PFC Ludogorets Razgrad
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Ferencvárosi TC

PFC Ludogorets Razgrad vs Ferencvárosi TC

Tỷ số chung cuộc: PFC Ludogorets Razgrad 1-1 Ferencvárosi TC tại UEFA Europa League, 12 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: PFC Ludogorets Razgrad thắng 2, hòa 2, Ferencvárosi TC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 6
Sân vận động
Ludogorets Arena, Razgrad
Trọng tài
M. Jug
Phong độ
WDDWW PFC Ludogorets Razgrad
WWWDW Ferencvárosi TC
  1. 24' J. Lukoki · Marcelinho 1-0
  2. 27' Abraham Frimpong
  3. HT1-0
  4. 59' Georgi Terziev
  5. 66' Endre Botka
  6. 77' M. Tchibota J. Lukoki
  7. 79' M. Škvarka D. Siger
  8. 84' N. Signevich F. Boli
  9. 84' D. Ignatenko I. Kharatin
  10. 85' S. Dyakov Wanderson
  11. 90'+1 J. Ikoko C. Keșerü
  12. 90'+5 1-1 N. Signevich · M. Škvarka
  13. FT1-1

Đội hình

PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Zhelyazkov
  1. 23P. Iliev 7.5
  2. 21D. Grigore 6.7
  3. 4Cicinho 7.5
  4. 5G. Terziev 6.7
  5. 3A. Nedyalkov 7.0
  6. 12A. Andrianantenaina 6.9
  7. 88Wanderson ▼ 85' 6.9
  8. 25S. Badji 7.0
  9. 28C. Keșerü ▼ 90' 7.3
  10. 84Marcelinho 7.3
  11. 92J. Lukoki ▼ 77' 7.1

Dự bị 7

  1. 13M. Tchibota ▲ 77' 6.6
  2. 18S. Dyakov ▲ 85' 6.1
  3. 22J. Ikoko ▲ 90'
  4. 33Renan
  5. 8D. Biton
  6. 10J. Świerczok
  7. 90Rafael Forster
Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Rebrov
  1. 90D. Dibusz 7.0
  2. 26M. Heister 6.7
  3. 21E. Botka 6.7
  4. 25M. Blažič 7.4
  5. 5A. Frimpong 6.8
  6. 18D. Siger ▼ 79' 7.2
  7. 14I. Kharatin ▼ 84' 7.2
  8. 11O. Zubkov 6.9
  9. 88Isael 7.2
  10. 10T. Nguen 6.8
  11. 70F. Boli ▼ 84' 6.3

Dự bị 7

  1. 92M. Škvarka ▲ 79' 7.4
  2. 20N. Signevich ▲ 84' 7.5
  3. 7D. Ignatenko ▲ 84' 6.5
  4. 99D. Grof
  5. 23L. Bole
  6. 97R. Varga
  7. 51A. Csonka

Thống kê

013
1020
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm14
6Trúng đích7
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
3Phạt góc10
3Việt vị1
17Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
6Cứu thua4
423Chuyền bóng434
332Chuyền chính xác340
78%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 14 - 7 +7 11
1
Celtic F.C.
6 10 - 6 +4 13
1
F.C. Porto
6 8 - 9 -1 10
1
FC Basel 1893
6 12 - 4 +8 13
1
İstanbul Başakşehir F.K.
6 7 - 9 -2 10
1
K.A.A. Gent
6 11 - 7 +4 12
1
LASK Linz
6 11 - 4 +7 13
1
Malmö FF
6 8 - 6 +2 11
1
Manchester United F.C.
6 10 - 2 +8 13
1
R.C.D. Espanyol de Barcelona
6 12 - 4 +8 11
1
S.C. Braga
6 15 - 9 +6 14
1
Sevilla F.C.
6 14 - 3 +11 15
2
A.S. Roma
6 12 - 6 +6 9
2
Apoel Nicosia
6 10 - 8 +2 10
2
AZ Alkmaar
6 15 - 8 +7 9
2
CFR Cluj
6 6 - 4 +2 12
2
Eintracht Frankfurt
6 8 - 10 -2 9
2
F.C. Copenhagen
6 5 - 4 +1 9
2
Getafe CF
6 8 - 4 +4 12
2
PFC Ludogorets Razgrad
6 10 - 10 0 8
2
Rangers F.C.
6 8 - 6 +2 9
2
Sporting CP
6 11 - 7 +4 12
2
VfL Wolfsburg
6 9 - 7 +2 11
2
Wolverhampton Wanderers F.C.
6 11 - 5 +6 13
3
AS Saint-Étienne
6 6 - 8 -2 4
3
Borussia Mönchengladbach
6 6 - 9 -3 8
3
BSC Young Boys
6 8 - 7 +1 8
3
FC Dynamo Kyiv
6 7 - 7 0 7
3
FC Krasnodar
6 7 - 11 -4 9
3
Ferencvárosi TC
6 5 - 7 -2 7
3
FK Partizan
6 10 - 10 0 8
3
PSV Eindhoven
6 9 - 12 -3 8
3
Qarabağ FK
6 8 - 11 -3 5
3
S.S. Lazio
6 6 - 9 -3 6
3
ŠK Slovan Bratislava
6 10 - 13 -3 4
3
Standard Liège
6 8 - 10 -2 8
4
Beşiktaş J.K.
6 6 - 15 -9 3
4
F91 Dudelange
6 8 - 18 -10 4
4
FC Astana
6 4 - 19 -15 3
4
FC Lugano
6 2 - 5 -3 3
4
FC Oleksandriya
6 6 - 10 -4 3
4
Feyenoord
6 7 - 9 -2 5
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 3 - 9 -6 5
4
Rosenborg BK
6 3 - 11 -8 1
4
Stade Rennais F.C.
6 5 - 8 -3 4
4
Trabzonspor
6 3 - 11 -8 1
4
Vitória S.C.
6 7 - 10 -3 5
4
Wolfsberger AC
6 7 - 8 -1 5

So sánh

50Trận đấu50
96Ghi được83
41Thủng lưới46
1.92Bàn thắng mỗi trận1.66
23Giữ sạch lưới22
23Trên 2.5 bàn24
53Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu