Atletico-MG vs Fluminense Football Club
Tỷ số chung cuộc: Atletico-MG 2-0 Fluminense Football Club tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico-MG thắng 4, hòa 2, Fluminense Football Club thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Sân vận động
- Arena MRV, Belo Horizonte, Minas Gerais
- Phong độ
- DWWLL Atletico-MG
- DWDWW Fluminense Football Club
- 28' Hulk
- 44' Bernard
- 45' ▲ Deyverson ▼ Bernard
- HT0-0
- 50' Deyverson · Gustavo Scarpa 1-0
- 57' ▲ Antônio Carlos ▼ K. Serna
- 57' ▲ Marcelo ▼ Diogo Barbosa
- 63' Deyverson
- 65' ▲ G. Cano ▼ Kauã Elias
- 74' Facundo Bernal
- 74' ▲ Guga ▼ Samuel Xavier
- 75' ▲ Lima ▼ Ganso
- 84' Fábio
- 88' Deyverson · Hulk 2-0
- 90' Matheus Martinelli
- 90'+2 ▲ Rubens ▼ Paulinho
- 90'+7 ▲ Igor Rabello ▼ Gustavo Scarpa
- FT2-0
Đội hình
- 22Everson 6.9
- 2Lyanco 8.0
- 21R. Battaglia 7.3
- 8J. Alonso 7.9
- 6Gustavo Scarpa ⇢ ▼ 90' 8.7
- 23A. Franco 7.2
- 18F. Vera 6.9
- 13Guilherme Arana 7.2
- 20Bernard ▼ 45' 6.6
- 10Paulinho ▼ 90' 6.7
- 7Hulk ⇢ 6.7
Dự bị 12
- 9Deyverson ⚽2 ▲ 45' 8.9
- 44Rubens ▲ 90'
- 16Igor Rabello ▲ 90'
- 31Matheus Mendes
- 11E. Vargas
- 27Paulo Vitor
- 30B. Palacios
- 17Igor Gomes
- 25Mariano
- 3Bruno Fuchs
- 42Cadu
- 14Alan Kardec
- 1Fábio 7.7
- 2Samuel Xavier ▼ 74' 6.9
- 3Thiago Silva 7.3
- 29Thiago Santos 6.3
- 6Diogo Barbosa ▼ 57' 6.5
- 8Martinelli 6.2
- 31F. Bernal 6.3
- 21J. Arias 6.2
- 10Ganso ▼ 75' 6.5
- 90K. Serna ▼ 57' 6.6
- 19Kauã Elias ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 25Antônio Carlos ▲ 57' 6.5
- 12Marcelo ▲ 57' 6.3
- 14G. Cano ▲ 65' 6.6
- 23Guga ▲ 74' 6.2
- 45Lima ▲ 75' 6.5
- 11Keno
- 98Vitor Eudes
- 20Renato Augusto
- 55Victor Hugo
- 9John Kennedy
- 30Felipe Melo
- 26Manoel
Thống kê
03⚑6
⚑130
67%Kiểm soát bóng33%
25Dứt điểm4
7Trúng đích0
10Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn1
6Phạt góc1
14Phạm lỗi5
3Thẻ vàng3
0Cứu thua5
1.93Bàn thắng ngăn chặn1.93
503Chuyền bóng263
435Chuyền chính xác187
86%Chính xác chuyền71%
3.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 6 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 9 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 2 | 6 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 19 | -16 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
73Trận đấu67
103Ghi được73
85Thủng lưới68
1.41Bàn thắng mỗi trận1.09
24Giữ sạch lưới25
37Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai43