Nacional Asuncion
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
12 de Octubre

Nacional Asuncion vs 12 de Octubre

Tỷ số chung cuộc: Nacional Asuncion 1-1 12 de Octubre tại Division Profesional - Apertura, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Asuncion thắng 4, hòa 6, 12 de Octubre thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Apertura · Apertura · Vòng 9
Sân vận động
Estadio Arsenio Erico, Asunción
Trọng tài
E. Aquino
Phong độ
WWWLW Nacional Asuncion
WWWLL 12 de Octubre
  1. 20' 0-1 A. Núñez · D. Ríos
  2. 27' L. Villagra · C. Arrua 1-1
  3. HT1-1
  4. 50' C. Benitez
  5. 60' S. Vargas W. Clar
  6. 63' F. Manenti P. Velázquez
  7. 68' J. Marabel A. Núñez
  8. 79' E. Orzuza
  9. 82' L. Villagra
  10. 86' Y. Murillo O. Colmán
  11. 86' J. Aguilar A. Shuartzman
  12. 88' J. Marabel
  13. FT1-1

Đội hình

Nacional Asuncion HLV: R. López
  1. 30S. Rojas
  2. 19F. Díaz
  3. 14C. Núñez
  4. 23C. Espinola
  5. 6E. Zaracho
  6. 8E. Orzusa
  7. 37W. Clar ▼ 60'
  8. 21C. Arrua
  9. 32O. Colmán ▼ 86'
  10. 33O. Gaona Lugo
  11. 25L. Villagra

Dự bị 7

  1. 29S. Vargas ▲ 60'
  2. 28Y. Murillo ▲ 86'
  3. 15A. González
  4. 20J. González
  5. 1B. Medina
  6. 26S. Fretes
  7. 4R. Garay
12 de Octubre HLV: P. Sarabia
  1. 1M. Cardozo
  2. 3P. Da Silva
  3. 4C. Benitez
  4. 16David Mendieta Alfonso
  5. 30J. Ojeda
  6. 15V. Cáceres
  7. 8A. Shuartzman ▼ 86'
  8. 6D. Ríos
  9. 9P. Velázquez ▼ 63'
  10. 18A. Núñez ▼ 68'
  11. 23R. Salinas

Dự bị 7

  1. 26F. Manenti ▲ 63'
  2. 7J. Marabel ▲ 68'
  3. 24J. Aguilar ▲ 86'
  4. 10J. Montiel
  5. 20L. Ibarra
  6. 21R. Rodríguez
  7. 5M. Paredes

Thống kê

02
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Libertad Asuncion
18 36 - 15 +21 38
2
Club Olimpia
18 34 - 23 +11 33
3
Nacional Asuncion
18 26 - 19 +7 30
4
Cerro Porteño
18 24 - 22 +2 28
5
Guairena FC
18 20 - 14 +6 26
6
Club Guarani
18 24 - 27 -3 25
7
12 de Octubre
18 20 - 25 -5 22
8
Sportivo Luqueno
18 19 - 29 -10 18
9
SOL DE America
18 18 - 28 -10 14
10
Club River Plate
18 13 - 32 -19 12

So sánh

39Trận đấu47
43Ghi được49
44Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu