Sport Club Internacional vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 0-2 Flamengo tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 21 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 1, hòa 5, Flamengo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
- Sân vận động
- Estádio José Pinheiro Borda, Porto Alegre, Rio Grande do Sul
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- WLWWW Flamengo
- 27' 0-1 G. de Arrascaeta · G. Plata
- 32' Juninho
- 32' A. Bernabei
- 45' G. Varela
- HT0-1
- 46' ▲ R. Borre ▼ Bruno Tabata
- 60' ▲ J. Carbonero ▼ A. Rodriguez
- 61' ▲ Vitinho ▼ Wesley
- 75' ▲ Pedro ▼ Bruno Henrique
- 83' ▲ Luiz Araujo ▼ G. de Arrascaeta
- 83' ▲ E. Valencia ▼ Ricardo Mathias
- 88' 0-2 Pedro · Leo Pereira
- 90' ▲ Ayrton Lucas ▼ Alex Sandro
- 90' ▲ Wallace Yan ▼ G. Plata
- 90' ▲ Everton ▼ Samuel Lino
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Rossi
- 2G. Varela
- 3Leo Ortiz
- 4Leo Pereira
- 26Alex Sandro ▼ 90'
- 21Jorginho
- 8S. Niguez
- 50G. Plata ▼ 90'
- 10G. de Arrascaeta ▼ 83'
- 16Samuel Lino ▼ 90'
- 27Bruno Henrique ▼ 75'
Dự bị 12
- 25Matheus Cunha
- 22Emerson Royal
- 13Danilo
- 6Ayrton Lucas ▲ 90'
- 18N. de la Cruz
- 52Evertton Araujo
- 29Allan
- 64Wallace Yan ▲ 90'
- 15J. Carrascal
- 11Everton ▲ 90'
- 7Luiz Araujo ▲ 83'
- 9Pedro ▲ 75'
- 1S. Rochet
- 35B. Aguirre
- 4Vitao
- 18Juninho
- 26A. Bernabei
- 14A. Rodriguez ▼ 60'
- 29Thiago Maia
- 17Bruno Tabata ▼ 46'
- 10Alan Patrick
- 21Wesley ▼ 61'
- 49Ricardo Mathias ▼ 83'
Dự bị 12
- 24Anthoni
- 23A. Benitez
- 20Clayton Sampaio
- 41Victor Gabriel
- 36Richard
- 11O. Romero
- 8Bruno Henrique 6.9
- 47Gustavo Prado
- 28Vitinho ▲ 61'
- 7J. Carbonero ▲ 60'
- 19R. Borre ▲ 46'
- 13E. Valencia ▲ 83'
Thống kê
02⚑1
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm14
1Trúng đích5
5Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm12
6Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
1Phạt góc3
0Việt vị7
22Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
360Chuyền bóng449
280Chuyền chính xác372
78%Chính xác chuyền83%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 11 - 5 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 8 - 4 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 17 - 4 | +13 | 18 | |
| 1 | 6 | 14 - 3 | +11 | 13 | |
| 1 | 6 | 13 - 7 | +6 | 12 | |
| 1 | 6 | 10 - 4 | +6 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 8 | +4 | 11 | |
| 1 | 6 | 11 - 4 | +7 | 11 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 2 | 6 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 2 | 6 | 6 - 3 | +3 | 11 | |
| 2 | 6 | 8 - 5 | +3 | 8 | |
| 2 | 6 | 6 - 5 | +1 | 9 | |
| 2 | 6 | 9 - 4 | +5 | 11 | |
| 2 | 6 | 4 - 4 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 12 - 11 | +1 | 6 | |
| 3 | 6 | 6 - 10 | -4 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 7 | 0 | 11 | |
| 3 | 6 | 8 - 11 | -3 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 15 | -10 | 6 | |
| 3 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 2 - 13 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 10 | -3 | 7 | |
| 4 | 6 | 9 - 11 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 5 - 15 | -10 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 11 | -7 | 0 | |
| 4 | 6 | 6 - 16 | -10 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 8 | -3 | 4 |
So sánh
62Trận đấu75
86Ghi được135
77Thủng lưới45
1.39Bàn thắng mỗi trận1.8
18Giữ sạch lưới41
28Trên 2.5 bàn31
53Hiệp hai84