Estonia
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Thụy Điển

Estonia vs Thụy Điển

Tỷ số chung cuộc: Estonia 0-3 Thụy Điển tại UEFA Nations League, 14 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Estonia thắng 0, hòa 0, Thụy Điển thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 4
Sân vận động
A. Le Coq Arena, Tallinn
Phong độ
LDLDW Estonia
WLWWW Thụy Điển
  1. 15' Alex Douglas
  2. 20' Isak Hien
  3. 26' N. Eliasson A. Douglas
  4. 29' 0-1 S. Nanasi · I. Hien
  5. 37' 0-2 S. Nanasi · V. Gyökeres
  6. 39' Rasmus Peetson
  7. 41' Karol Mets
  8. HT0-2
  9. 54' M. Miller I. Yakovlev
  10. 65' P. Kristal M. Vetkal
  11. 65' K. Palumets M. Ainsalu
  12. 66' 0-3 V. Gyökeres · D. Kulusevski
  13. 83' M. Kuusk R. Peetson
  14. 83' H. Anier A. Tamm
  15. 83' H. Larsson A. Salétros
  16. 83' H. Bolin S. Nanasi
  17. 84' Ken Sema
  18. 89' D. Svensson Y. Ayari
  19. FT0-3

Đội hình

Estonia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Henn
  1. 12K. Hein
  2. 6R. Peetson ▼ 83'
  3. 16J. Tamm
  4. 18K. Mets
  5. 3M. Schjønning-Larsen
  6. 11M. Ainsalu ▼ 65'
  7. 4M. Käit
  8. 15I. Yakovlev ▼ 54'
  9. 21M. Vetkal ▼ 65'
  10. 23V. Sinyavskiy
  11. 13A. Tamm ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 17M. Miller ▲ 54'
  2. 14P. Kristal ▲ 65'
  3. 5K. Palumets ▲ 65'
  4. 2M. Kuusk ▲ 83'
  5. 8H. Anier ▲ 83'
  6. 20M. Poom
  7. 9E. Sorga
  8. 19M. Lilander
  9. 7R. Saarma
  10. 22K. Vallner
  11. 1M. Igonen
  12. 10S. Zenjov
Thụy Điển Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: J. Tomasson
  1. 12V. Johansson
  2. 8A. Douglas ▼ 26'
  3. 4I. Hien
  4. 5G. Gudmundsson
  5. 2E. Krafth
  6. 18Y. Ayari ▼ 89'
  7. 14A. Salétros ▼ 83'
  8. 22S. Nanasi ▼ 83'
  9. 13K. Sema
  10. 17V. Gyökeres
  11. 21D. Kulusevski

Dự bị 11

  1. 9N. Eliasson ▲ 26'
  2. 20H. Larsson ▲ 83'
  3. 10H. Bolin ▲ 83'
  4. 15D. Svensson ▲ 89'
  5. 3V. Lindelöf
  6. 16J. Karlström
  7. 1J. Widell Zetterström
  8. 23K. Nordfeldt
  9. 6L. Augustinsson
  10. 11A. Elanga
  11. 19S. Olsson

Thống kê

022
930
26%Kiểm soát bóng74%
4Dứt điểm19
0Trúng đích10
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
1Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
2Phạt góc9
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
7Cứu thua0
253Chuyền bóng747
172Chuyền chính xác659
68%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu11
10Ghi được25
19Thủng lưới15
0.91Bàn thắng mỗi trận2.27
1Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu