Bradford City A.F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-3 Preston North End F.C. tại League One, 6 tháng 4, 2015. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 41
- Phong độ
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- LLWLL Preston North End F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ J. King ▼ P. Huntington
- 47' 0-1 P. Gallagher
- 49' ▲ N. Kilkenny ▼ J. Welsh
- 53' 0-2 D. Johnson
- 65' ▲ M. Yeates ▼ J. Stead
- 78' ▲ M. Dolan ▼ G. Liddle
- 79' ▲ D. Mottley-Henry ▼ Filipe Morais
- 80' 0-3 C. Humphrey
- 85' ▲ A. Little ▼ C. Humphrey
- FT0-3
Đội hình
- 12B. Williams
- 2S. Darby
- 3J. Meredith
- 23R. McArdle
- 18C. Routis
- 20Filipe Morais ▼ 79'
- 8G. Liddle ▼ 78'
- 11B. Knott
- 16J. Stead ▼ 65'
- 10B. Clarke
- 9J. Hanson
Dự bị 7
- 14M. Yeates ▲ 65'
- 4M. Dolan ▲ 78'
- 36D. Mottley-Henry ▲ 79'
- 22M. Urwin
- 13F. Zoko
- 34R. Foster
- 29A. McMahon
- 34S. Johnstone
- 23P. Huntington ▼ 46'
- 3S. Laird
- 5T. Clarke
- 6B. Wright
- 19J. Welsh ▼ 49'
- 7C. Humphrey ▼ 85'
- 24D. Johnson
- 12P. Gallagher
- 10J. Beckford
- 14J. Garner
Dự bị 7
- 22J. King ▲ 46'
- 8N. Kilkenny ▲ 49'
- 18A. Little ▲ 85'
- 15C. Woods
- 21T. Stuckmann
- 27C. Robinson
- 9K. Davies
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 96 - 38 | +58 | 99 | |
| 2 | 46 | 101 - 44 | +57 | 91 | |
| 3 | 46 | 79 - 40 | +39 | 89 | |
| 4 | 46 | 76 - 57 | +19 | 79 | |
| 5 | 46 | 66 - 53 | +13 | 71 | |
| 6 | 46 | 68 - 55 | +13 | 69 | |
| 7 | 46 | 55 - 55 | 0 | 65 | |
| 8 | 46 | 72 - 66 | +6 | 63 | |
| 9 | 46 | 53 - 56 | -3 | 63 | |
| 10 | 46 | 49 - 52 | -3 | 63 | |
| 11 | 46 | 62 - 61 | +1 | 62 | |
| 12 | 46 | 65 - 66 | -1 | 62 | |
| 13 | 46 | 58 - 62 | -4 | 61 | |
| 14 | 46 | 50 - 54 | -4 | 59 | |
| 15 | 46 | 54 - 67 | -13 | 57 | |
| 16 | 46 | 62 - 75 | -13 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 55 | |
| 18 | 46 | 55 - 65 | -10 | 54 | |
| 19 | 46 | 58 - 77 | -19 | 52 | |
| 20 | 46 | 43 - 75 | -32 | 52 | |
| 21 | 46 | 45 - 63 | -18 | 50 | |
| 22 | 46 | 53 - 79 | -26 | 50 | |
| 23 | 46 | 59 - 69 | -10 | 49 | |
| 24 | 46 | 36 - 75 | -39 | 40 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu63
77Ghi được108
69Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.71
17Giữ sạch lưới31
26Trên 2.5 bàn26
45Hiệp hai58