LDU de Quito vs Delfin SC
Tỷ số chung cuộc: LDU de Quito 3-2 Delfin SC tại Liga Pro, 15 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LDU de Quito thắng 6, hòa 2, Delfin SC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 1st Round · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Rodrigo Paz Delgado, Quito
- Trọng tài
- F. Congo
- Phong độ
- WWLDW LDU de Quito
- WLLWL Delfin SC
- 22' J. Quinonez
- 31' L. Piovi
- 34' M. Hoyos · J. Quintero 1-0
- 45'+3 1-1 J. Cifuente · C. Velez
- HT1-1
- 52' N. Angulo · M. Hoyos 2-1
- 54' 2-2 J. Rojas
- 66' ▲ W. Fernández ▼ L. Chicaiza
- 77' ▲ A. López ▼ J. Ortiz
- 77' ▲ J. Espinoza ▼ T. Molina
- 78' ▲ J. Arce ▼ A. Alvarado
- 80' ▲ E. Mero ▼ J. Corozo
- 80' ▲ J. Plata ▼ J. Cifuente
- 85' ▲ B. de Jesús ▼ J. Quintero
- 87' ▲ A. Burbano ▼ J. Rojas
- 90' J. Plata
- 90'+5 B. de Jesús · M. Hoyos 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Falcón
- 4L. Caicedo
- 14J. Quintero ▼ 85'
- 2Z. Romero
- 3J. Quiñonez
- 11M. Hoyos
- 23J. Ortiz ▼ 77'
- 18L. Piovi
- 10A. Alvarado ▼ 78'
- 32N. Angulo
- 7T. Molina ▼ 77'
Dự bị 11
- 25A. López ▲ 77'
- 5J. Espinoza ▲ 77'
- 31J. Arce ▲ 78'
- 16B. de Jesús ▲ 85'
- 17G. Nnachi
- 35Ó. Zambrano
- 19S. Scotto
- 9J. Gaspar
- 24M. Corozo
- 29A. Muñoz
- 26B. Heras
- 1M. Banguera
- 22H. Petryk
- 27J. Domínguez
- 18L. Caicedo
- 17C. Velez
- 25J. Rojas ▼ 87'
- 10L. Chicaiza ▼ 66'
- 33G. González
- 13J. Corozo ▼ 80'
- 2N. Bazzana
- 16J. Cifuente ▼ 80'
Dự bị 9
- 7W. Fernández ▲ 66'
- 70E. Mero ▲ 80'
- 11J. Plata ▲ 80'
- 23A. Burbano ▲ 87'
- 20M. Mieles
- 14C. Tejena
- 34M. Reyes
- 12C. Ortíz
- 80H. Quiñónez
Thống kê
02⚑11
⚑601
7Dứt điểm4
4Trúng đích2
2Chệch đích1
1Bị chặn1
11Phạt góc6
7Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 22 - 12 | +10 | 27 | |
| 4 | 15 | 16 - 12 | +4 | 27 | |
| 4 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 5 | 15 | 23 - 17 | +6 | 26 | |
| 6 | 15 | 23 - 15 | +8 | 23 | |
| 8 | 15 | 24 - 19 | +5 | 21 | |
| 8 | 15 | 12 - 14 | -2 | 21 | |
| 9 | 15 | 17 - 19 | -2 | 19 | |
| 12 | 15 | 15 - 17 | -2 | 17 | |
| 12 | 15 | 14 - 13 | +1 | 18 | |
| 13 | 15 | 10 - 23 | -13 | 14 | |
| 14 | 15 | 12 - 23 | -11 | 13 | |
| 14 | 15 | 12 - 22 | -10 | 12 | |
| 15 | 15 | 17 - 28 | -11 | 11 | |
| 15 | 15 | 12 - 24 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 15 - 26 | -11 | 9 |
So sánh
40Trận đấu35
65Ghi được38
51Thủng lưới44
1.63Bàn thắng mỗi trận1.09
13Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai23