Ajax
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Olympiakos Piraeus

Ajax vs Olympiakos Piraeus

Tỷ số chung cuộc: Ajax 1-0 Olympiakos Piraeus tại Friendlies Clubs, 19 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ajax thắng 2, hòa 0, Olympiakos Piraeus thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Clubs · Club Friendlies 1
Phong độ
WWWLW Ajax
WWDWL Olympiakos Piraeus
  1. 24' B. Tahirović O. Wijndal
  2. 43' Carlos Forbs · K. Taylor 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Anagnostopoulos A. Paschalakis
  5. 46' Gelson Martins C. Kostoulas
  6. 46' C. Mouzakitis A. Ntoi
  7. 46' P. Retsos N. Abbey
  8. 46' Rodinei Costinha
  9. 66' P. Ugwu K. Fitz-Jim
  10. 66' A. Kaplan J. Šutalo
  11. 66' K. Hlynsson J. Banel
  12. 66' G. Biancone Pep Biel
  13. 67' A. Papakanellos A. Apostolopoulos
  14. 80' C. Akpom
  15. 84' C. Kostoulas T. Bakoulas
  16. 85' A. Ntoi Chiquinho
  17. FT1-0

Đội hình

Ajax Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Farioli
  1. 1R. Pasveer 7.3
  2. 2D. Rensch 6.9
  3. 3J. Šutalo ▼ 66' 6.9
  4. 4D. Janse 7.2
  5. 5O. Wijndal ▼ 24' 6.6
  6. 6J. Henderson 7.2
  7. 8K. Taylor 7.5
  8. 7J. Banel ▼ 66' 6.3
  9. 10K. Fitz-Jim ▼ 66' 7.3
  10. 11Carlos Forbs 7.3
  11. 9C. Akpom 6.9

Dự bị 5

  1. 16B. Tahirović ▲ 24' 6.9
  2. 18P. Ugwu ▲ 66' 6.9
  3. 15A. Kaplan ▲ 66' 6.9
  4. 17K. Hlynsson ▲ 66' 6.5
  5. 12C. Setford
Olympiakos Piraeus Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Luis Mendilibar
  1. 1A. Paschalakis ▼ 46' 6.5
  2. 20Costinha ▼ 46' 6.3
  3. 67I. Koutsidis 6.3
  4. 36N. Abbey ▼ 46' 6.3
  5. 65A. Apostolopoulos ▼ 67' 6.5
  6. 74A. Ntoi ▼ 46'
  7. 29T. Bakoulas ▼ 84' 6.0
  8. 19G. Masouras 6.7
  9. 6Chiquinho ▼ 85' 6.5
  10. 21Pep Biel ▼ 66' 6.5
  11. 84C. Kostoulas ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 99A. Anagnostopoulos ▲ 46' 6.6
  2. 10Gelson Martins ▲ 46' 6.9
  3. 96C. Mouzakitis ▲ 46' 7.3
  4. 45P. Retsos ▲ 46' 6.9
  5. 23Rodinei ▲ 46' 6.9
  6. 41G. Biancone ▲ 66' 7.0
  7. 64A. Papakanellos ▲ 67' 6.7
  8. 84C. Kostoulas ▲ 84'
  9. 74A. Ntoi ▲ 85'
  10. 35M. Stamenić
  11. 3F. Ortega 6.9

Thống kê

012
400
59%Kiểm soát bóng41%
2Dứt điểm9
2Trúng đích3
0Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm5
0Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc4
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng0
3Cứu thua1
533Chuyền bóng353
454Chuyền chính xác272
85%Chính xác chuyền77%

So sánh

61Trận đấu57
113Ghi được99
60Thủng lưới43
1.85Bàn thắng mỗi trận1.74
26Giữ sạch lưới29
35Trên 2.5 bàn24
65Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu