Thụy Điển
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovakia

Thụy Điển vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển 1-1 Slovakia tại Friendlies, 16 tháng 10, 2018. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Thụy Điển thắng 3, hòa 2, Slovakia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies · Friendlies 1
Trọng tài
Jakob Kehlet, Denmark
Phong độ
WLWWW Thụy Điển
WDLLL Slovakia
  1. 36' Erik Sabo
  2. HT0-0
  3. 46' K. Nordfeldt K. Johnsson
  4. 52' J. Guidetti 1-0
  5. 56' J. Greguš S. Lobotka
  6. 57' P. Hrošovský J. Kucka
  7. 66' V. Claesson J. Durmaz
  8. 66' M. Berg S. Andersson
  9. 66' M. Bero R. Mak
  10. 67' O. Duda M. Hamšík
  11. 71' S. Mráz A. Nemec
  12. 81' S. Papagiannopoulos A. Granqvist
  13. 81' K. Peterson O. Hiljemark
  14. 82' M. Rohdén A. Ekdal
  15. 83' L. Šatka M. Škrtel
  16. 84' 1-1 A. Rusnák · J. Greguš
  17. 90' Sotirios Papagiannopoulos
  18. FT1-1

Đội hình

Thụy Điển Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Andersson
  1. 12K. Johnsson ▼ 46'
  2. 5M. Olsson
  3. 4A. Granqvist ▼ 81'
  4. 18P. Jansson
  5. 16E. Krafth
  6. 8A. Ekdal ▼ 82'
  7. 21J. Durmaz ▼ 66'
  8. 15O. Hiljemark ▼ 81'
  9. 14K. Olsson
  10. 11J. Guidetti
  11. 25S. Andersson ▼ 66'

Dự bị 12

  1. 23K. Nordfeldt ▲ 46'
  2. 17V. Claesson ▲ 66'
  3. 9M. Berg ▲ 66'
  4. 26S. Papagiannopoulos ▲ 81'
  5. 24K. Peterson ▲ 81'
  6. 19M. Rohdén ▲ 82'
  7. 2M. Lustig
  8. 1R. Olsen
  9. 6L. Augustinsson
  10. 13G. Svensson
  11. 7S. Larsson
  12. 3V. Lindelöf
Slovakia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Tarkovic
  1. 1M. Dúbravka
  2. 3M. Škrtel ▼ 83'
  3. 14M. Škriniar
  4. 16D. Hancko
  5. 17M. Hamšík ▼ 67'
  6. 19J. Kucka ▼ 57'
  7. 20R. Mak ▼ 66'
  8. 18E. Sabo
  9. 10A. Rusnák
  10. 22S. Lobotka ▼ 56'
  11. 11A. Nemec ▼ 71'

Dự bị 12

  1. 6J. Greguš ▲ 56'
  2. 13P. Hrošovský ▲ 57'
  3. 9M. Bero ▲ 66'
  4. 8O. Duda ▲ 67'
  5. 21S. Mráz ▲ 71'
  6. 4L. Šatka ▲ 83'
  7. 23A. Jakubech
  8. 12M. Šulla
  9. 15T. Hubočan
  10. 7V. Weiss
  11. 5N. Gyömbér
  12. 2P. Pekarík

Thống kê

019
310
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm13
4Trúng đích6
5Chệch đích7
9Phạt góc3
0Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua3

So sánh

27Trận đấu18
40Ghi được28
22Thủng lưới16
1.48Bàn thắng mỗi trận1.56
15Giữ sạch lưới5
11Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu