Slovakia
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Thụy Điển

Slovakia vs Thụy Điển

Tỷ số chung cuộc: Slovakia 2-2 Thụy Điển tại UEFA Nations League, 11 tháng 10, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 3
Sân vận động
Štadión Tehelné pole, Bratislava
Phong độ
WDLLL Slovakia
WLWWW Thụy Điển
  1. 18' Denis Vavro
  2. 25' 0-1 Y. Ayari
  3. 32' 0-2 K. Sema
  4. 40' Alex Douglas
  5. 44' D. Strelec 1-2
  6. HT1-2
  7. 51' Tomáš Suslov
  8. 61' Ondrej Duda
  9. 61' Jesper Karlström
  10. 62' V. Lindelöf A. Douglas
  11. 62' H. Larsson Y. Ayari
  12. 72' D. Strelec · L. Haraslín 2-2
  13. 76' M. Bero O. Duda
  14. 80' R. Boženík D. Strelec
  15. 90'+3 Norbert Gyömbér
  16. 90' Ľ. Tupta L. Haraslín
  17. 90' D. Ďuriš T. Suslov
  18. 90' N. Gyömbér P. Pekarík
  19. 90'+2 E. Krafth N. Eliasson
  20. FT2-2

Đội hình

Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Calzona
  1. 1M. Rodák
  2. 2P. Pekarík▼ 90'
  3. 3D. Vavro
  4. 14M. Škriniar
  5. 16D. Hancko
  6. 8O. Duda▼ 76'
  7. 22S. Lobotka
  8. 10L. Bénes
  9. 7T. Suslov▼ 90'
  10. 15D. Strelec▼ 80'
  11. 17L. Haraslín▼ 90'

Dự bị 11

  1. 21M. Bero▲ 76'
  2. 9R. Boženík▲ 80'
  3. 11Ľ. Tupta▲ 90'
  4. 20D. Ďuriš▲ 90'
  5. 6N. Gyömbér▲ 90'
  6. 18S. Kozlovský
  7. 5Ľ. Šatka
  8. 19T. Rigo
  9. 13P. Hrošovský
  10. 12D. Takáč
  11. 23H. Ravas
Thụy Điển Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Tomasson
  1. 12V. Johansson
  2. 8A. Douglas▼ 62'
  3. 4I. Hien
  4. 5G. Gudmundsson
  5. 9N. Eliasson▼ 90'
  6. 16J. Karlström
  7. 14A. Salétros
  8. 13K. Sema
  9. 18Y. Ayari▼ 62'
  10. 21D. Kulusevski
  11. 17V. Gyökeres

Dự bị 12

  1. 3V. Lindelöf▲ 62'
  2. 20H. Larsson▲ 62'
  3. 2E. Krafth▲ 90'
  4. 23K. Nordfeldt
  5. 6L. Augustinsson
  6. 11A. Elanga
  7. 22S. Nanasi
  8. 15D. Svensson
  9. 7L. Bergvall
  10. 10H. Bolin
  11. 1J. Widell Zetterström
  12. 19S. Olsson

Thống kê

045
720
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm19
5Trúng đích8
2Chệch đích4
4Bị chặn7
5Phạt góc7
4Việt vị2
14Phạm lỗi18
4Thẻ vàng2
6Cứu thua3
352Chuyền bóng402
74%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
19Ghi được25
9Thủng lưới15
1.58Bàn thắng mỗi trận2.27
6Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu