FC Cincinnati
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Philadelphia Union

FC Cincinnati vs Philadelphia Union

Tỷ số chung cuộc: FC Cincinnati 1-0 Philadelphia Union tại Major League Soccer, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Cincinnati thắng 5, hòa 1, Philadelphia Union thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Major League Soccer · MLS Cup - Conference Semi-finals
Sân vận động
TQL Stadium, Cincinnati, Ohio
Phong độ
WDLLD FC Cincinnati
DWWWW Philadelphia Union
  1. 11' Damion Lowe
  2. 30' Raymon Gaddis
  3. HT0-0
  4. 51' Julián Carranza
  5. 76' Aaron-Salem Boupendza
  6. 80' J. Bueno José Martínez
  7. 88' D. Badji A. Boupendza
  8. 90'+8 M. Angulo Y. Kubo
  9. 90'+8 C. Donovan J. McGlynn
  10. 90'+8 Q. Sullivan M. Uhre
  11. 90'+4 Y. Mosquera · I. Murphy 1-0
  12. FT1-0

Đội hình

FC Cincinnati Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: P. Noonan
  1. 18R. Celentano 7.9
  2. 2A. Powell 7.7
  3. 15Y. Mosquera 7.6
  4. 32I. Murphy 7.3
  5. 28R. Gaddis 7.2
  6. 7Y. Kubo ▼ 90' 6.9
  7. 93J. Moreno 6.9
  8. 31Á. Barreal 6.6
  9. 10L. Acosta 7.3
  10. 19B. Vázquez 6.9
  11. 9A. Boupendza ▼ 88' 7.2

Dự bị 9

  1. 14D. Badji ▲ 88' 6.3
  2. 8M. Angulo ▲ 90'
  3. 26M. Pinto
  4. 1A. Kann
  5. 58G. Valenzuela
  6. 34L. Aghedo
  7. 13S. Arias
  8. 17Sergio Santos
  9. 42B. Halsey
Philadelphia Union Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. Curtin
  1. 18A. Blake 7.3
  2. 15O. Mbaïzo 6.6
  3. 17D. Lowe 6.5
  4. 3J. Elliott 6.7
  5. 26N. Harriel 6.9
  6. 11A. Bedoya 6.6
  7. 8José Martínez ▼ 80' 7.2
  8. 16J. McGlynn ▼ 90' 7.5
  9. 10D. Gazdag 6.9
  10. 9J. Carranza 6.9
  11. 7M. Uhre ▼ 90' 6.5

Dự bị 9

  1. 20J. Bueno ▲ 80' 6.3
  2. 25C. Donovan ▲ 90'
  3. 33Q. Sullivan ▲ 90'
  4. 14J. Rafanello
  5. 19J. Torres
  6. 12J. Bendik
  7. 28T. Baribo
  8. 2M. Real
  9. 5J. Glesnes

Thống kê

028
520
55%Kiểm soát bóng45%
11Dứt điểm16
6Trúng đích4
1Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
8Phạt góc5
5Việt vị0
14Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
4Cứu thua5
485Chuyền bóng388
396Chuyền chính xác318
82%Chính xác chuyền82%
0.79Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Cincinnati
34 57 - 39 +18 69
1
St. Louis City
34 62 - 45 +17 56
2
Orlando City SC
34 55 - 39 +16 63
2
Seattle Sounders FC
34 41 - 32 +9 53
3
Columbus Crew
34 67 - 46 +21 57
3
Los Angeles FC
34 54 - 39 +15 52
4
Houston Dynamo
34 51 - 38 +13 51
4
Philadelphia Union
34 57 - 41 +16 55
5
New England Revolution
34 58 - 46 +12 55
5
Real Salt Lake
34 48 - 50 -2 50
6
Atlanta United FC
34 66 - 53 +13 51
6
Vancouver Whitecaps
34 55 - 48 +7 48
7
FC Dallas
34 41 - 37 +4 46
7
Nashville SC
34 39 - 32 +7 49
8
New York Red Bulls
34 36 - 39 -3 43
8
Sporting Kansas City
34 48 - 51 -3 44
9
Charlotte
34 45 - 52 -7 43
9
San Jose Earthquakes
34 39 - 43 -4 44
10
CF Montreal
34 36 - 52 -16 41
10
Portland Timbers
34 46 - 58 -12 43
11
Minnesota United FC
34 46 - 51 -5 41
11
New York City FC
34 35 - 39 -4 41
12
Austin
34 49 - 55 -6 39
12
D.C. United
34 45 - 49 -4 40
13
Chicago Fire
34 39 - 51 -12 40
13
Los Angeles Galaxy
34 51 - 67 -16 36
14
Colorado Rapids
34 26 - 54 -28 27
14
Inter Miami
34 41 - 54 -13 34
15
Toronto FC
34 26 - 59 -33 22

So sánh

50Trận đấu59
91Ghi được105
64Thủng lưới70
1.82Bàn thắng mỗi trận1.78
17Giữ sạch lưới18
32Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu