Thụy Điển
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Estonia

Thụy Điển vs Estonia

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển 3-0 Estonia tại UEFA Nations League, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Thụy Điển thắng 3, hòa 0, Estonia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 2
Sân vận động
Strawberry Arena, Solna
Phong độ
WLWWW Thụy Điển
LDLDW Estonia
  1. 30' V. Gyökeres 1-0
  2. 40' A. Isak 2-0
  3. 44' V. Gyökeres 3-0
  4. HT3-0
  5. 50' Kevor Palumets
  6. 59' A. Pikk M. Schjønning-Larsen
  7. 59' M. Poom R. Shein
  8. 60' A. Tamm R. Sappinen
  9. 62' Kevor Palumets
  10. 62' Kevor Palumets
  11. 63' J. Cajuste K. Sema
  12. 63' S. Nanasi Y. Ayari
  13. 72' P. Kristal V. Sinyavskiy
  14. 79' A. Elanga V. Gyökeres
  15. 79' G. Nilsson A. Isak
  16. 83' M. Lilander M. Miller
  17. 84' L. Bergvall A. Salétros
  18. 89' Alex Matthias Tamm
  19. FT3-0

Đội hình

Thụy Điển Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Tomasson
  1. 12V. Johansson
  2. 2A. Douglas
  3. 4I. Hien
  4. 5G. Gudmundsson
  5. 16N. Eliasson
  6. 18Y. Ayari▼ 63'
  7. 14A. Salétros▼ 84'
  8. 13K. Sema▼ 63'
  9. 21D. Kulusevski
  10. 17V. Gyökeres▼ 79'
  11. 9A. Isak▼ 79'

Dự bị 12

  1. 8J. Cajuste▲ 63'
  2. 22S. Nanasi▲ 63'
  3. 11A. Elanga▲ 79'
  4. 10G. Nilsson▲ 79'
  5. 7L. Bergvall▲ 84'
  6. 20E. Kurtulus
  7. 6L. Augustinsson
  8. 15C. Starfelt
  9. 3L. Wahlqvist
  10. 19M. Svanberg
  11. 23K. Nordfeldt
  12. 1J. Widell Zetterström
Estonia Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Henn
  1. 12K. Hein
  2. 13M. Paskotši
  3. 16J. Tamm
  4. 18K. Mets
  5. 4M. Schjønning-Larsen▼ 59'
  6. 17M. Miller▼ 83'
  7. 10K. Palumets
  8. 5R. Shein▼ 59'
  9. 23V. Sinyavskiy▼ 72'
  10. 21M. Vetkal
  11. 15R. Sappinen▼ 60'

Dự bị 12

  1. 3A. Pikk▲ 59'
  2. 20M. Poom▲ 59'
  3. 11A. Tamm▲ 60'
  4. 14P. Kristal▲ 72'
  5. 19M. Lilander▲ 83'
  6. 9I. Yakovlev
  7. 22K. Vallner
  8. 2M. Kuusk
  9. 6M. Ainsalu
  10. 1M. Igonen
  11. 8D. Kuraksin
  12. 7R. Saarma

Thống kê

0013
131
74%Kiểm soát bóng26%
34Dứt điểm5
11Trúng đích2
10Chệch đích2
13Bị chặn1
13Phạt góc1
1Việt vị3
6Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua8
605Chuyền bóng219
84%Chính xác chuyền56%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
25Ghi được10
15Thủng lưới19
2.27Bàn thắng mỗi trận0.91
4Giữ sạch lưới1
10Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu