Plzen
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 3:4
·
Panathinaikos

Plzen vs Panathinaikos

Tỷ số chung cuộc: Plzen 1-1 Panathinaikos tại UEFA Europa League, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Plzen thắng 0, hòa 3, Panathinaikos thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
LWDWD Plzen
WWWWW Panathinaikos
  1. 9' 0-1 A. Tetteh · V. Taborda
  2. 29' Renato Sanches
  3. HT0-1
  4. 46' P. Adu V. Jemelka
  5. 46' F. Djuricic A. Zaroury
  6. 60' Anastasios Bakasetas
  7. 62' K. Spacil · P. Hrosovsky 1-1
  8. 63' Alban Lafont
  9. 74' Patrik Hrošovský
  10. 76' F. Pellistri V. Taborda
  11. 82' M. Vydra S. Lawal
  12. 82' A. Sojka K. Spacil
  13. 82' M. Valenta L. Cerv
  14. 90'+4 Ahmed Touba
  15. 90' A. Gnezda Cerin A. Bakasetas
  16. 91' J. Hernandez A. Touba
  17. 96' Davide Calabria
  18. 100' J. Panos T. Ladra
  19. 105' Javier Hernández
  20. 109' K. Swiderski R. Sanches
  21. 115' M. Pantovic A. Tetteh
  22. FT1-1

Đội hình

Plzen Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 7.3
  2. 40S. Dweh 7.6
  3. 21V. Jemelka ▼ 46' 6.9
  4. 5K. Spacil ▼ 82' 7.6
  5. 99A. Memic 6.2
  6. 6L. Cerv ▼ 82' 6.9
  7. 17P. Hrosovsky 9.2
  8. 18T. Ladra ▼ 100' 6.9
  9. 19C. Souare 6.2
  10. 9D. Visinsky 7.2
  11. 70S. Lawal ▼ 82' 6.5

Dự bị 9

  1. 13M. Tvrdon
  2. 15M. Silhavy
  3. 4J. Chalupa
  4. 11M. Vydra ▲ 82' 6.3
  5. 12A. Sojka ▲ 82' 7.5
  6. 20J. Panos ▲ 100' 6.3
  7. 32M. Valenta ▲ 82' 7.3
  8. 33A. Novak
  9. 80P. Adu ▲ 46' 6.3
Panathinaikos Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 7.7
  2. 3G. Katris 7.2
  3. 15S. I. Ingason 8.0
  4. 5A. Touba ▼ 91' 6.9
  5. 2D. Calabria 5.9
  6. 8R. Sanches ▼ 109' 6.2
  7. 11A. Bakasetas ▼ 90' 6.9
  8. 77G. Kyriakopoulos 6.9
  9. 20V. Taborda ▼ 76' 7.2
  10. 9A. Zaroury ▼ 46' 6.5
  11. 7A. Tetteh ▼ 115' 7.0

Dự bị 9

  1. 70K. Kotsaris
  2. 71C. Geitonas
  3. 10S. Andino
  4. 16A. Gnezda Cerin ▲ 90' 6.6
  5. 19K. Swiderski ▲ 109' 6.9
  6. 26J. Hernandez ▲ 91' 5.9
  7. 28F. Pellistri ▲ 76' 7.5
  8. 31F. Djuricic ▲ 46' 6.3
  9. 72M. Pantovic ▲ 115'

Thống kê

017
351
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm10
2Trúng đích3
12Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
7Phạt góc3
1Việt vị2
22Phạm lỗi15
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
688Chuyền bóng474
569Chuyền chính xác338
83%Chính xác chuyền71%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.36

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu59
100Ghi được77
59Thủng lưới59
1.72Bàn thắng mỗi trận1.31
23Giữ sạch lưới21
29Trên 2.5 bàn27
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu