GNK Dinamo Zagreb
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Genk

GNK Dinamo Zagreb vs Genk

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-1 Genk tại UEFA Europa League, 25 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 1, hòa 2, Genk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group H · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Maksimir, Zagreb
Trọng tài
G. Nyberg
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
LWDWD Genk
  1. 35' L. Menalo · K. Théophile-Catherine 1-0
  2. 45' 1-1 I. Ugbo · M. McKenzie
  3. HT1-1
  4. 66' K. Thorstvedt C. Eiting
  5. 67' J. Paintsil J. Ito
  6. 69' D. Špikić L. Menalo
  7. 73' Joseph Paintsil
  8. 76' K. Andrić M. Oršić
  9. 76' A. Gojak A. Ademi
  10. 83' Ángelo Preciado
  11. 86' D. Čop B. Petković
  12. 86' M. Bulat S. Moharrami
  13. FT1-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: D. Krznar
  1. 40D. Livaković 6.6
  2. 28K. Théophile-Catherine 7.7
  3. 2S. Moharrami ▼ 86' 6.9
  4. 37J. Šutalo 7.3
  5. 5A. Ademi ▼ 76' 6.7
  6. 27J. Mišić 7.5
  7. 7L. Ivanušec 7.3
  8. 38B. Franjić 6.6
  9. 99M. Oršić ▼ 76' 7.2
  10. 21B. Petković ▼ 86' 6.9
  11. 70L. Menalo ▼ 69' 7.3

Dự bị 12

  1. 77D. Špikić ▲ 69' 6.6
  2. 9K. Andrić ▲ 76' 6.7
  3. 8A. Gojak ▲ 76' 6.5
  4. 90D. Čop ▲ 86' 6.3
  5. 31M. Bulat ▲ 86' 6.7
  6. 24M. Tolić
  7. 22M. Leovac
  8. 55D. Perić
  9. 1D. Zagorac
  10. 13S. Ristovski
  11. 6R. Lauritsen
  12. 46M. Baturina
Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. van den Brom
  1. 26M. Vandevoordt 7.2
  2. 2M. McKenzie 7.5
  3. 77Á. Preciado 7.5
  4. 5G. Arteaga 6.9
  5. 3Mujaid Sadick 7.0
  6. 17P. Hrošovský 7.0
  7. 20C. Eiting ▼ 66' 6.7
  8. 8B. Heynen 6.9
  9. 10T. Bongonda 6.7
  10. 21I. Ugbo 7.2
  11. 7J. Ito ▼ 67' 6.7

Dự bị 12

  1. 42K. Thorstvedt ▲ 66' 7.0
  2. 28J. Paintsil ▲ 67' 6.0
  3. 35A. Németh
  4. 18P. Onuachu
  5. 15J. Geusens
  6. 6S. Juklerød
  7. 11M. Trésor
  8. 14B. Toma
  9. 24L. Oyen
  10. 40T. Leysen
  11. 30V. Chambaere
  12. 33J. Lucumí

Thống kê

002
520
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm11
5Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn5
2Phạt góc5
2Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
2Cứu thua4
496Chuyền bóng471
417Chuyền chính xác389
84%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
6 14 - 5 +9 13
1
Eintracht Frankfurt
6 10 - 6 +4 12
1
F.K. Spartak Moskva
6 10 - 9 +1 10
1
Galatasaray S.K.
6 7 - 3 +4 12
1
Monaco
6 7 - 4 +3 12
1
Olympique Lyonnais
6 16 - 5 +11 16
1
Sao Đỏ Beograd
6 6 - 4 +2 11
1
West Ham United
6 11 - 3 +8 13
2
GNK Dinamo Zagreb
6 9 - 6 +3 10
2
Olympiakos Piraeus
6 8 - 7 +1 9
2
Rangers F.C.
6 6 - 5 +1 8
2
Real Betis
6 12 - 12 0 10
2
Real Sociedad
6 9 - 6 +3 9
2
S.C. Braga
6 12 - 9 +3 10
2
S.S. Lazio
6 7 - 3 +4 9
2
S.S.C. Napoli
6 15 - 10 +5 10
3
AC Sparta Praha
6 6 - 9 -3 7
3
Celtic F.C.
6 13 - 15 -2 9
3
FC Midtjylland
6 7 - 7 0 9
3
Fenerbahçe S.K.
6 7 - 8 -1 6
3
Leicester City F.C.
6 12 - 11 +1 8
3
Olympique de Marseille
6 6 - 7 -1 7
3
PSV Eindhoven
6 9 - 8 +1 8
3
SK Rapid Wien
6 4 - 9 -5 6
4
Brøndby IF
6 2 - 11 -9 2
4
Ferencvárosi TC
6 5 - 12 -7 3
4
Genk
6 4 - 10 -6 5
4
Legia Warszawa
6 4 - 11 -7 6
4
Lokomotiv
6 2 - 9 -7 2
4
PFC Ludogorets Razgrad
6 3 - 8 -5 2
4
Royal Antwerp F.C.
6 6 - 10 -4 5
4
SK Sturm Graz
6 3 - 10 -7 2

So sánh

64Trận đấu57
127Ghi được111
52Thủng lưới80
1.98Bàn thắng mỗi trận1.95
33Giữ sạch lưới15
31Trên 2.5 bàn32
64Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu