F.C. Barcelona
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SK Slavia Praha

F.C. Barcelona vs SK Slavia Praha

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 0-0 SK Slavia Praha tại UEFA Champions League, 5 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 2, hòa 1, SK Slavia Praha thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · Group Stage · Vòng 4
Sân vận động
Camp Nou, Barcelona
Trọng tài
M. Oliver
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona
DWWLW SK Slavia Praha
  1. 14' Gerard Piqué
  2. 21' Peter Olayinka
  3. 32' Nélson Semedo
  4. 43' Sergio Busquets
  5. HT0-0
  6. 46' Sergi Roberto Jordi Alba
  7. 48' Nicolae Stanciu
  8. 57' S. Tecl Ibrahim Traore
  9. 63' J. Hušbauer N. Stanciu
  10. 65' Ansu Fati O. Dembélé
  11. 68' I. Rakitić Busquets
  12. 82' Josef Hušbauer
  13. 82' L. Provod L. Masopust
  14. 84' Ondřej Kúdela
  15. 90' Ondrej Kolar
  16. FT0-0

Đội hình

F.C. Barcelona Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 1M. ter Stegen 6.9
  2. 3Piqué 7.8
  3. 18Jordi Alba ▼ 46' 6.8
  4. 15C. Lenglet 7.6
  5. 2Nélson Semedo 6.9
  6. 22A. Vidal 7.5
  7. 5Busquets ▼ 68' 6.9
  8. 21F. de Jong 7.1
  9. 10L. Messi 6.8
  10. 17A. Griezmann 6.7
  11. 11O. Dembélé ▼ 65' 7.1

Dự bị 7

  1. 20Sergi Roberto ▲ 46' 6.9
  2. 31Ansu Fati ▲ 65' 6.8
  3. 4I. Rakitić ▲ 68' 6.7
  4. 27Carles Pérez
  5. 19Aleñà
  6. 13Neto
  7. 23S. Umtiti
SK Slavia Praha Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Trpišovský
  1. 1O. Kolář 9.0
  2. 15O. Kúdela 6.7
  3. 25M. Frydrych 6.5
  4. 18J. Bořil 7.1
  5. 5V. Coufal 7.3
  6. 7N. Stanciu ▼ 63' 6.5
  7. 28L. Masopust ▼ 82' 6.8
  8. 23P. Ševčík 7.0
  9. 9P. Olayinka 6.5
  10. 22T. Souček 6.4
  11. 27Ibrahim Traore ▼ 57' 6.1

Dự bị 7

  1. 11S. Tecl ▲ 57' 6.4
  2. 10J. Hušbauer ▲ 63' 6.7
  3. 17L. Provod ▲ 82' 6.4
  4. 24L. Takács
  5. 21M. Škoda
  6. 29Abdulla Yusuf Helal
  7. 31P. Kovář

Thống kê

036
950
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm5
6Trúng đích0
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm2
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc9
3Việt vị4
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng5
0Cứu thua6
650Chuyền bóng377
551Chuyền chính xác299
85%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
6 9 - 4 +5 14
1
FC Bayern München
6 24 - 5 +19 18
1
Juventus F.C.
6 12 - 4 +8 16
1
Liverpool F.C.
6 13 - 8 +5 13
1
Manchester City F.C.
6 16 - 4 +12 14
1
Paris Saint-Germain
6 17 - 2 +15 16
1
RB Leipzig
6 10 - 8 +2 11
1
Valencia
6 9 - 7 +2 11
2
Atalanta
6 8 - 12 -4 7
2
Atlético Madrid
6 8 - 5 +3 10
2
Borussia Dortmund
6 8 - 8 0 10
2
Chelsea F.C.
6 11 - 9 +2 11
2
Olympique Lyonnais
6 9 - 8 +1 8
2
Real Madrid
6 14 - 8 +6 11
2
S.S.C. Napoli
6 11 - 4 +7 12
2
Tottenham Hotspur
6 18 - 14 +4 10
3
Ajax
6 12 - 6 +6 10
3
Bayer Leverkusen
6 5 - 9 -4 6
3
Club Brugge K.V.
6 4 - 12 -8 3
3
FC Red Bull Salzburg
6 16 - 13 +3 7
3
FC Shakhtar Donetsk
6 8 - 13 -5 6
3
Football Club Internazionale Milano
6 10 - 9 +1 7
3
Olympiakos Piraeus
6 8 - 14 -6 4
3
S.L. Benfica
6 10 - 11 -1 7
4
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 7 - 9 -2 7
4
Galatasaray S.K.
6 1 - 14 -13 2
4
Genk
6 5 - 20 -15 1
4
GNK Dinamo Zagreb
6 10 - 13 -3 5
4
Lille OSC
6 4 - 14 -10 1
4
Lokomotiv
6 4 - 11 -7 3
4
Sao Đỏ Beograd
6 3 - 20 -17 3
4
SK Slavia Praha
6 4 - 10 -6 2
UEFA Europa League

So sánh

51Trận đấu45
110Ghi được83
57Thủng lưới24
2.16Bàn thắng mỗi trận1.84
18Giữ sạch lưới29
33Trên 2.5 bàn19
56Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu