskov · D. Osorio
  17. 90'+1 Elliot Anderson
  18. 90'+4 Ousmane Diao
  19. 90' C. Wood11m 2-3
  20. FT2-3

Đội hình

Nottingham Forest F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Angelos Postecoglou
  1. 26M. Sels 6.2
  2. 31N. Milenkovic 6.9
  3. 4Morato 6.7
  4. 5Murillo ▼ 28' 6.2
  5. 14D. Ndoye 7.7
  6. 8E. Anderson 7.6
  7. 6I. Sangare 7.3
  8. 3N. Williams 6.3
  9. 10M. Gibbs-White 6.3
  10. 19Igor Jesus ▼ 75' 6.6
  11. 7C. Hudson-Odoi 7.3

Dự bị 10

  1. 13John Victor
  2. 11C. Wood ▲ 75' 7.3
  3. 15A. Kalimuendo
  4. 16N. Dominguez
  5. 22R. Yates
  6. 24J. McAtee
  7. 29D. Bakwa
  8. 30W. Boly
  9. 37N. Savona ▲ 28' 6.3
  10. 44Z. Abbott
FC Midtjylland Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Mike Tullberg
  1. 16E. Olafsson 7.5
  2. 4O. Diao 6.2
  3. 6M. Erlic 6.3
  4. 22M. Bech Sorensen 7.2
  5. 43K. Mbabu ▼ 66' 6.5
  6. 21D. Castillo ▼ 66' 6.3
  7. 8P. Billing 7.2
  8. 55V. Bak 6.9
  9. 74Junior Brumado ▼ 87' 6.9
  10. 10Cho Gue-Sung ▼ 66' 6.5
  11. 58A. Simsir ▼ 58' 6.6

Dự bị 12

  1. 1J. Lossl
  2. 3Lee Han-Beom ▲ 66' 6.2
  3. 7Franculino ▲ 87' 6.3
  4. 11D. Osorio ▲ 58' 6.5
  5. 13A. Gabriel
  6. 14E. Chilufya
  7. 19P. Bravo ▲ 66' 6.6
  8. 20V. Byskov ▲ 66' 7.3
  9. 29Paulinho
  10. 41M. Gogorza
  11. 80Dani Silva
  12. 90F. Etim

Thống kê

0310
820
61%Kiểm soát bóng39%
22Dứt điểm8
9Trúng đích5
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
10Phạt góc8
3Việt vị2
14Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
1Cứu thua7
0.71Bàn thắng ngăn chặn0.71
466Chuyền bóng287
402Chuyền chính xác223
86%Chính xác chuyền78%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu61
78Ghi được138
77Thủng lưới61
1.3Bàn thắng mỗi trận2.26
18Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn38
44Hiệp hai79

Đối đầu

Trang trận đấu