LDU de Quito vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 1-1 Delfin SC tại Liga Pro, 9 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 5, hòa 2, Delfin SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WLLWL Delfin SC
- 13' ▲ L. Caicedo ▼ J. Nazareno
- 22' Brian Oyola
- 41' Cristian García
- HT0-0
- 49' 0-1 J. Alman · A. Rodríguez
- 60' ▲ S. González ▼ J. Angulo
- 60' ▲ J. Anangonó ▼ L. Alzugaray
- 66' S. González · A. Alvarado 1-1
- 69' Renny Jaramillo
- 70' ▲ R. Blanco ▼ A. Rodríguez
- 71' ▲ Juan Diego Rojas ▼ B. Oyola
- 71' ▲ N. Molina ▼ J. Alman
- 74' ▲ D. Luna ▼ Á. Gonzalez
- 74' ▲ L. Quiñónez ▼ B. Ramírez
- 84' ▲ J. Arce ▼ J. Julio
- 90'+3 ▲ M. Ferreira ▼ J. Ruíz
- FT1-1
Đội hình
- 22A. Domínguez
- 13D. Romero
- 6F. Rodríguez
- 4R. Ade
- 29B. Ramírez▼ 74'
- 8Á. Gonzalez▼ 74'
- 5Ó. Zambrano
- 26J. Julio▼ 84'
- 10A. Alvarado
- 20L. Alzugaray▼ 60'
- 19J. Angulo▼ 60'
Dự bị 11
- 21S. González▲ 60'
- 25J. Anangonó▲ 60'
- 30D. Luna▲ 74'
- 33L. Quiñónez▲ 74'
- 31J. Arce▲ 84'
- 34M. Mina
- 15M. Olmedo
- 2Y. Erique
- 16M. Martínez
- 28J. Mina
- 23A. Gabbarini
- 99D. Corozo
- 13J. Cuero
- 24J. Nazareno▼ 13'
- 2N. Goitea
- 15J. Mina
- 5Cristian Gabriel García
- 14R. Jaramillo
- 7J. Ruíz▼ 90'
- 10B. Oyola▼ 71'
- 11A. Rodríguez▼ 70'
- 19J. Alman▼ 71'
Dự bị 11
- 18L. Caicedo▲ 13'
- 9R. Blanco▲ 70'
- 25Juan Diego Rojas▲ 71'
- 8N. Molina▲ 71'
- 3M. Ferreira▲ 90'
- 17C. Penilla
- 16L. Castro
- 55M. Reyes
- 49A. Álvarez
- 22A. Sánchez
- 1Juan Martín Rojas▲ 71'
Thống kê
00⚑11
⚑230
74%Kiểm soát bóng26%
23Dứt điểm5
6Trúng đích2
10Chệch đích2
7Bị chặn1
11Phạt góc2
1Việt vị1
7Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
57Trận đấu33
88Ghi được39
36Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.18
29Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn16
49Hiệp hai21