Liverpool F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Galatasaray S.K.

Liverpool F.C. vs Galatasaray S.K.

Tỷ số chung cuộc: Liverpool F.C. 4-0 Galatasaray S.K. tại UEFA Champions League, 18 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Liverpool F.C. thắng 1, hòa 0, Galatasaray S.K. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Round of 16
Phong độ
DDDWW Liverpool F.C.
DWWWL Galatasaray S.K.
  1. 25' D. Szoboszlai · A. Mac Allister 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' L. Sane V. Osimhen
  4. 46' N. Lang S. Boey
  5. 51' H. Ekitike · M. Salah 2-0
  6. 53' R. Gravenberch 3-0
  7. 57' Wilfried Singo
  8. 60' Y. Akgun L. Torreira
  9. 62' M. Salah · F. Wirtz 4-0
  10. 67' C. Jones J. Frimpong
  11. 73' E. Elmali A. Bardakci
  12. 74' C. Gakpo M. Salah
  13. 80' M. Icardi
  14. 89' F. Chiesa H. Ekitike
  15. 89' T. Nyoni R. Gravenberch
  16. 89' R. Ngumoha F. Wirtz
  17. FT4-0

Đội hình

Liverpool F.C. Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Arne Slot
  1. 1Alisson 6.9
  2. 30J. Frimpong ▼ 67' 6.7
  3. 5I. Konate 7.3
  4. 4V. van Dijk 7.2
  5. 6M. Kerkez 7.7
  6. 8D. Szoboszlai 9.5
  7. 38R. Gravenberch ▼ 89' 7.6
  8. 7F. Wirtz ▼ 89' 8.6
  9. 10A. Mac Allister 7.2
  10. 22H. Ekitike ▼ 89' 8.0
  11. 11M. Salah ▼ 74' 7.3

Dự bị 11

  1. 28F. Woodman
  2. 25G. Mamardashvili
  3. 14F. Chiesa ▲ 89'
  4. 18C. Gakpo ▲ 74' 6.2
  5. 17C. Jones ▲ 67' 6.9
  6. 68K. Morrison
  7. 65A. Nallo
  8. 26A. Robertson
  9. 2J. Gomez
  10. 42T. Nyoni ▲ 89'
  11. 73R. Ngumoha ▲ 89'
Galatasaray S.K. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Okan Buruk
  1. 1U. Cakir 9.9
  2. 93S. Boey ▼ 46' 7.6
  3. 90W. Singo 6.2
  4. 42A. Bardakci ▼ 73' 6.5
  5. 4I. Jakobs 5.9
  6. 34L. Torreira ▼ 60' 6.3
  7. 99M. Lemina 7.2
  8. 7R. Sallai 6.3
  9. 8Gabriel Sara 5.9
  10. 53B. A. Yilmaz 6.3
  11. 45V. Osimhen ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 19G. Guvenc
  2. 12B. Sen
  3. 20I. Gundogan
  4. 10L. Sane ▲ 46' 6.9
  5. 11Y. Akgun ▲ 60' 6.3
  6. 17E. Elmali ▲ 73' 7.2
  7. 33G. Gurpuz
  8. 23K. Ayhan
  9. 9M. Icardi ▲ 80' 6.5
  10. 77N. Lang ▲ 46' 6.7
  11. 21A. Kutucu
  12. 22Y. Asprilla

Thống kê

006
200
62%Kiểm soát bóng38%
32Dứt điểm4
16Trúng đích1
10Chệch đích2
22Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị0
15Phạm lỗi7
1Cứu thua11
1.43Bàn thắng ngăn chặn1.43
528Chuyền bóng317
445Chuyền chính xác225
84%Chính xác chuyền71%
4.88Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

64Trận đấu56
119Ghi được117
92Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận2.09
17Giữ sạch lưới16
42Trên 2.5 bàn37
73Hiệp hai65

Đối đầu

Trang trận đấu