Nacional Asuncion vs 12 de Octubre
Tỷ số chung cuộc: Nacional Asuncion 0-0 12 de Octubre tại Copa Sudamericana, 6 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Asuncion thắng 4, hòa 6, 12 de Octubre thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Sudamericana · 1st Round
- Sân vận động
- Estadio Defensores del Chaco, Asunción
- Trọng tài
- D. López
- Phong độ
- WWWWL Nacional Asuncion
- WWWLL 12 de Octubre
- 10' Orlando Gaona Lugo
- 39' Edgardo Orzuza
- 43' Juan Aguilar
- HT0-0
- 59' ▲ W. Ayala ▼ E. Zaracho
- 63' ▲ M. Paredes ▼ V. Cáceres
- 63' ▲ V. Barrios ▼ D. Ríos
- 65' Richard Salinas
- 72' ▲ Y. Murillo ▼ O. Gaona Lugo
- 86' ▲ J. Marabel ▼ A. Núñez
- 87' Carlos Espinola
- 88' ▲ O. Colmán ▼ L. Villagra
- 90'+2 ▲ David Mendieta Chávez ▼ R. Salinas
- 120'+1 W. Ayala11m 1-0
- 120'+2 1-1 P. Velázquez11m
- 120'+3 W. Clar11mhỏng 11m
- 120'+4 1-2 J. Aguilar11m
- 120'+5 Cristian Riveros11m 2-2
- 120'+6 2-3 C. Benitez11m
- 120'+7 C. Arrua11m 3-3
- 120'+8 3-4 J. Marabel11m
- 120'+9 S. Rojas11m 4-4
- 120'+10 4-5 David Mendieta Chávez11m
- FT0-0
Đội hình
- 30S. Rojas 7.0
- 4R. Garay 7.9
- 14C. Núñez 7.2
- 23C. Espinola 7.2
- 16Cristian Riveros 7.7
- 6E. Zaracho ▼ 59' 6.9
- 8E. Orzusa 6.3
- 37W. Clar 7.5
- 21C. Arrua 6.3
- 33O. Gaona Lugo ▼ 72' 6.9
- 25L. Villagra ▼ 88' 6.3
Dự bị 12
- 11W. Ayala ▲ 59' 7.0
- 28Y. Murillo ▲ 72' 6.7
- 32O. Colmán ▲ 88'
- 26S. Fretes
- 20J. González
- 7J. Argüello
- 24M. Núñez
- 5F. Martínez
- 31R. Martínez
- 15A. González
- 29S. Vargas
- 1B. Medina
- 1M. Cardozo 7.3
- 3P. Da Silva 7.3
- 4C. Benitez 7.3
- 16David Mendieta Alfonso 7.9
- 33M. Jacquet 7.0
- 15V. Cáceres ▼ 63' 6.3
- 24J. Aguilar 6.6
- 6D. Ríos ▼ 63' 6.5
- 9P. Velázquez 7.2
- 18A. Núñez ▼ 86' 6.9
- 23R. Salinas ▼ 90' 6.5
Dự bị 12
- 5M. Paredes ▲ 63' 6.6
- 2V. Barrios ▲ 63' 6.3
- 7J. Marabel ▲ 86' 6.6
- 22David Mendieta Chávez ▲ 90'
- 28V. Ayala
- 26F. Manenti
- 20L. Ibarra
- 30J. Ojeda
- 21R. Rodríguez
- 25O. Cabral
- 10J. Montiel
- 8A. Shuartzman
Thống kê
03⚑8
⚑220
66%Kiểm soát bóng34%
9Dứt điểm5
1Trúng đích0
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
595Chuyền bóng301
476Chuyền chính xác178
80%Chính xác chuyền59%
So sánh
39Trận đấu47
43Ghi được49
44Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai25