Ferencvárosi TC
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
PFC Ludogorets Razgrad

Ferencvárosi TC vs PFC Ludogorets Razgrad

Tỷ số chung cuộc: Ferencvárosi TC 0-3 PFC Ludogorets Razgrad tại UEFA Europa League, 3 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ferencvárosi TC thắng 6, hòa 2, PFC Ludogorets Razgrad thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group Stage · Vòng 2
Sân vận động
Groupama Arena, Budapest
Trọng tài
B. Frankowski
Phong độ
WWWDW Ferencvárosi TC
WWDDW PFC Ludogorets Razgrad
  1. 1' 0-1 J. Lukoki · A. Nedyalkov
  2. 26' Marcel Heister
  3. 28' Dragoş Grigore
  4. 40' 0-2 Rafael Forster
  5. 43' Dragoş Grigore
  6. 43' Dragoş Grigore
  7. 44' Jody Lukoki
  8. HT0-2
  9. 46' C. Moți Marcelinho
  10. 57' J. Góralski J. Lukoki
  11. 64' 0-3 Rafael Forster · Wanderson
  12. 69' J. Ikoko Cicinho
  13. 73' M. Škvarka F. Boli
  14. 73' N. Signevich D. Siger
  15. 80' R. Varga O. Zubkov
  16. FT0-3

Đội hình

Ferencvárosi TC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Rebrov
  1. 90D. Dibusz 6.2
  2. 26M. Heister 6.5
  3. 25M. Blažič 7.1
  4. 5A. Frimpong 6.6
  5. 8G. Lovrencsics 7.2
  6. 18D. Siger ▼ 73' 6.6
  7. 14I. Kharatin 7.2
  8. 11O. Zubkov ▼ 80' 6.5
  9. 88Isael 6.2
  10. 10T. Nguen 6.2
  11. 70F. Boli ▼ 73' 6.3

Dự bị 7

  1. 92M. Škvarka ▲ 73' 6.7
  2. 20N. Signevich ▲ 73' 6.6
  3. 97R. Varga ▲ 80' 6.5
  4. 7D. Ignatenko
  5. 21E. Botka
  6. 99D. Grof
  7. 17E. Ćivić
PFC Ludogorets Razgrad Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Genchev
  1. 23P. Iliev 8.1
  2. 21D. Grigore 5.5
  3. 4Cicinho ▼ 69' 6.9
  4. 90Rafael Forster ⚽2 9.7
  5. 3A. Nedyalkov 7.5
  6. 12A. Andrianantenaina 6.6
  7. 88Wanderson 6.7
  8. 25S. Badji 6.9
  9. 28C. Keșerü 6.5
  10. 84Marcelinho ▼ 46' 7.0
  11. 92J. Lukoki ▼ 57' 7.3

Dự bị 7

  1. 30C. Moți ▲ 46' 6.7
  2. 44J. Góralski ▲ 57' 6.8
  3. 22J. Ikoko ▲ 69' 6.6
  4. 13M. Tchibota
  5. 8D. Biton
  6. 33Renan
  7. 18S. Dyakov

Thống kê

015
631
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm12
5Trúng đích5
11Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
5Phạt góc6
4Việt vị1
11Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5
491Chuyền bóng402
427Chuyền chính xác323
87%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 14 - 7 +7 11
1
Celtic F.C.
6 10 - 6 +4 13
1
F.C. Porto
6 8 - 9 -1 10
1
FC Basel 1893
6 12 - 4 +8 13
1
İstanbul Başakşehir F.K.
6 7 - 9 -2 10
1
K.A.A. Gent
6 11 - 7 +4 12
1
LASK Linz
6 11 - 4 +7 13
1
Malmö FF
6 8 - 6 +2 11
1
Manchester United F.C.
6 10 - 2 +8 13
1
R.C.D. Espanyol de Barcelona
6 12 - 4 +8 11
1
S.C. Braga
6 15 - 9 +6 14
1
Sevilla F.C.
6 14 - 3 +11 15
2
A.S. Roma
6 12 - 6 +6 9
2
Apoel Nicosia
6 10 - 8 +2 10
2
AZ Alkmaar
6 15 - 8 +7 9
2
CFR Cluj
6 6 - 4 +2 12
2
Eintracht Frankfurt
6 8 - 10 -2 9
2
F.C. Copenhagen
6 5 - 4 +1 9
2
Getafe CF
6 8 - 4 +4 12
2
PFC Ludogorets Razgrad
6 10 - 10 0 8
2
Rangers F.C.
6 8 - 6 +2 9
2
Sporting CP
6 11 - 7 +4 12
2
VfL Wolfsburg
6 9 - 7 +2 11
2
Wolverhampton Wanderers F.C.
6 11 - 5 +6 13
3
AS Saint-Étienne
6 6 - 8 -2 4
3
Borussia Mönchengladbach
6 6 - 9 -3 8
3
BSC Young Boys
6 8 - 7 +1 8
3
FC Dynamo Kyiv
6 7 - 7 0 7
3
FC Krasnodar
6 7 - 11 -4 9
3
Ferencvárosi TC
6 5 - 7 -2 7
3
FK Partizan
6 10 - 10 0 8
3
PSV Eindhoven
6 9 - 12 -3 8
3
Qarabağ FK
6 8 - 11 -3 5
3
S.S. Lazio
6 6 - 9 -3 6
3
ŠK Slovan Bratislava
6 10 - 13 -3 4
3
Standard Liège
6 8 - 10 -2 8
4
Beşiktaş J.K.
6 6 - 15 -9 3
4
F91 Dudelange
6 8 - 18 -10 4
4
FC Astana
6 4 - 19 -15 3
4
FC Lugano
6 2 - 5 -3 3
4
FC Oleksandriya
6 6 - 10 -4 3
4
Feyenoord
6 7 - 9 -2 5
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 3 - 9 -6 5
4
Rosenborg BK
6 3 - 11 -8 1
4
Stade Rennais F.C.
6 5 - 8 -3 4
4
Trabzonspor
6 3 - 11 -8 1
4
Vitória S.C.
6 7 - 10 -3 5
4
Wolfsberger AC
6 7 - 8 -1 5

So sánh

50Trận đấu50
83Ghi được96
46Thủng lưới41
1.66Bàn thắng mỗi trận1.92
22Giữ sạch lưới23
24Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu