Flamengo
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sport Club Internacional

Flamengo vs Sport Club Internacional

Tỷ số chung cuộc: Flamengo 1-0 Sport Club Internacional tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 14 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Flamengo thắng 4, hòa 4, Sport Club Internacional thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Round of 16
Phong độ
WLWWW Flamengo
DDLLL Sport Club Internacional
  1. 28' Bruno Henrique · Luiz Araujo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' G. Varela Emerson Royal
  4. 72' J. Carrascal G. Plata
  5. 72' Everton Samuel Lino
  6. 72' Vitinho Wesley
  7. 78' Richard Bruno Tabata
  8. 78' R. Borre Ricardo Mathias
  9. 83' Evertton Araujo Allan
  10. 83' Pedro Bruno Henrique
  11. 84' G. Varela
  12. 87' Bruno Henrique Thiago Maia
  13. 87' Gustavo Prado A. Rodriguez
  14. 90'+4 Gustavo Prado
  15. FT1-0

Đội hình

Flamengo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Filipe Luís Kasmirski
  1. 1A. Rossi 7.3
  2. 22Emerson Royal ▼ 46' 6.6
  3. 3Leo Ortiz 7.5
  4. 4Leo Pereira 7.7
  5. 26Alex Sandro 7.0
  6. 21Jorginho 7.3
  7. 29Allan ▼ 83' 6.9
  8. 7Luiz Araujo 7.6
  9. 50G. Plata ▼ 72' 6.9
  10. 16Samuel Lino ▼ 72' 7.5
  11. 27Bruno Henrique ▼ 83' 7.3

Dự bị 12

  1. 25Matheus Cunha
  2. 2G. Varela ▲ 46' 6.9
  3. 33Cleiton
  4. 61Joao Victor
  5. 17M. Vina
  6. 6Ayrton Lucas
  7. 52Evertton Araujo ▲ 83' 6.3
  8. 8S. Niguez
  9. 15J. Carrascal ▲ 72' 6.9
  10. 64Wallace Yan
  11. 11Everton ▲ 72' 6.3
  12. 9Pedro ▲ 83' 6.3
Sport Club Internacional Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roger Machado Marques
  1. 1S. Rochet 7.3
  2. 35B. Aguirre 6.5
  3. 4Vitao 6.7
  4. 18Juninho 7.3
  5. 26A. Bernabei 6.6
  6. 14A. Rodriguez ▼ 87' 6.6
  7. 29Thiago Maia ▼ 87' 7.2
  8. 17Bruno Tabata ▼ 78' 6.6
  9. 10Alan Patrick 6.9
  10. 21Wesley ▼ 72' 6.7
  11. 49Ricardo Mathias ▼ 78' 6.9

Dự bị 12

  1. 24Anthoni
  2. 23A. Benitez
  3. 20Clayton Sampaio
  4. 41Victor Gabriel
  5. 39Luis Otavio
  6. 36Richard ▲ 78' 6.5
  7. 16Ronaldo
  8. 8Bruno Henrique ▲ 87' 6.3
  9. 47Gustavo Prado ▲ 87' 6.9
  10. 28Vitinho ▲ 72' 6.9
  11. 19R. Borre ▲ 78' 6.3
  12. 13E. Valencia

Thống kê

014
510
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
4Phạt góc5
4Việt vị0
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
644Chuyền bóng332
553Chuyền chính xác240
86%Chính xác chuyền72%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.09

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Estudiantes de La Plata
6 11 - 5 +6 12
1
LDU de Quito
6 8 - 4 +4 11
1
Palmeiras
6 17 - 4 +13 18
1
Racing Club de Avellaneda
6 14 - 3 +11 13
1
River Plate
6 13 - 7 +6 12
1
São Paulo Futebol Clube
6 10 - 4 +6 14
1
Sport Club Internacional
6 12 - 8 +4 11
1
Velez Sarsfield
6 11 - 4 +7 11
2
Atlético Nacional
6 7 - 6 +1 9
2
Botafogo
6 8 - 5 +3 12
2
Cerro Porteño
6 7 - 11 -4 7
2
Flamengo
6 6 - 3 +3 11
2
Fortaleza EC
6 8 - 5 +3 8
2
Libertad Asuncion
6 6 - 5 +1 9
2
Peñarol
6 9 - 4 +5 11
2
Universitario
6 4 - 4 0 8
3
Alianza Lima
6 7 - 11 -4 5
3
Bahia
6 5 - 7 -2 7
3
Bolívar
6 12 - 11 +1 6
3
Bucaramanga
6 6 - 10 -4 6
3
Central Cordoba de Santiago
6 7 - 7 0 11
3
Independiente del Valle
6 8 - 11 -3 8
3
San Antonio Bulo Bulo
6 5 - 15 -10 6
3
Universidad de Chile
6 8 - 6 +2 10
4
Barcelona S.C.
6 4 - 7 -3 4
4
Carabobo FC
6 2 - 13 -11 1
4
Club Nacional
6 7 - 10 -3 7
4
Club Olimpia
6 9 - 11 -2 5
4
Colo Colo
6 5 - 15 -10 5
4
Deportivo Tachira FC
6 4 - 11 -7 0
4
Sporting Cristal
6 6 - 16 -10 4
4
Talleres Cordoba
6 5 - 8 -3 4

So sánh

75Trận đấu62
135Ghi được86
45Thủng lưới77
1.8Bàn thắng mỗi trận1.39
41Giữ sạch lưới18
31Trên 2.5 bàn28
84Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu