Thụy Điển
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Slovakia

Thụy Điển vs Slovakia

Tỷ số chung cuộc: Thụy Điển 1-0 Slovakia tại Giải vô địch bóng đá châu Âu, 18 tháng 6, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Thụy Điển thắng 3, hòa 2, Slovakia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá châu Âu · Group E · Vòng 2
Trọng tài
D. Siebert
Phong độ
WLWWW Thụy Điển
WDLLL Slovakia
  1. 23' K. Olsson
  2. HT0-0
  3. 64' R. Quaison M. Berg
  4. 64' V. Claesson K. Olsson
  5. 64' L. Haraslín P. Pekarík
  6. 76' M. Dubravka
  7. 76' V. Weiss R. Mak
  8. 77' L. Bénes M. Hamšík
  9. 77' E. Forsberg11m 1-0
  10. 80' O. Duda
  11. 84' M. Ďuriš P. Hrošovský
  12. 84' D. Hancko T. Hubočan
  13. 87' V. Weiss
  14. 88' P. Bengtsson L. Augustinsson
  15. 88' G. Svensson A. Ekdal
  16. 90'+3 E. Krafth E. Forsberg
  17. FT1-0

Đội hình

Thụy Điển Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: J. Andersson
  1. 1Robin Olsen 6.7
  2. 2Mikael Lustig 7.7
  3. 3Victor Lindelöf 7.2
  4. 24Marcus Danielson 6.9
  5. 6Ludwig Augustinsson ▼ 88' 7.3
  6. 7Sebastian Larsson 7.0
  7. 20Kristoffer Olsson ▼ 64' 6.2
  8. 8Albin Ekdal ▼ 88' 6.9
  9. 10Emil Forsberg ▼ 90' 7.9
  10. 9Marcus Berg ▼ 64' 6.7
  11. 11Alexander Isak 7.2

Dự bị 12

  1. 23Kristoffer Nordfeldt
  2. 12Karl-Johan Johnsson
  3. 14Filip Helander
  4. 5Pierre Bengtsson ▲ 88' 6.5
  5. 18Pontus Jansson
  6. 16Emil Krafth ▲ 90'
  7. 13Gustav Svensson ▲ 88' 6.7
  8. 22Robin Quaison ▲ 64' 6.9
  9. 17Viktor Claesson ▲ 64' 6.7
  10. 15Ken Sema
  11. 26Jens Cajuste
  12. 21Dejan Kulusevski
Slovakia Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Š. Tarkovič
  1. 1Martin Dúbravka 6.6
  2. 2Peter Pekarík ▼ 64' 7.0
  3. 5Ľubomír Šatka 6.9
  4. 14Milan Škriniar 7.2
  5. 15Tomáš Hubočan ▼ 84' 6.9
  6. 19Juraj Kucka 6.3
  7. 13Patrik Hrošovský ▼ 84' 6.9
  8. 24Martin Koscelník 6.3
  9. 17Marek Hamšík ▼ 77' 7.0
  10. 20Róbert Mak ▼ 76' 6.7
  11. 8Ondrej Duda 7.3

Dự bị 12

  1. 23Marek Rodák
  2. 12Dušan Kuciak
  3. 4Martin Valjent
  4. 16Dávid Hancko ▲ 84' 6.7
  5. 11László Bénes ▲ 77' 6.6
  6. 22Stanislav Lobotka
  7. 6Ján Greguš
  8. 25Jakub Hromada
  9. 18Lukáš Haraslín ▲ 64' 6.9
  10. 7Vladimír Weiss ▲ 76' 6.3
  11. 21Michal Ďuriš ▲ 84' 6.3
  12. 9Róbert Boženík

Thống kê

017
630
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm10
4Trúng đích0
5Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn5
7Phạt góc6
1Việt vị3
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
0Cứu thua3
431Chuyền bóng607
359Chuyền chính xác533
83%Chính xác chuyền88%

So sánh

34Trận đấu29
50Ghi được39
37Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.34
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu