12 de Octubre vs Nacional Asuncion
Tỷ số chung cuộc: 12 de Octubre 1-2 Nacional Asuncion tại Division Profesional - Clausura, 25 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: 12 de Octubre thắng 0, hòa 6, Nacional Asuncion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Division Profesional - Clausura · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Luis Alberto Salinas Tanasio, Itauguá
- Trọng tài
- D. Benítez
- Phong độ
- WWWLL 12 de Octubre
- WWWLW Nacional Asuncion
- 24' ▲ C. Núñez ▼ J. Franco
- 35' L. Fernández · G. Velázquez 1-0
- 42' 1-1 G. Caballero
- 45'+1 L. Fernandez
- 45'+4 ▲ M. Batallini ▼ R. Roa
- 45'+9 1-2 F. Bruera11m
- HT1-2
- 46' ▲ C. Benítez ▼ P. Da Silva
- 46' ▲ D. Fleitas ▼ F. Morel
- 53' ▲ G. Benítez ▼ J. Benítez
- 56' ▲ E. Vera ▼ G. Velázquez
- 68' C. SIlva
- 69' ▲ O. Gaona Lugo ▼ G. Caballero
- 70' ▲ E. Ferreira ▼ L. Fernández
- 70' ▲ David Mendieta Chávez ▼ C. Silva
- 70' ▲ D. Santacruz ▼ F. Bruera
- 72' R. Prieto
- 84' M. Palau
- FT1-2
Đội hình
- 22A. Silva
- 14P. Da Silva ▼ 46'
- 6D. Ortiz
- 29V. Dávalos
- 23G. Velázquez ▼ 56'
- 28C. Silva ▼ 70'
- 8A. Vera
- 31L. Fernández ▼ 70'
- 21W. Rodríguez
- 26R. Roa ▼ 45'
- 18D. Pérez
Dự bị 7
- 32M. Batallini ▲ 45'
- 4C. Benítez ▲ 46'
- 17E. Vera ▲ 56'
- 24E. Ferreira ▲ 70'
- 10David Mendieta Chávez ▲ 70'
- 20M. González
- 1B. Medina
- 30S. Rojas
- 27M. Jacquet
- 16M. Palau
- 2J. Franco ▼ 24'
- 18R. Prieto
- 24J. Santacruz
- 6J. Benítez ▼ 53'
- 25F. Bruera ▼ 70'
- 26S. Fretes
- 11G. Caballero ▼ 69'
- 15F. Morel ▼ 46'
Dự bị 7
- 14C. Núñez ▲ 24'
- 9D. Fleitas ▲ 46'
- 4G. Benítez ▲ 53'
- 33O. Gaona Lugo ▲ 69'
- 10D. Santacruz ▲ 70'
- 7D. Ríos
- 1R. Rodríguez
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 42 - 19 | +23 | 49 | |
| 2 | 22 | 32 - 13 | +19 | 48 | |
| 3 | 22 | 30 - 16 | +14 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 27 | +8 | 34 | |
| 5 | 22 | 27 - 25 | +2 | 31 | |
| 6 | 22 | 29 - 32 | -3 | 29 | |
| 7 | 22 | 26 - 26 | 0 | 28 | |
| 8 | 22 | 26 - 31 | -5 | 27 | |
| 9 | 22 | 23 - 32 | -9 | 23 | |
| 10 | 22 | 21 - 33 | -12 | 21 | |
| 11 | 22 | 16 - 32 | -16 | 21 | |
| 12 | 22 | 16 - 37 | -21 | 12 |
So sánh
47Trận đấu51
38Ghi được69
81Thủng lưới53
0.81Bàn thắng mỗi trận1.35
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai35