VfB Stuttgart
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Celtic F.C.

VfB Stuttgart vs Celtic F.C.

Tỷ số chung cuộc: VfB Stuttgart 0-1 Celtic F.C. tại UEFA Europa League, 26 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
LWLWW VfB Stuttgart
LWWWW Celtic F.C.
  1. 1' 0-1 L. McCowan · J. Adamu
  2. 45' Colby Donovan
  3. HT0-1
  4. 46' C. Fuhrich J. Leweling
  5. 56' T. Cvancara J. Adamu
  6. 56' A. Ralston C. Donovan
  7. 64' A. Stiller C. Andres
  8. 64' E. Demirovic T. Tomas
  9. 68' B. Nygren Yang Hyun-Jun
  10. 68' S. Tounekti L. McCowan
  11. 72' R. Hendriks L. Jaquez
  12. 77' Deniz Undav
  13. 78' K. Iheanacho R. Hatate
  14. 85' B. El Khannouss B. Bouanani
  15. FT0-1

Đội hình

VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 6.6
  2. 4J. Vagnoman 7.7
  3. 29F. Jeltsch 6.3
  4. 14L. Jaquez ▼ 72' 7.2
  5. 7M. Mittelstadt 7.9
  6. 27B. Bouanani ▼ 85' 6.3
  7. 16A. Karazor 6.3
  8. 30C. Andres ▼ 64' 6.6
  9. 18J. Leweling ▼ 46' 6.3
  10. 26D. Undav 7.2
  11. 8T. Tomas ▼ 64' 6.3

Dự bị 11

  1. 1F. Bredlow
  2. 44F. Hellstern
  3. 2A. Al Dakhil
  4. 3R. Hendriks ▲ 72' 6.3
  5. 6A. Stiller ▲ 64' 7.3
  6. 9E. Demirovic ▲ 64' 6.2
  7. 10C. Fuhrich ▲ 46' 8.2
  8. 11B. El Khannouss ▲ 85' 6.9
  9. 22L. Assignon
  10. 28N. Nartey
  11. 35M. Catovic
Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 12V. Sinisalo 7.9
  2. 51C. Donovan ▼ 56' 6.6
  3. 47D. Murray 8.2
  4. 6A. Trusty 7.9
  5. 36M. Saracchi 8.3
  6. 42C. McGregor 6.9
  7. 41R. Hatate ▼ 78' 6.7
  8. 13Yang Hyun-Jun ▼ 68' 7.5
  9. 14L. McCowan ▼ 68' 7.9
  10. 38D. Maeda 5.9
  11. 9J. Adamu ▼ 56' 7.2

Dự bị 12

  1. 1K. Schmeichel
  2. 5L. Scales
  3. 8B. Nygren ▲ 68' 6.7
  4. 11T. Cvancara ▲ 56' 6.6
  5. 17K. Iheanacho ▲ 78' 6.7
  6. 23S. Tounekti ▲ 68' 6.7
  7. 28P. Bernardo
  8. 49J. Forrest
  9. 50S. Mcardle
  10. 52T. Hatton
  11. 56A. Ralston ▲ 56' 7.2
  12. 63K. Tierney

Thống kê

0013
710
66%Kiểm soát bóng34%
24Dứt điểm3
8Trúng đích2
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm1
10Bị chặn0
13Phạt góc7
6Việt vị2
6Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
1Cứu thua6
0.48Bàn thắng ngăn chặn0.48
600Chuyền bóng311
523Chuyền chính xác241
87%Chính xác chuyền77%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu58
116Ghi được109
77Thủng lưới71
2Bàn thắng mỗi trận1.88
18Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn40
64Hiệp hai58

Đối đầu

Trang trận đấu