Ferencvárosi TC
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
PFC Ludogorets Razgrad

Ferencvárosi TC vs PFC Ludogorets Razgrad

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 2-0 PFC Ludogorets Razgrad tại UEFA Europa League, 26 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 6, hòa 2, PFC Ludogorets Razgrad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
WWWDW Ferencvárosi TC
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
  1. 9' Gabi Kanichowsky
  2. 14' G. Kanichowsky · L. Joseph 1-0
  3. 17' K. Zachariassen B. Otvos
  4. 30' K. Zachariassen · Dele 2-0
  5. 31' Pedro Naressi
  6. HT2-0
  7. 51' Toon Raemaekers
  8. 66' Rwan Cruz Caio Vidal
  9. 66' B. Tekpetey Erick Marcus
  10. 68' G. Szalai I. Cisse
  11. 68' J. Romao M. Abu Fani
  12. 74' Petar Stanić
  13. 75' Mariano Gómez
  14. 77' Anton Nedyalkov
  15. 79' I. Chochev Pedro Naressi
  16. 79' Vinicius Nogueira Son
  17. 80' Dávid Gróf
  18. 87' Kwadwo Duah
  19. 90'+3 Lenny Joseph
  20. 90'+3 Bernard Tekpetey
  21. 90'+3 A. Madarasz L. Joseph
  22. 90' J. Andersson A. Nedyalkov
  23. FT2-0

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 7.7
  2. 27I. Cisse ▼ 68' 7.0
  3. 28T. Raemaekers 7.2
  4. 4M. Gomez 7.6
  5. 25C. Makreckis 6.9
  6. 15M. Abu Fani ▼ 68' 7.9
  7. 36G. Kanichowsky 7.9
  8. 23B. Otvos ▼ 17' 6.3
  9. 20Cadu 7.5
  10. 11Dele 6.2
  11. 75L. Joseph ▼ 90' 9.6

Dự bị 12

  1. 1A. Varga
  2. 82Z. Toth
  3. 5N. Keita
  4. 10J. Levi
  5. 16K. Zachariassen ▲ 17' 7.6
  6. 19F. Kovacevic
  7. 22G. Szalai ▲ 68' 6.7
  8. 30Z. Gruber
  9. 66J. Romao ▲ 68' 6.9
  10. 71C. Lakatos
  11. 72A. Madarasz ▲ 90'
  12. 77B. Nagy
PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Per-Mathias Hogmo
  1. 39H. Bonmann 8.0
  2. 17Son ▼ 79' 6.3
  3. 55I. Nachmias 8.0
  4. 24O. Verdon 6.6
  5. 3A. Nedyalkov ▼ 90' 5.9
  6. 14P. Stanic 6.2
  7. 30Pedro Naressi ▼ 79' 6.5
  8. 23D. Duarte 6.7
  9. 11Caio Vidal ▼ 66' 6.7
  10. 9K. Duah 6.6
  11. 77Erick Marcus ▼ 66' 6.3

Dự bị 9

  1. 1S. Padt
  2. 69Z. Stoimenov
  3. 2J. Andersson ▲ 90' 6.9
  4. 12Rwan Cruz ▲ 66' 6.2
  5. 18I. Chochev ▲ 79' 6.3
  6. 26F. Kaloc
  7. 27Vinicius Nogueira ▲ 79' 6.9
  8. 37B. Tekpetey ▲ 66' 6.7
  9. 99S. Ivanov

Thống kê

053
640
40%Kiểm soát bóng60%
16Dứt điểm13
8Trúng đích3
5Chệch đích9
12Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
3Phạt góc6
3Việt vị4
9Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
3Cứu thua6
0.42Bàn thắng ngăn chặn0.42
288Chuyền bóng437
220Chuyền chính xác361
76%Chính xác chuyền83%
1.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu60
129Ghi được90
60Thủng lưới57
2.15Bàn thắng mỗi trận1.5
24Giữ sạch lưới26
38Trên 2.5 bàn28
66Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu