Celtic F.C.
1 : 4
FT · Hiệp một 1:2
·
VfB Stuttgart

Celtic F.C. vs VfB Stuttgart

Tỷ số chung cuộc: Celtic F.C. 1-4 VfB Stuttgart tại UEFA Europa League, 19 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
LWWWW Celtic F.C.
LWLWW VfB Stuttgart
  1. 15' 0-1 B. El Khannouss · D. Undav
  2. 21' B. Nygren 1-1
  3. 28' 1-2 B. El Khannouss · A. Stiller
  4. HT1-2
  5. 50' Jeff Chabot
  6. 57' 1-3 J. Leweling · D. Undav
  7. 60' Ermedin Demirović
  8. 62' Yang Hyun-Jun D. Maeda
  9. 62' R. Hatate P. Bernardo
  10. 71' L. McCowan B. Nygren
  11. 71' K. Iheanacho T. Cvancara
  12. 71' C. Fuhrich J. Leweling
  13. 71' N. Nartey B. El Khannouss
  14. 78' M. Saracchi K. Tierney
  15. 78' T. Tomas E. Demirovic
  16. 78' L. Jaquez J. Chabot
  17. 90'+1 C. Andres A. Stiller
  18. 90' 1-4 T. Tomas · N. Nartey
  19. FT1-4

Đội hình

Celtic F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Martin O'Neill
  1. 1K. Schmeichel 5.7
  2. 22J. Araujo 5.3
  3. 6A. Trusty 6.5
  4. 5L. Scales 6.3
  5. 63K. Tierney ▼ 78' 6.5
  6. 42C. McGregor 6.7
  7. 28P. Bernardo ▼ 62' 6.2
  8. 38D. Maeda ▼ 62' 6.3
  9. 8B. Nygren ▼ 71' 7.9
  10. 23S. Tounekti 6.7
  11. 11T. Cvancara ▼ 71' 6.6

Dự bị 12

  1. 12V. Sinisalo
  2. 31R. Doohan
  3. 9J. Adamu
  4. 13Yang Hyun-Jun ▲ 62' 7.0
  5. 14L. McCowan ▲ 71' 6.5
  6. 17K. Iheanacho ▲ 71' 6.7
  7. 36M. Saracchi ▲ 78' 6.0
  8. 41R. Hatate ▲ 62' 6.3
  9. 47D. Murray
  10. 49J. Forrest
  11. 51C. Donovan
  12. 56A. Ralston
VfB Stuttgart Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sebastian Hoeness
  1. 33A. Nubel 7.3
  2. 4J. Vagnoman 6.7
  3. 29F. Jeltsch 6.9
  4. 24J. Chabot ▼ 78' 7.3
  5. 3R. Hendriks 6.2
  6. 16A. Karazor 6.0
  7. 6A. Stiller ▼ 90' 7.3
  8. 11B. El Khannouss ⚽2 ▼ 71' 8.5
  9. 26D. Undav ⇢2 7.2
  10. 18J. Leweling ▼ 71' 7.7
  11. 9E. Demirovic ▼ 78' 6.5

Dự bị 11

  1. 1F. Bredlow
  2. 44F. Hellstern
  3. 2A. Al Dakhil
  4. 7M. Mittelstadt
  5. 8T. Tomas ▲ 78' 8.2
  6. 10C. Fuhrich ▲ 71' 6.6
  7. 14L. Jaquez ▲ 78' 6.9
  8. 22L. Assignon
  9. 27B. Bouanani
  10. 28N. Nartey ▲ 71' 6.9
  11. 30C. Andres ▲ 90'

Thống kê

004
210
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm16
2Trúng đích5
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn5
4Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
555Chuyền bóng507
472Chuyền chính xác423
85%Chính xác chuyền83%
2.09Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.88

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu58
109Ghi được116
71Thủng lưới77
1.88Bàn thắng mỗi trận2
19Giữ sạch lưới18
40Trên 2.5 bàn39
58Hiệp hai64

Đối đầu

Trang trận đấu