Bradford City A.F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Preston North End F.C.

Bradford City A.F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 3-2 Preston North End F.C. tại Friendlies Clubs, 29 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Friendlies Clubs · Club Friendlies
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. 10' W. Swan 1-0
  2. HT1-0
  3. 53' 1-1 M. Osmajic
  4. 55' Yellow Card
  5. 58' 1-2 J. Storey
  6. 62' A. Devine C. Lang
  7. 64' T. Wright 2-2
  8. 71' Yellow Card
  9. 72' A. Phillips C. Connolly
  10. 72' K. Jackson J. Beesley
  11. 72' H. Cartwright A. Sarcevic
  12. 72' N. Powell A. Baldwin
  13. 72' Trialist A B. Pointon
  14. 72' Trialist B W. Swan
  15. 72' B. Whiteman J. Thompson
  16. 72' L. Gibson A. Hughes
  17. 72' O. Offiah L. Lindsay
  18. 78' S. Humphrys T. Wright
  19. 78' O. Lunn J. Neufville
  20. 81' E. Nolan A. Vukcevic
  21. 82' N. Powell 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Bradford City A.F.C. HLV: Graham Alexander
  1. 1S. Walker
  2. 3I. Touray
  3. 16C. Connolly ▼ 72'
  4. 7J. Neufville ▼ 78'
  5. 9J. Beesley ▼ 72'
  6. 10A. Sarcevic ▼ 72'
  7. 15A. Baldwin ▼ 72'
  8. 17T. Wright ▼ 78'
  9. 23B. Pointon ▼ 72'
  10. 24W. Swan ▼ 72'
  11. 28M. Pennington

Dự bị 11

  1. J. McCracken
  2. A. Phillips ▲ 72'
  3. S. Humphrys ▲ 78'
  4. K. Jackson ▲ 72'
  5. H. Cartwright ▲ 72'
  6. N. Powell ▲ 72'
  7. O. Lunn ▲ 78'
  8. O. Hewitt
  9. L. Gomes
  10. Trialist A ▲ 72'
  11. Trialist B ▲ 72'
Preston North End F.C. HLV: Paul Heckingbottom
  1. 21L. Nicholls
  2. 2P. Valentin
  3. 3A. Vukcevic ▼ 81'
  4. 6L. Lindsay ▼ 72'
  5. 8A. McCann
  6. 10C. Lang ▼ 62'
  7. 14J. Storey
  8. 15J. Thompson ▼ 72'
  9. 16A. Hughes ▼ 72'
  10. 23A. Moran
  11. 28M. Osmajic

Dự bị 11

  1. D. Iversen
  2. L. Stowell
  3. B. Whiteman ▲ 72'
  4. A. Devine ▲ 62'
  5. L. Gibson ▲ 72'
  6. O. Offiah ▲ 72'
  7. G. Gryba
  8. K. Nelson
  9. E. Nolan ▲ 81'
  10. T. Tarry
  11. M. Wilson

Thống kê

02
00

So sánh

14Trận đấu15
26Ghi được15
11Thủng lưới30
1.86Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới0
6Trên 2.5 bàn10
16Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu