Bradford City A.F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Bradford City A.F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bradford City A.F.C. 0-0 Preston North End F.C. tại League One, 28 tháng 1, 2014. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Bradford City A.F.C. thắng 2, hòa 2, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 29
Phong độ
LLWWW Bradford City A.F.C.
LLWLL Preston North End F.C.
  1. HT0-0
  2. 72' O. McBurnie A. McLean
  3. 73' C. Humphrey S. Wiseman
  4. 81' R. Ravenhill N. Doyle
  5. 90'+3 K. Keane J. Brownhill
  6. FT0-0

Đội hình

Bradford City A.F.C.
  1. 1J. McLaughlan
  2. 5A. Davies
  3. 22M. Bates
  4. 2S. Darby
  5. 23R. McArdle
  6. 28A. Reach
  7. 24N. Doyle ▼ 81'
  8. 18G. Jones
  9. 32K. Bennett
  10. 21A. McLean ▼ 72'
  11. 9J. Hanson

Dự bị 7

  1. 27O. McBurnie ▲ 72'
  2. 4R. Ravenhill ▲ 81'
  3. 10A. Gray
  4. 11G. Thompson
  5. 12A. Jameson
  6. 16C. McHugh
  7. 29C. Atkinson
Preston North End F.C.
  1. 23D. Rudd
  2. 3S. Laird
  3. 5T. Clarke
  4. 32S. Wiseman ▼ 73'
  5. 6B. Wright
  6. 19J. Welsh
  7. 37N. Kilkenny
  8. 22J. King
  9. 30J. Brownhill ▼ 90'
  10. 12P. Gallagher
  11. 14J. Garner

Dự bị 7

  1. 7C. Humphrey ▲ 73'
  2. 2K. Keane ▲ 90'
  3. 1T. Stuckmann
  4. 10S. Beavon
  5. 11L. Holmes
  6. 16D. Buchanan
  7. 27I. Hume

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Wolverhampton Wanderers F.C.
46 89 - 31 +58 103
2
Brentford F.C.
46 72 - 43 +29 94
3
Leyton Orient F.C.
46 85 - 45 +40 86
4
Rotherham United F.C.
46 86 - 58 +28 86
5
Preston North End F.C.
46 72 - 46 +26 85
6
Peterborough United F.C.
46 72 - 58 +14 74
7
Sheffield F.C.
46 48 - 46 +2 67
8
Swindon Town F.C.
46 63 - 59 +4 66
9
Port Vale F.C.
46 59 - 73 -14 61
10
Milton Keynes Dons F.C.
46 63 - 65 -2 60
11
Bradford City A.F.C.
46 57 - 54 +3 59
12
Bristol City F.C.
46 70 - 67 +3 58
13
Walsall F.C.
46 49 - 49 0 58
14
Crawley Town F.C.
46 48 - 54 -6 57
15
Oldham Athletic A.F.C.
46 50 - 59 -9 56
16
Colchester United F.C.
46 53 - 61 -8 53
17
Gillingham F.C.
46 60 - 79 -19 53
18
Coventry City F.C.
46 74 - 77 -3 51
19
Crewe Alexandra F.C.
46 54 - 80 -26 51
20
Notts County F.C.
46 64 - 77 -13 50
21
Tranmere Rovers F.C.
46 52 - 79 -27 47
22
Carlisle United F.C
46 43 - 76 -33 45
23
Shrewsbury Town F.C.
46 44 - 65 -21 42
24
Stevenage F.C.
46 46 - 72 -26 42
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu57
58Ghi được86
64Thủng lưới59
1.18Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu