PFC Ludogorets Razgrad
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Ferencvárosi TC

PFC Ludogorets Razgrad vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 2-1 Ferencvárosi TC tại UEFA Europa League, 19 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 2, hòa 2, Ferencvárosi TC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Round of 32
Phong độ
WDDWW PFC Ludogorets Razgrad
WWDWW Ferencvárosi TC
  1. 4' Vinicius Nogueira
  2. 24' K. Duah · Pedro Naressi 1-0
  3. 27' 1-1 Dele · M. Abu Fani
  4. 38' Mohammad Abu Fani
  5. HT1-1
  6. 46' I. Nachmias O. Verdon
  7. 51' Dinis Almeida
  8. 56' Pedro Naressi
  9. 58' Cadu
  10. 61' J. Romao B. Otvos
  11. 65' Erick Marcus Vinicius Nogueira
  12. 67' Son · Erick Marcus 2-1
  13. 75' K. Zachariassen M. Abu Fani
  14. 75' C. O'Dowda Cadu
  15. 75' L. Joseph F. Kovacevic
  16. 76' Rwan Cruz K. Duah
  17. 76' I. Chochev P. Stanic
  18. 78' Callum O'Dowda
  19. 83' Cebrail Makreckis
  20. 83' J. Andersson Son
  21. 86' Z. Gruber Dele
  22. FT2-1

Đội hình

PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Per-Mathias Hogmo
  1. 39H. Bonmann 6.6
  2. 17Son ▼ 83' 8.2
  3. 24O. Verdon ▼ 46' 7.0
  4. 4D. Almeida 7.5
  5. 3A. Nedyalkov 6.2
  6. 30Pedro Naressi 7.2
  7. 23D. Duarte 6.7
  8. 11Caio Vidal 7.2
  9. 14P. Stanic ▼ 76' 6.2
  10. 27Vinicius Nogueira ▼ 65' 6.3
  11. 9K. Duah ▼ 76' 7.3

Dự bị 12

  1. 1S. Padt
  2. 67D. Hristov
  3. 2J. Andersson ▲ 83' 6.7
  4. 12Rwan Cruz ▲ 76' 6.5
  5. 18I. Chochev ▲ 76' 6.3
  6. 26F. Kaloc
  7. 37B. Tekpetey
  8. 55I. Nachmias ▲ 46' 6.9
  9. 77Erick Marcus ▲ 65' 7.2
  10. 81G. Penev
  11. 82I. Yordanov
  12. 99S. Ivanov
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Robbie Keane
  1. 99D. Grof 6.2
  2. 27I. Cisse 6.7
  3. 28T. Raemaekers 7.0
  4. 4M. Gomez 6.5
  5. 25C. Makreckis 6.7
  6. 36G. Kanichowsky 6.2
  7. 23B. Otvos ▼ 61' 6.7
  8. 15M. Abu Fani ▼ 75' 6.7
  9. 20Cadu ▼ 75' 7.0
  10. 19F. Kovacevic ▼ 75' 6.3
  11. 11Dele ▼ 86' 7.7

Dự bị 12

  1. 1A. Varga
  2. 82Z. Toth
  3. 5N. Keita
  4. 10J. Levi
  5. 16K. Zachariassen ▲ 75' 6.6
  6. 22G. Szalai
  7. 30Z. Gruber ▲ 86' 6.3
  8. 47C. O'Dowda ▲ 75' 6.3
  9. 66J. Romao ▲ 61' 6.6
  10. 72A. Madarasz
  11. 75L. Joseph ▲ 75' 6.2
  12. 77B. Nagy

Thống kê

034
440
43%Kiểm soát bóng57%
10Dứt điểm17
4Trúng đích4
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn9
4Phạt góc4
3Việt vị1
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
3Cứu thua2
-0.39Bàn thắng ngăn chặn-0.39
353Chuyền bóng465
273Chuyền chính xác399
77%Chính xác chuyền86%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Olympique Lyonnais
8 18 - 5 +13 21
2
Aston Villa F.C.
8 14 - 6 +8 21
3
FC Midtjylland
8 18 - 8 +10 19
4
Real Betis
8 13 - 7 +6 17
5
F.C. Porto
8 13 - 7 +6 17
6
S.C. Braga
8 11 - 5 +6 17
7
SC Freiburg
8 10 - 4 +6 17
8
A.S. Roma
8 13 - 6 +7 16
9
Genk
8 11 - 7 +4 16
10
Bologna F.C. 1909
8 14 - 7 +7 15
11
VfB Stuttgart
8 15 - 9 +6 15
12
Ferencvárosi TC
8 12 - 11 +1 15
13
Nottingham Forest F.C.
8 15 - 7 +8 14
14
Plzen
8 8 - 3 +5 14
15
Sao Đỏ Beograd
8 7 - 6 +1 14
16
RC Celta de Vigo
8 15 - 11 +4 13
17
PAOK FC
8 17 - 14 +3 12
18
Lille OSC
8 12 - 9 +3 12
19
Fenerbahçe S.K.
8 10 - 7 +3 12
20
Panathinaikos
8 11 - 9 +2 12
21
Celtic F.C.
8 13 - 15 -2 11
22
PFC Ludogorets Razgrad
8 12 - 15 -3 10
23
GNK Dinamo Zagreb
8 12 - 16 -4 10
24
SK Brann
8 9 - 11 -2 9
25
BSC Young Boys
8 10 - 16 -6 9
26
SK Sturm Graz
8 5 - 11 -6 7
27
F.C. Steaua București
8 9 - 16 -7 7
28
GO Ahead Eagles
8 6 - 14 -8 7
29
Feyenoord
8 11 - 15 -4 6
30
FC Basel 1893
8 9 - 13 -4 6
31
FC Red Bull Salzburg
8 10 - 15 -5 6
32
Rangers F.C.
8 5 - 14 -9 4
33
OGC Nice
8 7 - 15 -8 3
34
Utrecht
8 5 - 15 -10 1
35
Malmö FF
8 4 - 15 -11 1
36
Maccabi Tel Aviv F.C.
8 2 - 22 -20 1
Europa League (Play Offs: 1/8-finals) Europa League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

60Trận đấu60
90Ghi được129
57Thủng lưới60
1.5Bàn thắng mỗi trận2.15
26Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn38
56Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu