Flamengo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Club Internacional

Flamengo vs Sport Club Internacional

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 0-0 Sport Club Internacional tại Serie A, 6 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 5, Sport Club Internacional thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 30
Trọng tài
Flavio Rodrigues De Souza
Phong độ
WLWWW Flamengo
DDLLL Sport Club Internacional
  1. 19' David Luiz
  2. HT0-0
  3. 53' Pedro Henrique
  4. 60' Éverton G. De Arrascaeta
  5. 60' Matheuzinho Rodinei
  6. 60' A. Vidal João Gomes
  7. 61' G. Mercado
  8. 65' Rodrigo Moledo Maurício
  9. 66' B. Romero Pedro Henrique
  10. 75' Estevão Alemão
  11. 76' Lucas Ramos Alan Patrick
  12. 80' Thauan Lara G. Mercado
  13. 83' Matheus França Éverton Ribeiro
  14. 84' Thiago Maia
  15. 90'+7 Gabriel Barbosa
  16. FT0-0

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Dorival Júnior
  1. 20Santos 8.0
  2. 16Filipe Luís 7.5
  3. 23David Luiz 7.2
  4. 22Rodinei ▼ 60' 6.9
  5. 4Léo Pereira 8.0
  6. 7Éverton Ribeiro ▼ 83' 6.9
  7. 14G. De Arrascaeta ▼ 60' 7.2
  8. 8Thiago Maia 6.9
  9. 35João Gomes ▼ 60' 7.3
  10. 9Gabriel Barbosa 7.2
  11. 21Pedro 6.5

Dự bị 12

  1. 11Éverton ▲ 60' 6.6
  2. 34Matheuzinho ▲ 60' 7.2
  3. 32A. Vidal ▲ 60' 6.6
  4. 42Matheus França ▲ 83' 6.5
  5. 31Marinho
  6. 15Fabrício Bruno
  7. 45Hugo Souza
  8. 29Victor Hugo
  9. 30Pablo
  10. 2G. Varela
  11. 10Diego
  12. 6Ayrton
Sport Club Internacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mano Menezes
  1. 12Keiller 8.3
  2. 25G. Mercado ▼ 80' 7.5
  3. 6Renê 7.3
  4. 16F. Bustos 7.3
  5. 44Vitão 7.6
  6. 8Edenílson 6.9
  7. 10Alan Patrick ▼ 76' 7.7
  8. 28Pedro Henrique ▼ 66' 7.2
  9. 5Liziero 7.9
  10. 27Maurício ▼ 65' 6.9
  11. 35Alemão ▼ 75' 6.9

Dự bị 12

  1. 4Rodrigo Moledo ▲ 65' 7.0
  2. 9B. Romero ▲ 66' 6.6
  3. 26Estevão ▲ 75' 6.9
  4. 37Lucas Ramos ▲ 76' 7.2
  5. 36Thauan Lara ▲ 80' 6.3
  6. 17David
  7. 77Gustavo
  8. 3Kaique Rocha
  9. 52Emerson Júnior
  10. 21Igor
  11. 41Matheus Dias
  12. 32Mikael

Thống kê

0310
320
67%Kiểm soát bóng33%
20Dứt điểm16
6Trúng đích7
7Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
7Bị chặn4
10Phạt góc3
0Việt vị2
13Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
6Cứu thua6
659Chuyền bóng337
587Chuyền chính xác270
89%Chính xác chuyền80%

So sánh

79Trận đấu62
144Ghi được88
70Thủng lưới54
1.82Bàn thắng mỗi trận1.42
30Giữ sạch lưới28
43Trên 2.5 bàn24
80Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu