GNK Dinamo Zagreb
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Genk

GNK Dinamo Zagreb vs Genk

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-3 Genk tại UEFA Europa League, 19 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 1, hòa 2, Genk thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
WLDWW GNK Dinamo Zagreb
LWDWD Genk
  1. 15' 0-1 B. Heynen · K. Karetsas
  2. 21' 0-2 Z. El Ouahdi
  3. 35' Dion Drena Beljo
  4. 44' D. Beljo · F. Topic 1-2
  5. HT1-2
  6. 56' Miha Zajc
  7. 60' R. Mirisola A. Bibout
  8. 70' Y. Sor J. Ito
  9. 70' I. Bangoura J. Steuckers
  10. 71' G. Vidovic M. Zajc
  11. 71' M. Lisica F. Topic
  12. 71' C. Varela A. Hoxha
  13. 79' M. Soldo L. Stojkovic
  14. 79' M. Bakrar D. Beljo
  15. 88' N. Adedeji-Sternberg K. Karetsas
  16. 90' 1-3 Z. El Ouahdi · D. Heymans
  17. FT1-3

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 40D. Livakovic 6.3
  2. 25M. Valincic 6.2
  3. 36S. Dominguez 7.0
  4. 26S. McKenna 7.2
  5. 22M. Perez Vinlof 6.2
  6. 27J. Misic 7.6
  7. 30F. Topic ▼ 71' 7.3
  8. 7L. Stojkovic ▼ 79' 6.2
  9. 8M. Zajc ▼ 71' 6.3
  10. 11A. Hoxha ▼ 71' 8.5
  11. 9D. Beljo ▼ 79' 6.7

Dự bị 10

  1. 44I. Filipovic
  2. 3B. Goda
  3. 10G. Vidovic ▲ 71' 6.7
  4. 14M. Soldo ▲ 79' 6.3
  5. 15N. Galesic
  6. 21M. Lisica ▲ 71' 6.3
  7. 23C. Varela ▲ 71' 6.5
  8. 28K. Theophile-Catherine
  9. 47P. Horvat
  10. 71M. Bakrar ▲ 79' 6.3
Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nicky Hayen
  1. 26T. Lawal 6.9
  2. 77Z. El Ouahdi ⚽2 9.0
  3. 3M. Sadick 7.2
  4. 6M. Smets 7.2
  5. 18J. Kayembe 6.7
  6. 8B. Heynen 8.2
  7. 38D. Heymans 6.3
  8. 7J. Steuckers ▼ 70' 6.6
  9. 20K. Karetsas ▼ 88' 6.9
  10. 10J. Ito ▼ 70' 6.9
  11. 23A. Bibout ▼ 60' 6.2

Dự bị 11

  1. 1H. Van Crombrugge
  2. 97E. Doucoure
  3. 14Y. Sor ▲ 70' 6.3
  4. 19Y. Medina
  5. 21I. Bangoura ▲ 70' 6.3
  6. 24N. Sattlberger
  7. 27K. Nkuba
  8. 29R. Mirisola ▲ 60' 6.3
  9. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 88'
  10. 34A. Palacios
  11. 99J. Erabi

Thống kê

024
300
55%Kiểm soát bóng45%
8Dứt điểm12
2Trúng đích6
2Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn5
4Phạt góc3
0Việt vị4
4Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua1
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
594Chuyền bóng506
530Chuyền chính xác432
89%Chính xác chuyền85%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

54Trận đấu58
139Ghi được88
58Thủng lưới77
2.57Bàn thắng mỗi trận1.52
20Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn32
78Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu