Preston North End F.C. vs Bradford City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-2 Bradford City A.F.C. tại League One, 22 tháng 10, 2013. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 2, Bradford City A.F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- League One · Vòng 13
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- LLWWW Bradford City A.F.C.
- 5' 0-1 J. Hanson
- 32' T. Clarke 1-1
- HT1-1
- 68' B. Wright 2-1
- 73' 2-2 R. McArdle
- 76' ▲ L. Holmes ▼ J. Brownhill
- 77' ▲ J. Kennedy ▼ R. De Vita
- 79' ▲ C. Folan ▼ G. Thompson
- 84' ▲ I. Hume ▼ S. Beavon
- 90'+2 ▲ D. Buchanan ▼ C. Humphrey
- FT2-2
Đội hình
- 23D. Rudd
- 4P. Huntington
- 3S. Laird
- 5T. Clarke
- 6B. Wright
- 19J. Welsh
- 10S. Beavon ▼ 84'
- 2K. Keane
- 7C. Humphrey ▼ 90'
- 30J. Brownhill ▼ 76'
- 9K. Davies
Dự bị 7
- 11L. Holmes ▲ 76'
- 27I. Hume ▲ 84'
- 16D. Buchanan ▲ 90'
- 1T. Stuckmann
- 13J. Byrom
- 14J. Garner
- 21J. Mousinho
- 1J. McLaughlan
- 22M. Bates
- 2S. Darby
- 3J. Meredith
- 23R. McArdle
- 7K. Reid
- 24N. Doyle
- 18G. Jones
- 11G. Thompson ▼ 79'
- 20R. De Vita ▼ 77'
- 9J. Hanson
Dự bị 7
- 8J. Kennedy ▲ 77'
- 19C. Folan ▲ 79'
- 12C. Ripley
- 14M. Yeates
- 16C. McHugh
- 17A. Connell
- 15M. Taylor
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 31 | +58 | 103 | |
| 2 | 46 | 72 - 43 | +29 | 94 | |
| 3 | 46 | 85 - 45 | +40 | 86 | |
| 4 | 46 | 86 - 58 | +28 | 86 | |
| 5 | 46 | 72 - 46 | +26 | 85 | |
| 6 | 46 | 72 - 58 | +14 | 74 | |
| 7 | 46 | 48 - 46 | +2 | 67 | |
| 8 | 46 | 63 - 59 | +4 | 66 | |
| 9 | 46 | 59 - 73 | -14 | 61 | |
| 10 | 46 | 63 - 65 | -2 | 60 | |
| 11 | 46 | 57 - 54 | +3 | 59 | |
| 12 | 46 | 70 - 67 | +3 | 58 | |
| 13 | 46 | 49 - 49 | 0 | 58 | |
| 14 | 46 | 48 - 54 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 50 - 59 | -9 | 56 | |
| 16 | 46 | 53 - 61 | -8 | 53 | |
| 17 | 46 | 60 - 79 | -19 | 53 | |
| 18 | 46 | 74 - 77 | -3 | 51 | |
| 19 | 46 | 54 - 80 | -26 | 51 | |
| 20 | 46 | 64 - 77 | -13 | 50 | |
| 21 | 46 | 52 - 79 | -27 | 47 | |
| 22 | 46 | 43 - 76 | -33 | 45 | |
| 23 | 46 | 44 - 65 | -21 | 42 | |
| 24 | 46 | 46 - 72 | -26 | 42 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
57Trận đấu49
86Ghi được58
59Thủng lưới64
1.51Bàn thắng mỗi trận1.18
20Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai33