Chelsea F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Paris Saint-Germain

Chelsea F.C. vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: Chelsea F.C. 1-2 Paris Saint-Germain tại UEFA Champions League, 9 tháng 3, 2016. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Chelsea F.C. thắng 1, hòa 2, Paris Saint-Germain thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League · 8th Finals
Trọng tài
Felix Brych, Germany
Phong độ
WWWLW Chelsea F.C.
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 16' 0-1 A. Rabiot · Z. Ibrahimovic
  2. 27' Diego Costa · Willian 1-1
  3. 34' Adrien Rabiot
  4. 41' Thiago Motta
  5. 45' Cesc Fàbregas
  6. HT1-1
  7. 53' John Mikel Obi
  8. 60' B. Traore Diego Costa
  9. 67' 1-2 Z. Ibrahimovic · Á. di María
  10. 77' Oscar E. Hazard
  11. 77' J. Pastore Lucas Moura
  12. 82' E. Cavani Á. di María
  13. 86' Blaise Matuidi
  14. 87' G. van der Wiel B. Matuidi
  15. 90' Branislav Ivanović
  16. FT1-2

Đội hình

Chelsea F.C.
  1. 13T. Courtois 6.4
  2. 24G. Cahill 6.8
  3. 2B. Ivanović 6.8
  4. 28Azpilicueta 6.9
  5. 4Fàbregas 6.6
  6. 12J. Obi Mikel 6.5
  7. 22Willian 7.3
  8. 10E. Hazard ▼ 77' 7.1
  9. 17Pedro 6.5
  10. 16Kenedy 7.2
  11. 19Diego Costa ▼ 60' 7.5

Dự bị 7

  1. 14B. Traore ▲ 60' 6.5
  2. 8Oscar ▲ 77' 6.7
  3. 1A. Begović
  4. 6A. Baba
  5. 18L. Rémy
  6. 21N. Matić
  7. 36R. Loftus-Cheek
Paris Saint-Germain
  1. 16K. Trapp 7.3
  2. 17Maxwell 6.9
  3. 2Thiago Silva 7.4
  4. 32David Luiz 7.0
  5. 5Marquinhos 6.9
  6. 14B. Matuidi ▼ 87' 6.4
  7. 8Thiago Motta 7.4
  8. 11Á. di María ▼ 82' 7.8
  9. 7Lucas Moura ▼ 77' 7.2
  10. 25A. Rabiot 7.8
  11. 10Z. Ibrahimovic 8.4

Dự bị 7

  1. 27J. Pastore ▲ 77' 6.4
  2. 9E. Cavani ▲ 82' 6.4
  3. 23G. van der Wiel ▲ 87'
  4. 4B. Stambouli
  5. 20L. Kurzawa
  6. 29J. Augustin
  7. 30S. Sirigu

Thống kê

035
430
37%Kiểm soát bóng63%
15Dứt điểm10
7Trúng đích5
3Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
5Phạt góc4
2Việt vị6
0Phạm lỗi0
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua6
437Chuyền bóng760
370Chuyền chính xác682
85%Chính xác chuyền90%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Madrid
6 11 - 3 +8 13
1
Chelsea F.C.
6 13 - 3 +10 13
1
F.C. Barcelona
6 15 - 4 +11 14
1
F.K. Zenit Sankt Peterburg
6 13 - 6 +7 15
1
FC Bayern München
6 19 - 3 +16 15
1
Manchester City F.C.
6 12 - 8 +4 12
1
Real Madrid
6 19 - 3 +16 16
1
VfL Wolfsburg
6 9 - 6 +3 12
2
A.S. Roma
6 11 - 16 -5 6
2
Câu lạc bộ bóng đá Arsenal
6 12 - 10 +2 9
2
FC Dynamo Kyiv
6 8 - 4 +4 11
2
Juventus F.C.
6 6 - 3 +3 11
2
K.A.A. Gent
6 8 - 7 +1 10
2
Paris Saint-Germain
6 12 - 1 +11 13
2
PSV Eindhoven
6 8 - 7 +1 10
2
S.L. Benfica
6 10 - 8 +2 10
3
Bayer Leverkusen
6 13 - 12 +1 6
3
F.C. Porto
6 9 - 8 +1 10
3
FC Shakhtar Donetsk
6 7 - 14 -7 3
3
Galatasaray S.K.
6 6 - 10 -4 5
3
Manchester United F.C.
6 7 - 7 0 8
3
Olympiakos Piraeus
6 6 - 13 -7 9
3
Sevilla F.C.
6 8 - 11 -3 6
3
Valencia
6 5 - 9 -4 6
4
Borussia Mönchengladbach
6 8 - 12 -4 5
4
FC Astana
6 5 - 11 -6 4
4
FC BATE Borisov
6 5 - 12 -7 5
4
GNK Dinamo Zagreb
6 3 - 14 -11 3
4
Maccabi Tel Aviv F.C.
6 1 - 16 -15 0
4
Malmö FF
6 1 - 21 -20 3
4
Olympique Lyonnais
6 5 - 9 -4 4
4
P.F.K. CSKA Moskva
6 5 - 9 -4 4
UEFA Europa League

So sánh

53Trận đấu59
92Ghi được143
68Thủng lưới31
1.74Bàn thắng mỗi trận2.42
14Giữ sạch lưới33
34Trên 2.5 bàn34
48Hiệp hai90

Đối đầu

Trang trận đấu