Ajax
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympiakos Piraeus

Ajax vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Ajax 1-2 Olympiakos Piraeus tại UEFA Champions League, 28 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 2, hòa 0, Olympiakos Piraeus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · League Stage · Vòng 8
Phong độ
WWWLW Ajax
WWDWL Olympiakos Piraeus
  1. 28' G. Biancone L. Pirola
  2. 33' Kasper Dolberg
  3. 45'+1 Costinha
  4. HT0-0
  5. 49' Santiago Hezze
  6. 52' 0-1 G. Martins · M. Taremi
  7. 66' Sean Steur
  8. 69' O. Edvardsen S. Steur
  9. 69' R. Bounida D. Klaassen
  10. 69' K. Dolberg11m 1-1
  11. 72' L. Scipioni C. Mouzakitis
  12. 72' Chiquinho A. El Kaabi
  13. 79' 1-2 S. Hezze · Chiquinho
  14. 80' J. Mokio O. Gloukh
  15. 80' W. Weghorst K. Dolberg
  16. 87' P. Nash O. Wijndal
  17. 87' D. Podence Rodinei
  18. 87' B. Onyemaechi G. Martins
  19. FT1-2

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Oscar Garcia Junyent
  1. 1V. Jaros 6.5
  2. 3A. Gaaei 6.6
  3. 37J. Sutalo 6.2
  4. 15Y. Baas 6.9
  5. 5O. Wijndal ▼ 87' 5.9
  6. 6Y. Regeer 7.3
  7. 48S. Steur ▼ 69' 6.9
  8. 10O. Gloukh ▼ 80' 7.0
  9. 18D. Klaassen ▼ 69' 6.5
  10. 11M. Godts 6.9
  11. 9K. Dolberg ▼ 80' 6.9

Dự bị 12

  1. 12J. Heerkens
  2. 52P. Reverson
  3. 2L. Rosa
  4. 17O. Edvardsen ▲ 69' 6.3
  5. 24J. Mokio ▲ 80' 6.6
  6. 25W. Weghorst ▲ 80' 6.5
  7. 28K. Fitz-Jim
  8. 30A. Bouwman
  9. 41G. Alders
  10. 43R. Bounida ▲ 69' 6.6
  11. 53M. van der Lans
  12. 66P. Nash ▲ 87' 6.5
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Luis Mendilibar Jose
  1. 88K. Tzolakis 6.9
  2. 20Costinha 7.0
  3. 45P. Retsos 8.2
  4. 5L. Pirola ▼ 28' 6.6
  5. 3F. Ortega 6.7
  6. 32S. Hezze 7.9
  7. 96C. Mouzakitis ▼ 72' 6.2
  8. 23Rodinei ▼ 87' 6.9
  9. 99M. Taremi 6.9
  10. 10G. Martins ▼ 87' 7.3
  11. 9A. El Kaabi ▼ 72' 6.3

Dự bị 12

  1. 31N. Botis
  2. 61G. Kouraklis
  3. 4G. Biancone ▲ 28' 6.9
  4. 6A. Kalogeropoulos
  5. 8D. Nascimento
  6. 14D. Garcia
  7. 16L. Scipioni ▲ 72' 6.7
  8. 22Chiquinho ▲ 72' 7.0
  9. 27G. Strefezza
  10. 56D. Podence ▲ 87' 6.5
  11. 70B. Onyemaechi ▲ 87' 6.7
  12. 80S. Pnevmonidis

Thống kê

005
420
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm11
4Trúng đích3
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn5
5Phạt góc4
1Việt vị4
11Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
628Chuyền bóng350
535Chuyền chính xác263
85%Chính xác chuyền75%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
8 23 - 4 +19 24
2
FC Bayern München
8 22 - 8 +14 21
3
Liverpool F.C.
8 20 - 8 +12 18
4
Tottenham Hotspur
8 17 - 7 +10 17
5
F.C. Barcelona
8 22 - 14 +8 16
6
Chelsea F.C.
8 17 - 10 +7 16
7
Sporting CP
8 17 - 11 +6 16
8
Manchester City F.C.
8 15 - 9 +6 16
9
Real Madrid
8 21 - 12 +9 15
10
Football Club Internazionale Milano
8 15 - 7 +8 15
11
Paris Saint-Germain
8 21 - 11 +10 14
12
Newcastle United
8 17 - 7 +10 14
13
Juventus F.C.
8 14 - 10 +4 13
14
Atlético Madrid
8 17 - 15 +2 13
15
Atalanta
8 10 - 10 0 13
16
Bayer Leverkusen
8 13 - 14 -1 12
17
Borussia Dortmund
8 19 - 17 +2 11
18
Olympiakos Piraeus
8 10 - 14 -4 11
19
Club Brugge K.V.
8 15 - 17 -2 10
20
Galatasaray S.K.
8 9 - 11 -2 10
21
Monaco
8 8 - 14 -6 10
22
Qarabağ FK
8 13 - 21 -8 10
23
Bodo/Glimt
8 14 - 15 -1 9
24
S.L. Benfica
8 10 - 12 -2 9
25
Olympique de Marseille
8 11 - 14 -3 9
26
Pafos
8 8 - 11 -3 9
27
Royale Union Saint-Gilloise
8 8 - 17 -9 9
28
PSV Eindhoven
8 16 - 16 0 8
29
Athletic Bilbao
8 9 - 14 -5 8
30
S.S.C. Napoli
8 9 - 15 -6 8
31
F.C. Copenhagen
8 12 - 21 -9 8
32
Ajax
8 8 - 21 -13 6
33
Eintracht Frankfurt
8 10 - 21 -11 4
34
SK Slavia Praha
8 5 - 19 -14 3
35
Villarreal
8 5 - 18 -13 1
36
FC Kairat
8 7 - 22 -15 1
Champions League (Play Offs: 1/8-finals) Champions League (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

52Trận đấu56
95Ghi được95
80Thủng lưới48
1.83Bàn thắng mỗi trận1.7
11Giữ sạch lưới28
33Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai51

Đối đầu

Trang trận đấu