LDU de Quito
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Delfin SC

LDU de Quito vs Delfin SC

Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 4-0 Delfin SC tại Copa Sudamericana, 8 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 6, hòa 2, Delfin SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Sudamericana · 1st Round
Sân vận động
Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
Phong độ
WLDWL LDU de Quito
WLLWL Delfin SC
  1. 7' L. Alzugaray 1-0
  2. 20' J. Angulo 2-0
  3. 43' J. W. Cuero Mercado
  4. 45'+2 C. Garcia
  5. HT2-0
  6. 46' N. Molina M. Reyes
  7. 46' J. Alman R. Blanco
  8. 46' A. Rodríguez J. Ruíz
  9. 61' J. Mina N. Goitea
  10. 70' Á. Gonzalez R. Ibarra
  11. 71' Juan Diego Rojas R. Jaramillo
  12. 73' R. Ade
  13. 78' A. Alvarado · L. Alzugaray 3-0
  14. 81' S. González A. Alvarado
  15. 81' J. Anangonó J. Angulo
  16. 82' M. Martínez L. Piovi
  17. 85' D. Luna L. Alzugaray
  18. 90'+2 L. Caicedophản lưới 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

LDU de Quito Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Zubeldía
  1. 22A. Domínguez 7.7
  2. 14J. Quintero 7.3
  3. 4R. Adé 7.7
  4. 33L. Quiñónez 7.5
  5. 32R. Ibarra ▼ 70' 7.3
  6. 5Ó. Zambrano 7.3
  7. 18L. Piovi ▼ 82' 7.2
  8. 10A. Alvarado ▼ 81' 7.9
  9. 9L. Alzugaray ▼ 85' 8.5
  10. 19J. Angulo ▼ 81' 7.5
  11. 6F. Rodríguez 7.3

Dự bị 11

  1. 8Á. Gonzalez ▲ 70' 6.9
  2. 21S. González ▲ 81' 6.6
  3. 25J. Anangonó ▲ 81' 6.3
  4. 16M. Martínez ▲ 82' 6.6
  5. 30D. Luna ▲ 85' 6.3
  6. 2Y. Erique
  7. 34A. Mina
  8. 29B. Ramírez
  9. 13D. Romero
  10. 31J. Arce
  11. 23A. Gabbarini
Delfin SC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Duró
  1. 1Juan Martín Rojas 7.2
  2. 17J. Cuero 6.5
  3. 18L. Caicedo 6.7
  4. 2N. Goitea ▼ 61' 6.2
  5. 3M. Ferreira 5.9
  6. 55M. Reyes ▼ 46' 6.3
  7. 5Cristian Gabriel García 6.3
  8. 14R. Jaramillo ▼ 71' 6.2
  9. 9R. Blanco ▼ 46' 6.7
  10. 10B. Oyola 7.3
  11. 7J. Ruíz ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 8N. Molina ▲ 46' 6.9
  2. 19J. Alman ▲ 46' 6.9
  3. 11A. Rodríguez ▲ 46' 6.3
  4. 15J. Mina ▲ 61' 6.3
  5. 25Juan Diego Rojas ▲ 71' 6.3
  6. 16L. Castro
  7. 22A. Sánchez
  8. 24J. Nazareno
  9. 54E. Zúñiga
  10. 99D. Corozo
  11. 27J. Domínguez

Thống kê

017
420
70%Kiểm soát bóng30%
23Dứt điểm8
12Trúng đích4
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm2
10Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
7Phạt góc4
10Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
4Cứu thua9
601Chuyền bóng257
536Chuyền chính xác189
89%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Guarani
6 9 - 7 +2 11
1
Defensa Y Justicia
6 15 - 8 +7 15
1
Fortaleza EC
6 17 - 5 +12 15
1
Goias
6 7 - 3 +4 12
1
LDU de Quito
6 10 - 2 +8 12
1
Newell's Old Boys
6 11 - 4 +7 16
1
RB Bragantino
6 21 - 3 +18 14
1
São Paulo Futebol Clube
6 13 - 0 +13 16
2
A. Italiano
6 7 - 4 +3 11
2
America Mineiro
6 12 - 8 +4 10
2
Botafogo
6 10 - 5 +5 10
2
Emelec
6 7 - 7 0 9
2
Estudiantes de La Plata
6 14 - 1 +13 14
2
San Lorenzo
6 7 - 6 +1 8
2
Tigre
6 7 - 6 +1 10
2
Universitario
6 6 - 5 +1 10
3
Danubio
6 6 - 7 -1 7
3
Deportes Tolima
6 6 - 8 -2 8
3
Magallanes
6 8 - 13 -5 4
3
Millonarios
6 10 - 7 +3 10
3
Palestino
6 7 - 7 0 8
3
Santa Fe
6 5 - 6 -1 7
3
Santos FC
6 3 - 5 -2 5
3
Tacuary
6 8 - 21 -13 6
4
Blooming
6 3 - 11 -8 1
4
Cesar Vallejo
6 8 - 16 -8 4
4
Estudiantes de Merida FC
6 4 - 17 -13 3
4
Gimnasia L.P.
6 2 - 6 -4 4
4
Huracan
6 7 - 8 -1 5
4
Oriente Petrolero
6 2 - 20 -18 0
4
Peñarol
6 4 - 18 -14 0
4
Puerto Cabello
6 2 - 14 -12 0
Copa Sudamericana (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

57Trận đấu33
88Ghi được39
36Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.18
29Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu