Thụy Điển
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Slovakia

Thụy Điển vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển 2-1 Slovakia tại UEFA Nations League, 16 tháng 11, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
UEFA Nations League · League C · Vòng 5
Sân vận động
Strawberry Arena, Solna
Phong độ
WLWWW Thụy Điển
WDLLL Slovakia
  1. 3' V. Gyökeres · A. Isak 1-0
  2. 15' Isak Hien
  3. 19' 1-1 D. Hancko
  4. 26' C. Starfelt V. Lindelöf
  5. 28' Gabriel Gudmundsson
  6. 40' A. Obert D. Vavro
  7. 45'+2 Martin Dúbravka
  8. HT1-1
  9. 48' A. Isak · V. Gyökeres 2-1
  10. 57' I. Schranz D. Ďuriš
  11. 58' M. Bero L. Bénes
  12. 59' Matúš Bero
  13. 67' T. Rigo O. Duda
  14. 69' Milan Škriniar
  15. 75' E. Holm N. Eliasson
  16. 75' J. Karlström Y. Ayari
  17. 88' Emil Holm
  18. 90' Milan Škriniar
  19. 90' Milan Škriniar
  20. FT2-1

Đội hình

Thụy Điển Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: J. Tomasson
  1. 12V. Johansson
  2. 3V. Lindelöf▼ 26'
  3. 4I. Hien
  4. 5G. Gudmundsson
  5. 11N. Eliasson▼ 75'
  6. 18Y. Ayari▼ 75'
  7. 14A. Salétros
  8. 13K. Sema
  9. 21D. Kulusevski
  10. 9A. Isak
  11. 17V. Gyökeres

Dự bị 12

  1. 15C. Starfelt▲ 26'
  2. 2E. Holm▲ 75'
  3. 16J. Karlström▲ 75'
  4. 8D. Svensson
  5. 10E. Forsberg
  6. 1J. Widell Zetterström
  7. 19I. Lidberg
  8. 22S. Nanasi
  9. 20N. Zätterström
  10. 6S. Dahl
  11. 7L. Bergvall
  12. 23K. Nordfeldt
Slovakia Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Calzona
  1. 1M. Dúbravka
  2. 6N. Gyömbér
  3. 3D. Vavro▼ 40'
  4. 14M. Škriniar
  5. 16D. Hancko
  6. 8O. Duda▼ 67'
  7. 22S. Lobotka
  8. 10L. Bénes▼ 58'
  9. 7T. Suslov
  10. 15D. Strelec
  11. 20D. Ďuriš▼ 57'

Dự bị 12

  1. 4A. Obert▲ 40'
  2. 18I. Schranz▲ 57'
  3. 21M. Bero▲ 58'
  4. 19T. Rigo▲ 67'
  5. 17L. Sauer
  6. 23D. Greif
  7. 11Ľ. Tupta
  8. 2S. Kozlovský
  9. 13P. Hrošovský
  10. 12M. Rodák
  11. 9R. Boženík
  12. 5Ľ. Šatka

Thống kê

036
241
61%Kiểm soát bóng39%
16Dứt điểm6
8Trúng đích2
6Chệch đích4
2Bị chặn0
6Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
508Chuyền bóng331
80%Chính xác chuyền73%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Anh
6 16 - 3 +13 15
1
Bồ Đào Nha
6 13 - 5 +8 14
1
Czechia
6 9 - 8 +1 11
1
Đức
6 18 - 4 +14 14
1
FYR Macedonia
6 10 - 1 +9 16
1
Moldova
4 5 - 1 +4 9
1
Na Uy
6 15 - 7 +8 13
1
Northern Ireland
6 11 - 3 +8 11
1
Pháp
6 12 - 6 +6 13
1
Romania
6 18 - 3 +15 18
1
San Marino
4 5 - 3 +2 7
1
Tây Ban Nha
6 13 - 4 +9 16
1
Thụy Điển
6 19 - 4 +15 16
1
Xứ Wales
6 9 - 4 +5 12
2
Áo
6 14 - 5 +9 11
2
Armenia
6 8 - 9 -1 7
2
Bulgaria
6 3 - 6 -3 9
2
Croatia
6 8 - 8 0 8
2
Đan Mạch
6 7 - 5 +2 8
2
Gibraltar
4 4 - 3 +1 6
2
Hà Lan
6 13 - 7 +6 9
2
Hy Lạp
6 11 - 4 +7 15
2
Italy
6 13 - 8 +5 13
2
Kosovo
6 10 - 7 +3 12
2
Malta
4 2 - 2 0 7
2
Slovakia
6 10 - 5 +5 13
2
Türkiye
6 9 - 6 +3 11
2
Ukraina
6 8 - 8 0 8
3
Andorra
4 0 - 4 -4 1
3
Belarus
6 3 - 4 -1 7
3
Bỉ
6 6 - 9 -3 4
3
Estonia
6 3 - 9 -6 4
3
Faroe Islands
6 5 - 6 -1 6
3
Georgia
6 7 - 6 +1 7
3
Hungary
6 4 - 11 -7 6
3
Iceland
6 10 - 13 -3 7
3
Liechtenstein
4 3 - 6 -3 2
3
Rep. Of Ireland
6 3 - 12 -9 6
3
Scotland
6 7 - 8 -1 7
3
Serbia
6 3 - 6 -3 6
3
Síp
6 4 - 15 -11 6
3
Slovenia
6 7 - 9 -2 8
4
Albania
6 4 - 6 -2 7
4
Azerbaijan
6 3 - 17 -14 1
4
Ba Lan
6 9 - 16 -7 4
4
Bosnia & Herzegovina
6 4 - 17 -13 2
4
Israel
6 5 - 13 -8 4
4
Kazakhstan
6 0 - 15 -15 1
4
Latvia
6 4 - 11 -7 4
4
Litva
6 4 - 11 -7 0
4
Luxembourg
6 3 - 7 -4 3
4
Montenegro
6 4 - 9 -5 3
4
Phần Lan
6 2 - 13 -11 0
4
Thụy Sĩ
6 6 - 14 -8 2
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu12
25Ghi được19
15Thủng lưới9
2.27Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn5
12Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu