Nacional Asuncion
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
12 de Octubre

Nacional Asuncion vs 12 de Octubre

Tỷ số chung cuộc: Nacional Asuncion 1-1 12 de Octubre tại Division Profesional - Clausura, 25 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Asuncion thắng 4, hòa 6, 12 de Octubre thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Arsenio Erico, Asunción
Trọng tài
D. López
Phong độ
WWWLW Nacional Asuncion
WWWLL 12 de Octubre
  1. 13' B. Ayala · C. Arrua 1-0
  2. 28' 1-1 A. Núñez · J. González
  3. 45'+3 W. Ayala
  4. HT1-1
  5. 49' C. Nunez
  6. 60' J. Nunez
  7. 62' D. Fleitas O. Gaona Lugo
  8. 74' R. Prieto F. Costa
  9. 77' S. Doldán J. Ortigoza
  10. 84' R. Salinas
  11. 86' M. Martínez B. Ayala
  12. 88' J. Gonzalez
  13. 90'+2 David Mendieta Chávez A. Núñez
  14. FT1-1

Đội hình

Nacional Asuncion HLV: R. López
  1. 30S. Rojas
  2. 19F. Díaz
  3. 14C. Núñez
  4. 23C. Espinola
  5. 16Cristian Riveros
  6. 11B. Ayala ▼ 86'
  7. 15F. Costa ▼ 74'
  8. 21C. Arrua
  9. 29S. Vargas
  10. 33O. Gaona Lugo ▼ 62'
  11. 25L. Villagra

Dự bị 7

  1. 9D. Fleitas ▲ 62'
  2. 18R. Prieto ▲ 74'
  3. 24M. Martínez ▲ 86'
  4. 28Y. Murillo
  5. 5F. Martínez
  6. 1B. Medina
  7. 13A. Aguilar
12 de Octubre HLV: P. Sarabia
  1. 1M. Cardozo
  2. 14P. Da Silva
  3. 6D. Ortiz
  4. 30J. Ojeda
  5. 26F. Manenti
  6. 27J. González
  7. 24J. Aguilar
  8. 20D. Ríos
  9. 33J. Ortigoza ▼ 77'
  10. 10A. Núñez ▼ 90'
  11. 23R. Salinas

Dự bị 7

  1. 15S. Doldán ▲ 77'
  2. 22David Mendieta Chávez ▲ 90'
  3. 16David Mendieta Alfonso
  4. 13N. Chávez
  5. 4C. Benítez
  6. 18A. Rojas
  7. 21R. Rodríguez

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cerro Porteño
18 27 - 8 +19 38
2
Club Guarani
18 39 - 19 +20 36
3
SOL DE America
18 22 - 22 0 28
4
Libertad Asuncion
18 32 - 21 +11 27
5
12 de Octubre
18 18 - 22 -4 21
6
Sportivo Luqueno
18 16 - 27 -11 21
7
Nacional Asuncion
18 17 - 25 -8 20
8
Club Olimpia
18 24 - 29 -5 18
9
Guairena FC
18 12 - 21 -9 18
10
Club River Plate
18 15 - 28 -13 17

So sánh

39Trận đấu47
43Ghi được49
44Thủng lưới54
1.1Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới17
16Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu