F.C. Barcelona W
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique Lyonnais W

F.C. Barcelona W vs Olympique Lyonnais W

Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona W 2-0 Olympique Lyonnais W tại UEFA Champions League Women, 25 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona W thắng 2, hòa 0, Olympique Lyonnais W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Champions League Women · Final
Sân vận động
San Mamés Barria, Bilbao
Phong độ
WWWWW F.C. Barcelona W
WLWWW Olympique Lyonnais W
  1. HT0-0
  2. 63' Aitana Bonmatí · Mariona Caldentey 1-0
  3. 64' A. Majri D. Cascarino
  4. 66' Ona Batlle F. Rolfö
  5. 70' Wendie Renard
  6. 80' V. Bècho V. Gilles
  7. 81' A. Hegerberg D. van de Donk
  8. 85' E. Brugts Salma Paralluelo
  9. 90'+6 Alexia Putellas
  10. 90'+7 Christiane Endler
  11. 90'+2 Clàudia Pina Mariona Caldentey
  12. 90'+2 Alexia Putellas K. Walsh
  13. 90'+5 Alexia Putellas · Clàudia Pina 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

F.C. Barcelona W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jonatan Giráldez
  1. 13Cata Coll 7.2
  2. 15L. Bronze 7.9
  3. 2Irene Paredes 7.2
  4. 23I. Engen 6.7
  5. 16F. Rolfö ▼ 66' 7.0
  6. 14Aitana Bonmatí 8.0
  7. 21K. Walsh ▼ 90' 7.0
  8. 12Patri Guijarro 7.3
  9. 10C. Graham Hansen 7.2
  10. 7Salma Paralluelo ▼ 85' 6.9
  11. 9Mariona Caldentey ▼ 90' 7.6

Dự bị 12

  1. 22Ona Batlle ▲ 66' 6.9
  2. 24E. Brugts ▲ 85' 6.7
  3. 6Clàudia Pina ▲ 90'
  4. 11Alexia Putellas ▲ 90' 7.7
  5. 19Bruna Vilamala
  6. 4Mapi León
  7. 5Jana Fernández
  8. 8Marta Torrejón
  9. 1Sandra Paños
  10. 25Gemma Font
  11. 30Vicky López
  12. 34Martina Fernández
Olympique Lyonnais W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Bompastor
  1. 1C. Endler 6.5
  2. 12E. Carpenter 6.3
  3. 21V. Gilles ▼ 80' 7.0
  4. 3W. Renard 7.3
  5. 4S. Bacha 7.2
  6. 26L. Horan 6.7
  7. 13D. Egurrola 7.5
  8. 17D. van de Donk ▼ 81' 6.6
  9. 11K. Diani 7.3
  10. 6M. Dumornay 7.2
  11. 20D. Cascarino ▼ 64' 6.3

Dự bị 10

  1. 7A. Majri ▲ 64' 6.6
  2. 27V. Bècho ▲ 80' 6.3
  3. 14A. Hegerberg ▲ 81' 6.2
  4. 10D. Marozsán
  5. 24A. Marques
  6. 29G. Mbock Bathy
  7. 30L. Benkarth
  8. 5P. Morroni
  9. 16F. Belhadj
  10. 18A. Sombath

Thống kê

011
520
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm13
4Trúng đích2
5Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
1Phạt góc5
1Việt vị2
9Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
637Chuyền bóng356
554Chuyền chính xác280
87%Chính xác chuyền79%

So sánh

43Trận đấu35
184Ghi được126
18Thủng lưới26
4.28Bàn thắng mỗi trận3.6
29Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn30
97Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu