S.L. Benfica
4 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Real Madrid

S.L. Benfica vs Real Madrid

Tỷ số chung cuộc: S.L. Benfica 4-2 Real Madrid tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: S.L. Benfica thắng 1, hòa 0, Real Madrid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWWWW S.L. Benfica
WWWLW Real Madrid
  1. 3' Aurélien Tchouaméni
  2. 10' Leandro Barreiro
  3. 17' Gianluca Prestianni
  4. 30' 0-1 K. Mbappe · R. Asencio
  5. 36' A. Schjelderup · V. Pavlidis 1-1
  6. 45'+4 Raúl Asencio
  7. 45' V. Pavlidis11m 2-1
  8. HT2-1
  9. 54' A. Schjelderup · V. Pavlidis 3-1
  10. 55' E. Camavinga A. Tchouameni
  11. 55' Rodrygo F. Mastantuono
  12. 58' 3-2 K. Mbappe · A. Guler
  13. 62' Dean Huijsen
  14. 66' Álvaro Carreras
  15. 79' D. Alaba D. Huijsen
  16. 79' B. Diaz A. Carreras
  17. 79' J. Cestero Sancho A. Guler
  18. 83' E. Barrenechea G. Sudakov
  19. 85' Samuel Dahl
  20. 87' J. Rego G. Prestianni
  21. 90'+6 Rodrygo
  22. 90'+6 Rodrygo
  23. 90'+2 Raúl Asencio
  24. 90'+6 Rodrygo
  25. 90'+2 Raúl Asencio
  26. 90'+3 A. Silva A. Schjelderup
  27. 90'+3 F. Ivanovic V. Pavlidis
  28. 90' A. Trubin · F. Aursnes 4-2
  29. FT4-2

Đội hình

S.L. Benfica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Mourinho
  1. 1A. Trubin 7.9
  2. 17A. Dedic 6.5
  3. 44T. Araujo 7.0
  4. 30N. Otamendi 7.3
  5. 26S. Dahl 6.3
  6. 18L. Barreiro 6.7
  7. 8F. Aursnes 7.6
  8. 25G. Prestianni ▼ 87' 7.2
  9. 10G. Sudakov ▼ 83' 7.0
  10. 21A. Schjelderup ⚽2 ▼ 90' 10.0
  11. 14V. Pavlidis ⇢2 ▼ 90' 8.3

Dự bị 12

  1. 50D. Ferreira
  2. 4A. Silva ▲ 90'
  3. 5E. Barrenechea ▲ 83' 6.9
  4. 7Bruma
  5. 9F. Ivanovic ▲ 90'
  6. 16Manu
  7. 58D. Banjaqui
  8. 62J. Neto
  9. 64G. Oliveira
  10. 72Anisio
  11. 84J. Rego ▲ 87' 6.3
  12. 86D. Prioste
Real Madrid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Alvaro Arbeloa
  1. 1T. Courtois 6.9
  2. 8F. Valverde 7.2
  3. 17R. Asencio 6.6
  4. 24D. Huijsen ▼ 79' 7.0
  5. 18A. Carreras ▼ 79' 6.2
  6. 15A. Guler ▼ 79' 6.9
  7. 14A. Tchouameni ▼ 55' 6.0
  8. 5J. Bellingham 6.6
  9. 30F. Mastantuono ▼ 55' 5.7
  10. 10K. Mbappe ⚽2 8.9
  11. 7Vinicius Junior 7.2

Dự bị 12

  1. 13A. Lunin
  2. 26Fran
  3. 2D. Carvajal
  4. 4D. Alaba ▲ 79' 6.7
  5. 6E. Camavinga ▲ 55' 7.2
  6. 11Rodrygo ▲ 55' 6.3
  7. 16G. Garcia
  8. 19D. Ceballos
  9. 20F. Garcia
  10. 21B. Diaz ▲ 79' 6.3
  11. 27D. Aguado
  12. 28J. Cestero Sancho ▲ 79' 6.3

Thống kê

026
572
33%Kiểm soát bóng67%
22Dứt điểm16
12Trúng đích6
3Chệch đích5
20Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn5
6Phạt góc5
1Việt vị0
11Phạm lỗi15
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua7
-1.59Bàn thắng ngăn chặn-1.59
294Chuyền bóng610
227Chuyền chính xác553
77%Chính xác chuyền91%
3.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

56Trận đấu55
104Ghi được118
46Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận2.15
25Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn35
51Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu