Genk
3 : 3
FT · Hiệp một 0:1 · sau hiệp phụ
·
GNK Dinamo Zagreb

Genk vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: Genk 3-3 GNK Dinamo Zagreb tại UEFA Europa League, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Genk thắng 1, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
LWDWD Genk
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
  1. 16' Joris Kayembe
  2. 31' Niko Galešić
  3. 45' 0-1 M. Bakrar
  4. HT0-1
  5. 51' Y. Sor · B. Heynen 1-1
  6. 53' Daan Heymans
  7. 57' 1-2 L. Stojkovic11m
  8. 62' Y. Medina J. Kayembe
  9. 62' A. Bibout R. Mirisola
  10. 66' M. Perez Vinlof B. Goda
  11. 74' M. Lisica F. Topic
  12. 74' C. Varela G. Vidovic
  13. 75' 1-3 L. Stojkovic · M. Valincic
  14. 81' N. Sattlberger I. Bangoura
  15. 101' M. Perez Vinlofphản lưới · J. Ito 2-3
  16. 102' J. Steuckers J. Ito
  17. 102' N. Adedeji-Sternberg Y. Sor
  18. 104' Miha Zajc
  19. 104' Luka Stojković
  20. 105' Luka Stojković
  21. 105'+1 M. Soldo M. Zajc
  22. 107' Josip Mišić
  23. 114' D. Heymans · J. Steuckers 3-3
  24. 117' S. Sunta J. Misic
  25. 117' M. Zebic N. Galesic
  26. FT3-3

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal 5.2
  2. 77Z. El Ouahdi 6.3
  3. 3M. Sadick 6.7
  4. 6M. Smets 6.9
  5. 18J. Kayembe ▼ 62' 6.5
  6. 10J. Ito ▼ 102' 7.7
  7. 8B. Heynen 7.3
  8. 21I. Bangoura ▼ 81' 6.3
  9. 14Y. Sor ▼ 102' 7.3
  10. 38D. Heymans 7.9
  11. 29R. Mirisola ▼ 62' 6.9

Dự bị 11

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 28L. Brughmans
  3. 7J. Steuckers ▲ 102' 7.2
  4. 19Y. Medina ▲ 62' 6.7
  5. 23A. Bibout ▲ 62' 6.9
  6. 24N. Sattlberger ▲ 81' 6.9
  7. 27K. Nkuba
  8. 30A. Yokoyama
  9. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 102' 6.5
  10. 34A. Palacios
  11. 99J. Erabi
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 40D. Livakovic 8.0
  2. 25M. Valincic 6.3
  3. 15N. Galesic ▼ 117' 6.2
  4. 26S. McKenna 8.0
  5. 3B. Goda ▼ 66' 6.5
  6. 7L. Stojkovic ⚽2 7.9
  7. 27J. Misic ▼ 117' 7.6
  8. 8M. Zajc ▼ 105' 6.3
  9. 30F. Topic ▼ 74' 6.9
  10. 71M. Bakrar 7.2
  11. 10G. Vidovic ▼ 74' 6.9

Dự bị 9

  1. 33I. Nevistic
  2. 44I. Filipovic
  3. 14M. Soldo ▲ 105' 6.2
  4. 21M. Lisica ▲ 74' 6.3
  5. 22M. Perez Vinlof ▲ 66' 6.2
  6. 23C. Varela ▲ 74' 6.5
  7. 35N. Mikic
  8. 41S. Sunta ▲ 117'
  9. 42M. Zebic ▲ 117'

Thống kê

028
731
47%Kiểm soát bóng53%
22Dứt điểm17
8Trúng đích6
7Chệch đích4
18Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm11
7Bị chặn7
8Phạt góc7
2Việt vị3
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
0.93Bàn thắng ngăn chặn0.93
537Chuyền bóng615
467Chuyền chính xác515
87%Chính xác chuyền84%
3.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

58Trận đấu54
88Ghi được139
77Thủng lưới58
1.52Bàn thắng mỗi trận2.57
14Giữ sạch lưới20
32Trên 2.5 bàn38
49Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu