FC Cincinnati vs Philadelphia Union
Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 2-4 Philadelphia Union tại Leagues Cup, 13 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 5, hòa 1, Philadelphia Union thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Leagues Cup · Round of 16
- Sân vận động
- TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
- Phong độ
- DWDLL FC Cincinnati
- DDWWW Philadelphia Union
- 7' Mikael Uhre
- 38' ▲ N. Harriel ▼ O. Mbaïzo
- 43' Miles Robinson
- HT0-0
- 46' ▲ L. Acosta ▼ C. Baird
- 51' 0-1 M. Uhre · D. Gazdag
- 61' 0-2 T. Baribo · D. Gazdag
- 62' ▲ K. Kelsy ▼ Sergio Santos
- 62' ▲ K. Keller ▼ I. Murphy
- 66' P. Bucha 1-2
- 75' ▲ Q. Sullivan ▼ A. Bedoya
- 75' ▲ S. Adeniran ▼ M. Uhre
- 80' D. Yedlin · L. Acosta 2-2
- 81' 2-3 T. Baribo · Q. Sullivan
- 84' 2-4 Q. Sullivan
- 85' ▲ G. Valenzuela ▼ O. Nwobodo
- 86' ▲ B. Halsey ▼ D. Yedlin
- 86' ▲ L. Flach ▼ J. McGlynn
- 90'+2 Kai Wagner
- FT2-4
Đội hình
- 18R. Celentano 6.0
- 12M. Robinson 6.6
- 6C. Awaziem 6.6
- 32I. Murphy ▼ 62' 6.6
- 91D. Yedlin ⚽ ▼ 86' 7.5
- 5O. Nwobodo ▼ 85' 6.6
- 20P. Bucha ⚽ 7.2
- 11C. Baird ▼ 46' 6.9
- 23L. Orellano 7.9
- 7Y. Kubo 6.9
- 17Sergio Santos ▼ 62' 7.7
Dự bị 12
- 10L. Acosta ▲ 46' 7.2
- 19K. Kelsy ▲ 62' 6.3
- 14K. Keller ▲ 62' 6.5
- 22G. Valenzuela ▲ 85' 6.2
- 15B. Halsey ▲ 86' 6.6
- 37S. Jimenez
- 2A. Powell
- 34L. Aghedo
- 36E. Louro
- 26M. Pinto
- 25P. Walters
- 35K. Mboma Dem
- 18A. Blake 7.7
- 15O. Mbaïzo ▼ 38' 6.9
- 5J. Glesnes 7.0
- 3J. Elliott 7.0
- 27K. Wagner 7.0
- 11A. Bedoya ▼ 75' 7.9
- 8J. Martínez 7.2
- 16J. McGlynn ▼ 86' 7.2
- 10D. Gazdag ⇢2 7.5
- 7M. Uhre ⚽ ▼ 75' 7.2
- 28T. Baribo ⚽2 7.9
Dự bị 12
- 26N. Harriel ▲ 38' 6.6
- 33Q. Sullivan ⚽ ▲ 75' 8.5
- 9S. Adeniran ▲ 75' 7.0
- 31L. Flach ▲ 86' 6.9
- 6C. Sullivan
- 20J. Bueno
- 1O. Semmle
- 17D. Lowe
- 14J. Rafanello
- 56C. Olney
- 25C. Donovan
- 13H. Trent
Thống kê
01⚑5
⚑110
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm17
8Trúng đích6
8Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
5Phạt góc1
2Việt vị3
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
536Chuyền bóng420
455Chuyền chính xác335
85%Chính xác chuyền80%
So sánh
48Trận đấu60
85Ghi được104
68Thủng lưới101
1.77Bàn thắng mỗi trận1.73
12Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn40
55Hiệp hai47