F.C. Barcelona W vs Olympique Lyonnais W
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona W 4-0 Olympique Lyonnais W tại UEFA Champions League Women, 23 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona W thắng 2, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- UEFA Champions League Women · Final
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona W
- WLWWW Olympique Lyonnais W
- 16' Lindsey Heaps
- HT0-0
- 55' E. Pajor · P. Guijarro 1-0
- 62' ▲ C. Pina ▼ C. Graham
- 66' ▲ T. Chawinga ▼ V. Becho
- 66' ▲ M. Katoto ▼ A. Hegerberg
- 68' Alexia Putellas
- 69' E. Pajor · S. Paralluelo 2-0
- 72' ▲ A. Bonmati ▼ C. Serrajordi
- 72' ▲ K. Shrader ▼ L. Yohannes
- 73' Melchie Dumornay
- 85' ▲ A. Camara ▼ E. Brugts
- 85' ▲ K. Nazareth ▼ A. Putellas
- 88' Catalina Coll
- 90' S. Paralluelo · P. Guijarro 3-0
- 90' S. Paralluelo · E. Pajor 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 13C. Coll 8.3
- 22O. Batlle 6.6
- 2I. Paredes 7.2
- 4M. Leon 6.9
- 24E. Brugts ▼ 85' 8.2
- 16C. Serrajordi ▼ 72' 6.7
- 12P. Guijarro ⇢2 7.5
- 11A. Putellas ▼ 85' 7.3
- 10C. Graham ▼ 62' 6.9
- 17E. Pajor ⚽2 ⇢ 8.5
- 7S. Paralluelo ⚽2 ⇢ 10.0
Dự bị 12
- 1G. Font
- 37M. Font
- 19V. Lopez
- 40A. Ranera
- 35M. Fenger
- 43C. J. Martinez
- 6S. Schertenleib
- 8M. Torrejon
- 14A. Bonmati ▲ 72' 6.7
- 9C. Pina ▲ 62' 6.3
- 23A. Camara ▲ 85' 6.6
- 18K. Nazareth ▲ 85' 6.9
- 1C. Endler 5.9
- 12A. Lawrence 5.9
- 3W. Renard 5.6
- 15I. Engen 5.6
- 4S. Bacha 6.2
- 6D. M. Dumornay 6.2
- 10L. Heaps 6.2
- 20L. Yohannes ▼ 72' 6.3
- 7V. Becho ▼ 66' 6.6
- 14A. Hegerberg ▼ 66' 6.3
- 29J. Brand 7.2
Dự bị 12
- 56L. Marchal
- 16F. Belhadj
- 22T. Chawinga ▲ 66' 6.6
- 18A. Sombath
- 25I. Benyahia
- 33Tarciane
- 36R. Rafalski
- 17M. Fathallah
- 9M. Katoto ▲ 66' 6.3
- 23S. Svava
- 13D. Egurrola
- 8K. Shrader ▲ 72' 6.5
Thống kê
02⚑2
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm14
5Trúng đích4
6Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
2Phạt góc6
1Việt vị3
14Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
4Cứu thua1
356Chuyền bóng355
269Chuyền chính xác273
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 20 - 3 | +17 | 16 | |
| 2 | 6 | 18 - 5 | +13 | 16 | |
| 3 | 6 | 20 - 3 | +17 | 14 | |
| 4 | 6 | 14 - 13 | +1 | 13 | |
| 5 | 6 | 11 - 6 | +5 | 12 | |
| 6 | 6 | 7 - 9 | -2 | 12 | |
| 7 | 6 | 13 - 7 | +6 | 11 | |
| 8 | 6 | 13 - 8 | +5 | 10 | |
| 9 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 10 | 6 | 6 - 9 | -3 | 8 | |
| 11 | 6 | 13 - 9 | +4 | 7 | |
| 12 | 6 | 5 - 10 | -5 | 6 | |
| 13 | 6 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 14 | 6 | 9 - 19 | -10 | 4 | |
| 15 | 6 | 4 - 10 | -6 | 3 | |
| 16 | 6 | 4 - 11 | -7 | 2 | |
| 17 | 6 | 4 - 12 | -8 | 2 | |
| 18 | 6 | 3 - 28 | -25 | 1 |
Champions League Women (Play Offs: Quarter-finals) Champions League Women (Play Offs: 1/8-finals)
So sánh
43Trận đấu35
176Ghi được115
18Thủng lưới24
4.09Bàn thắng mỗi trận3.29
27Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn27
92Hiệp hai67