Thụy Điển vs Estonia
Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển 2-1 Estonia tại Friendlies, 12 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Thụy Điển thắng 4, hòa 0, Estonia thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Friendlies · Friendlies 1
- Sân vận động
- Stadio Stelios Kyriakides, Paphos
- Phong độ
- WLWWW Thụy Điển
- LDLDW Estonia
- 19' 0-1 K. Palumets
- 30' S. Nanasi 1-1
- 35' Nikita Mihhailov
- 39' Anton Eriksson
- HT1-1
- 46' ▲ R. Saarma ▼ R. Sillamaa
- 46' ▲ K. Kallaste ▼ N. Mihhailov
- 46' ▲ M. Ainsalu ▼ K. Vassiljev
- 46' ▲ R. Peetson ▼ N. Baranov
- 46' ▲ M. Lepik ▼ S. Zenjov
- 53' I. Kiese Thelin · T. Ali 2-1
- 59' ▲ S. Leach Holm ▼ A. Gigović
- 59' ▲ O. Pettersson ▼ T. Ali
- 59' ▲ L. Bergvall ▼ S. Nanasi
- 59' ▲ O. Rosengren ▼ N. Besara
- 72' ▲ E. Tur ▼ K. Hussar
- 73' ▲ N. Vassiljev ▼ M. Miller
- 77' ▲ E. Ahlstrand ▼ A. Salétros
- 77' ▲ J. Persson ▼ I. Kiese Thelin
- 77' ▲ K. Ackermann ▼ J. Karlsson
- 84' Andre Karl Vallner
- 87' ▲ O. Hõim ▼ K. Palumets
- 88' ▲ R. Veering ▼ M. Lukka
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Dovin 6.6
- 2J. Karlsson ▼ 77' 7.3
- 3H. Castegren 6.3
- 4A. Eriksson 6.3
- 5S. Dahl 6.6
- 8A. Salétros ▼ 77' 6.9
- 6A. Gigović ▼ 59' 6.3
- 10N. Besara ▼ 59' 6.6
- 7T. Ali ⇢ ▼ 59' 7.2
- 9I. Kiese Thelin ⚽ ▼ 77' 7.3
- 11S. Nanasi ⚽ ▼ 59' 6.7
Dự bị 15
- 16S. Leach Holm ▲ 59' 6.9
- 17O. Pettersson ▲ 59' 6.9
- 20L. Bergvall ▲ 59' 6.9
- 19O. Rosengren ▲ 59' 6.6
- 22E. Ahlstrand ▲ 77' 6.9
- 18J. Persson ▲ 77' 7.0
- 26K. Ackermann ▲ 77' 6.6
- 21R. Al Hajj
- 14V. Larsson
- 25J. Tolinsson
- 24O. Fallenius
- 12J. Widell Zetterström
- 13M. Karlsson
- 15A. Carlén
- 23S. Brolin
- 22K. Vallner 6.2
- 3K. Hussar ▼ 72' 6.3
- 4M. Lukka ▼ 88' 6.3
- 21N. Baranov ▼ 46' 7.2
- 18A. Vaher 6.5
- 13N. Mihhailov ▼ 46' 6.0
- 14K. Vassiljev ▼ 46' 6.7
- 23K. Palumets ⚽ ▼ 87' 7.7
- 17M. Miller ▼ 73' 6.5
- 25R. Sillamaa ▼ 46' 6.3
- 10S. Zenjov ▼ 46' 6.7
Dự bị 14
- 15R. Saarma ▲ 46' 6.6
- 19K. Kallaste ▲ 46' 6.3
- 11M. Ainsalu ▲ 46' 6.9
- 6R. Peetson ▲ 46' 6.3
- 8M. Lepik ▲ 46' 6.6
- 7E. Tur ▲ 72' 6.2
- 20N. Vassiljev ▲ 73' 6.5
- 24O. Hõim ▲ 87'
- 16R. Veering ▲ 88'
- 12H. Perk
- 2G. Pank
- 1K. Kivila
- 9F. Liivak
- 5M. Roosnupp
Thống kê
01⚑3
⚑320
71%Kiểm soát bóng29%
9Dứt điểm5
5Trúng đích2
2Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn0
3Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
596Chuyền bóng238
510Chuyền chính xác147
86%Chính xác chuyền62%
So sánh
11Trận đấu11
25Ghi được10
15Thủng lưới19
2.27Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai6