Olympiakos Piraeus
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Royal Antwerp F.C.

Olympiakos Piraeus vs Royal Antwerp F.C.

Tỷ số chung cuộc: Olympiakos Piraeus 2-1 Royal Antwerp F.C. tại UEFA Europa League, 16 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Olympiakos Piraeus thắng 1, hòa 0, Royal Antwerp F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Europa League · Group D · Vòng 1
Trọng tài
T. Bognár
Phong độ
WWDWL Olympiakos Piraeus
WDLLL Royal Antwerp F.C.
  1. 4' Birger Verstraete
  2. 39' Youssef El Arabi
  3. 39' Youssef El Arabi
  4. HT0-0
  5. 49' Pape Abou Cissé
  6. 52' Jelle Bataille
  7. 52' Y. El-Arabi · Mohamed Camara 1-0
  8. 67' Aguibou Camara
  9. 67' P. Gerkens R. Nainggolan
  10. 67' B. Manuel K. Miyoshi
  11. 74' 1-1 M. Samatta · B. Manuel
  12. 76' M. Valbuena Y. MVila
  13. 80' J. Eggestein M. Frey
  14. 81' P. Malong Mohamed Camara
  15. 81' Tiquinho Soares H. Onyekuru
  16. 81' M. Vrousai A. Camara
  17. 87' O. Reabciuk · M. Vrousai 2-1
  18. 88' O. Ba Y. El-Arabi
  19. 90'+1 Pieter Gerkens
  20. 90' Jelle Bataille
  21. 90' Jelle Bataille
  22. FT2-1

Đội hình

Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pedro Martins
  1. 1T. Vaclík 6.2
  2. 15S. Papastathopoulos 7.5
  3. 66P. Cissé 7.3
  4. 45O. Reabciuk 7.3
  5. 33M. Karbownik 6.3
  6. 6Y. M'Vila 6.6
  7. 5A. Bouchalakis 7.3
  8. 4Mohamed Camara ▼ 81' 7.9
  9. 11Y. El-Arabi ▼ 88' 7.2
  10. 7H. Onyekuru ▼ 81' 6.6
  11. 22A. Camara ▼ 81' 7.2

Dự bị 12

  1. 28M. Valbuena ▲ 76' 6.6
  2. 8P. Malong ▲ 81' 7.0
  3. 29Tiquinho Soares ▲ 81' 6.3
  4. 17M. Vrousai ▲ 81' 6.9
  5. 24O. Ba ▲ 88'
  6. 27K. Lala
  7. 14T. Androutsos
  8. 25S. Marković
  9. 88K. Tzolakis
  10. 90V. Sourlis
  11. 10Rony Lopes
  12. 34A. Papadopoulos
Royal Antwerp F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Priske
  1. 1J. Butez 6.2
  2. 2R. De Laet 6.9
  3. 61Dinis Almeida 6.9
  4. 5Aurélio Buta 7.0
  5. 34J. Bataille 6.3
  6. 4R. Nainggolan ▼ 67' 6.2
  7. 6B. Verstraete 6.2
  8. 99M. Frey ▼ 80' 6.6
  9. 7V. Fischer 7.0
  10. 70M. Samatta 6.9
  11. 19K. Miyoshi ▼ 67' 7.2

Dự bị 8

  1. 16P. Gerkens ▲ 67' 6.7
  2. 14B. Manuel ▲ 67' 7.2
  3. 9J. Eggestein ▲ 80' 6.3
  4. 80P. Dwomoh
  5. 24D. Dessoleil
  6. 32Z. Van Den Bosch
  7. 17R. Quirynen
  8. 26O. De Wolf

Thống kê

024
841
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm17
4Trúng đích1
4Chệch đích12
10Sút trong vòng cấm10
2Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
4Phạt góc8
3Việt vị0
10Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua2
355Chuyền bóng416
278Chuyền chính xác348
78%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bayer Leverkusen
6 14 - 5 +9 13
1
Eintracht Frankfurt
6 10 - 6 +4 12
1
F.K. Spartak Moskva
6 10 - 9 +1 10
1
Galatasaray S.K.
6 7 - 3 +4 12
1
Monaco
6 7 - 4 +3 12
1
Olympique Lyonnais
6 16 - 5 +11 16
1
Sao Đỏ Beograd
6 6 - 4 +2 11
1
West Ham United
6 11 - 3 +8 13
2
GNK Dinamo Zagreb
6 9 - 6 +3 10
2
Olympiakos Piraeus
6 8 - 7 +1 9
2
Rangers F.C.
6 6 - 5 +1 8
2
Real Betis
6 12 - 12 0 10
2
Real Sociedad
6 9 - 6 +3 9
2
S.C. Braga
6 12 - 9 +3 10
2
S.S. Lazio
6 7 - 3 +4 9
2
S.S.C. Napoli
6 15 - 10 +5 10
3
AC Sparta Praha
6 6 - 9 -3 7
3
Celtic F.C.
6 13 - 15 -2 9
3
FC Midtjylland
6 7 - 7 0 9
3
Fenerbahçe S.K.
6 7 - 8 -1 6
3
Leicester City F.C.
6 12 - 11 +1 8
3
Olympique de Marseille
6 6 - 7 -1 7
3
PSV Eindhoven
6 9 - 8 +1 8
3
SK Rapid Wien
6 4 - 9 -5 6
4
Brøndby IF
6 2 - 11 -9 2
4
Ferencvárosi TC
6 5 - 12 -7 3
4
Genk
6 4 - 10 -6 5
4
Legia Warszawa
6 4 - 11 -7 6
4
Lokomotiv
6 2 - 9 -7 2
4
PFC Ludogorets Razgrad
6 3 - 8 -5 2
4
Royal Antwerp F.C.
6 6 - 10 -4 5
4
SK Sturm Graz
6 3 - 10 -7 2

So sánh

63Trận đấu51
97Ghi được70
57Thủng lưới65
1.54Bàn thắng mỗi trận1.37
24Giữ sạch lưới17
32Trên 2.5 bàn26
47Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu