Panathinaikos
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Plzen

Panathinaikos vs Plzen

Tỷ số chung cuộc: Panathinaikos 0-0 Plzen tại UEFA Europa League, 11 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Panathinaikos thắng 0, hòa 3, Plzen thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · League Stage · Vòng 6
Phong độ
WWWWW Panathinaikos
LWDWD Plzen
  1. 11' Václav Jemelka
  2. 32' Václav Jemelka
  3. 32' Václav Jemelka
  4. 41' S. Markovic D. Visinsky
  5. 41' C. Souare P. Adu
  6. HT0-0
  7. 54' Ahmed Touba
  8. 56' Filip Đuričić
  9. 58' A. Bakasetas A. Touba
  10. 58' A. Gnezda Cerin M. Siopis
  11. 64' Florian Wiegele
  12. 66' K. Spacil T. Ladra
  13. 75' K. Swiderski M. Pantovic
  14. 75' M. Vydra R. Durosinmi
  15. 75' A. Zeljkovic M. Valenta
  16. 79' Sampson Dweh
  17. 84' Anass Zaroury
  18. FT0-0

Đội hình

Panathinaikos Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rafael Benitez
  1. 40A. Lafont 7.0
  2. 2D. Calabria 7.5
  3. 15S. I. Ingason 7.3
  4. 14E. Palmer-Brown 7.7
  5. 5A. Touba ▼ 58' 6.2
  6. 4P. Chirivella 7.5
  7. 6M. Siopis ▼ 58' 6.2
  8. 10Tete 7.3
  9. 31F. Djuricic 6.3
  10. 9A. Zaroury 7.9
  11. 72M. Pantovic ▼ 75' 6.5

Dự bị 10

  1. 69B. Dragowski
  2. 70K. Kotsaris
  3. 11A. Bakasetas ▲ 58' 6.2
  4. 16A. Gnezda Cerin ▲ 58' 6.9
  5. 19K. Swiderski ▲ 75' 6.7
  6. 20V. Taborda
  7. 25F. Mladenovic
  8. 26E. Fikaj
  9. 27G. Kotsiras
  10. 30A. Bregou
Plzen Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Martin Hysky
  1. 44F. Wiegele 7.6
  2. 99A. Memic 6.6
  3. 40S. Dweh 7.2
  4. 21V. Jemelka 5.6
  5. 14M. Doski 6.6
  6. 6L. Cerv 7.2
  7. 32M. Valenta ▼ 75' 7.0
  8. 18T. Ladra ▼ 66' 7.0
  9. 9D. Visinsky ▼ 41' 6.5
  10. 17R. Durosinmi ▼ 75' 6.9
  11. 80P. Adu ▼ 41' 6.9

Dự bị 10

  1. 13M. Tvrdon
  2. 23M. Jedlicka
  3. 3S. Markovic ▲ 41' 6.9
  4. 5K. Spacil ▲ 66' 6.9
  5. 7C. Kabongo
  6. 11M. Vydra ▲ 75' 6.5
  7. 19C. Souare ▲ 41' 6.7
  8. 20J. Panos
  9. 72J. Bello
  10. 85A. Zeljkovic ▲ 75' 6.3

Thống kê

039
241
71%Kiểm soát bóng29%
20Dứt điểm5
4Trúng đích2
7Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm1
11Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị2
14Phạm lỗi9
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.31Bàn thắng ngăn chặn0.31
560Chuyền bóng241
478Chuyền chính xác163
85%Chính xác chuyền68%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

59Trận đấu58
77Ghi được100
59Thủng lưới59
1.31Bàn thắng mỗi trận1.72
21Giữ sạch lưới23
27Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu