Sport Club Internacional vs Flamengo
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Internacional 1-1 Flamengo tại Serie A, 29 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Sport Club Internacional thắng 1, hòa 4, Flamengo thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 21
- Phong độ
- DDLLL Sport Club Internacional
- WLWWW Flamengo
- 27' Vitinho 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Danilo ▼ Leo Pereira
- 46' ▲ E. Pulgar ▼ Evertton Araujo
- 63' ▲ Bruno Henrique ▼ J. Carrascal
- 64' Vitão
- 64' ▲ Emerson Royal ▼ Alex Sandro
- 68' ▲ Juninho ▼ G. Maripan
- 68' ▲ Paulinho Paula ▼ Bruno Henrique
- 79' 1-1 Samuel Lino · Bruno Henrique
- 81' ▲ Calebe ▼ Alan Patrick
- 84' ▲ F. Torres ▼ R. Villagra
- 84' ▲ Alerrandro ▼ J. Carbonero
- 84' ▲ N. de la Cruz ▼ Jorginho
- 90'+5 Gabriel Mercado
- 90'+7 Nicolás de la Cruz
- 90'+4 Erick Pulgar
- FT1-1
Đội hình
- 23Matheus Cunha
- 15Bruno Gomes
- 25G. Mercado
- 3G. Maripan▼ 68'
- 28Vitinho
- 5R. Villagra▼ 84'
- 8Bruno Henrique▼ 68'
- 6Matheus Bahia
- 7J. Carbonero▼ 84'
- 26A. Bernabei
- 10Alan Patrick▼ 81'
Dự bị 12
- 12Anthoni
- 18Juninho▲ 68'
- 27Paulinho Paula▲ 68'
- 14A. Rodriguez
- 53L. F. de Morais Francisco
- 4F. Torres▲ 84'
- 9Alerrandro▲ 84'
- 30Calebe▲ 81'
- 31Allex
- 46Pedro Kaua
- 49Joao Bezerra
- 52G. Vinicius
- 1A. Rossi
- 2G. Varela
- 44Vitao
- 4Leo Pereira▼ 46'
- 26Alex Sandro▼ 64'
- 52Evertton Araujo▼ 46'
- 21Jorginho▼ 84'
- 15J. Carrascal▼ 63'
- 10G. de Arrascaeta
- 16Samuel Lino
- 9Pedro
Dự bị 12
- 42A. da Silva Ventura
- 8S. Niguez
- 13Danilo▲ 46'
- 5E. Pulgar▲ 46'
- 27Bruno Henrique▲ 63'
- 6Ayrton Lucas
- 22Emerson Royal▲ 64'
- 64Wallace Yan
- 99Lorran
- 11Everton
- 18N. de la Cruz▲ 84'
- 3Leo Ortiz
Thống kê
01⚑2
⚑330
27%Kiểm soát bóng73%
16Dứt điểm14
5Trúng đích5
7Chệch đích4
4Bị chặn5
2Phạt góc3
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
4Cứu thua4
259Chuyền bóng705
76%Chính xác chuyền91%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 45 - 21 | +24 | 52 | |
| 2 | 25 | 50 - 21 | +29 | 51 | |
| 3 | 25 | 37 - 25 | +12 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 25 | 35 - 36 | -1 | 39 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 12 | 24 | 37 - 40 | -3 | 30 | |
| 13 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 14 | 24 | 34 - 36 | -2 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 25 | 26 - 31 | -5 | 25 | |
| 19 | 25 | 30 - 42 | -12 | 23 | |
| 20 | 24 | 25 - 49 | -24 | 14 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
12Trận đấu14
11Ghi được31
17Thủng lưới10
0.92Bàn thắng mỗi trận2.21
4Giữ sạch lưới6
5Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai18