Royal Antwerp F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympiakos Piraeus

Royal Antwerp F.C. vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Royal Antwerp F.C. 1-0 Olympiakos Piraeus tại UEFA Europa League, 9 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Royal Antwerp F.C. thắng 2, hòa 0, Olympiakos Piraeus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group D · Vòng 6
Sân vận động
Bosuilstadion, Deurne
Trọng tài
M. Di Bello
Phong độ
WWDLL Royal Antwerp F.C.
WWDWL Olympiakos Piraeus
  1. 6' M. Balikwisha · B. Manuel 1-0
  2. 38' Tiquinho Soares
  3. HT1-0
  4. 46' G. Masouras Rony Lopes
  5. 46' A. Camara A. Bouchalakis
  6. 46' Y. El-Arabi Tiquinho Soares
  7. 57' B. Engels D. Dessoleil
  8. 57' R. Quirynen R. De Laet
  9. 60' M. Vrousai H. Onyekuru
  10. 66' T. Androutsos K. Lala
  11. 73' M. Samatta B. Manuel
  12. 73' M. Frey J. Eggestein
  13. 87' A. Yusuf M. Balikwisha
  14. 90'+3 Pape Abou Cissé
  15. FT1-0

Đội hình

Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: B. Priske
  1. 1J. Butez 7.7
  2. 2R. De Laet ▼ 57' 7.3
  3. 24D. Dessoleil ▼ 57' 6.9
  4. 61Dinis Almeida 7.0
  5. 34J. Bataille 7.2
  6. 16P. Gerkens 7.2
  7. 6B. Verstraete 7.0
  8. 80P. Dwomoh 6.6
  9. 14B. Manuel ▼ 73' 7.7
  10. 9J. Eggestein ▼ 73' 6.5
  11. 10M. Balikwisha ▼ 87' 7.5

Dự bị 8

  1. 3B. Engels ▲ 57' 6.3
  2. 17R. Quirynen ▲ 57' 6.7
  3. 70M. Samatta ▲ 73' 7.2
  4. 99M. Frey ▲ 73' 6.7
  5. 8A. Yusuf ▲ 87'
  6. 26O. De Wolf
  7. 4R. Nainggolan
  8. 7V. Fischer
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Martins
  1. 1T. Vaclík 8.0
  2. 15S. Papastathopoulos 7.2
  3. 27K. Lala ▼ 66' 6.7
  4. 66P. Cissé 6.9
  5. 45O. Reabciuk 6.9
  6. 6Y. M'Vila 7.6
  7. 5A. Bouchalakis ▼ 46' 6.9
  8. 4M. Camara 6.6
  9. 29Tiquinho Soares ▼ 46' 6.7
  10. 10Rony Lopes ▼ 46' 6.9
  11. 7H. Onyekuru ▼ 60' 6.2

Dự bị 12

  1. 19G. Masouras ▲ 46' 6.6
  2. 22A. Camara ▲ 46' 6.7
  3. 11Y. El-Arabi ▲ 46' 6.7
  4. 17M. Vrousai ▲ 60' 6.7
  5. 14T. Androutsos ▲ 66' 6.6
  6. 24O. Ba
  7. 8P. Malong
  8. 33M. Karbownik
  9. 90V. Sourlis
  10. 88K. Tzolakis
  11. 44I. Karargyris
  12. 25S. Marković

Thống kê

008
520
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm10
8Trúng đích4
3Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
8Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
4Cứu thua7
382Chuyền bóng469
299Chuyền chính xác377
78%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
6 14 - 5 +9 13
1
Eintracht Frankfurt
6 10 - 6 +4 12
1
F.K. Spartak Moskva
6 10 - 9 +1 10
1
Galatasaray S.K.
6 7 - 3 +4 12
1
Monaco
6 7 - 4 +3 12
1
Olympique Lyonnais
6 16 - 5 +11 16
1
Sao Đỏ Beograd
6 6 - 4 +2 11
1
West Ham United
6 11 - 3 +8 13
2
GNK Dinamo Zagreb
6 9 - 6 +3 10
2
Olympiakos Piraeus
6 8 - 7 +1 9
2
Rangers F.C.
6 6 - 5 +1 8
2
Real Betis
6 12 - 12 0 10
2
Real Sociedad
6 9 - 6 +3 9
2
S.C. Braga
6 12 - 9 +3 10
2
S.S. Lazio
6 7 - 3 +4 9
2
S.S.C. Napoli
6 15 - 10 +5 10
3
AC Sparta Praha
6 6 - 9 -3 7
3
Celtic F.C.
6 13 - 15 -2 9
3
FC Midtjylland
6 7 - 7 0 9
3
Fenerbahçe S.K.
6 7 - 8 -1 6
3
Leicester City F.C.
6 12 - 11 +1 8
3
Olympique de Marseille
6 6 - 7 -1 7
3
PSV Eindhoven
6 9 - 8 +1 8
3
SK Rapid Wien
6 4 - 9 -5 6
4
Brøndby IF
6 2 - 11 -9 2
4
Ferencvárosi TC
6 5 - 12 -7 3
4
Genk
6 4 - 10 -6 5
4
Legia Warszawa
6 4 - 11 -7 6
4
Lokomotiv
6 2 - 9 -7 2
4
PFC Ludogorets Razgrad
6 3 - 8 -5 2
4
Royal Antwerp F.C.
6 6 - 10 -4 5
4
SK Sturm Graz
6 3 - 10 -7 2

So sánh

51Trận đấu63
70Ghi được97
65Thủng lưới57
1.37Bàn thắng mỗi trận1.54
17Giữ sạch lưới24
26Trên 2.5 bàn32
43Hiệp hai47

Đối đầu

Trang trận đấu