Fluminense Football Club vs Atletico-MG
Tỷ số chung cuộc: Fluminense Football Club 1-0 Atletico-MG tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fluminense Football Club thắng 4, hòa 2, Atletico-MG thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · Quarter-finals
- Phong độ
- DWDWW Fluminense Football Club
- DDWWL Atletico-MG
- HT0-0
- 46' ▲ Antônio Carlos ▼ Thiago Silva
- 64' ▲ G. Cano ▼ K. Serna
- 64' ▲ Marcelo ▼ Diogo Barbosa
- 64' ▲ Lima ▼ Martinelli
- 73' ▲ Igor Gomes ▼ Bernard
- 76' ▲ Keno ▼ Kauã Elias
- 78' Alan Franco
- 80' Lima
- 80' ▲ B. Palacios ▼ Gustavo Scarpa
- 87' Lima · Keno 1-0
- 90'+4 Marcelo
- 90' Thiago Santos
- 90'+4 Brahian Palacios
- FT1-0
Đội hình
- 1Fábio 6.9
- 2Samuel Xavier 7.0
- 3Thiago Silva ▼ 46' 7.3
- 29Thiago Santos 7.2
- 6Diogo Barbosa ▼ 64' 6.7
- 31F. Bernal 7.0
- 8Martinelli ▼ 64' 6.7
- 21J. Arias 7.2
- 10Ganso 7.0
- 90K. Serna ▼ 64' 6.7
- 19Kauã Elias ▼ 76' 6.9
Dự bị 12
- 25Antônio Carlos ▲ 46' 7.2
- 14G. Cano ▲ 64' 6.7
- 12Marcelo ▲ 64' 6.7
- 45Lima ⚽ ▲ 64' 7.2
- 11Keno ▲ 76' 7.2
- 20Renato Augusto
- 30Felipe Melo
- 77Marquinhos
- 16Nonato
- 23Guga
- 98Vitor Eudes
- 9John Kennedy
- 22Everson 6.9
- 3Bruno Fuchs 7.2
- 21R. Battaglia 7.0
- 8J. Alonso 6.6
- 6Gustavo Scarpa ▼ 80' 6.6
- 23A. Franco 6.5
- 20Bernard ▼ 73' 7.5
- 18F. Vera 6.3
- 13Guilherme Arana 6.7
- 7Hulk 7.5
- 10Paulinho 6.3
Dự bị 12
- 17Igor Gomes ▲ 73' 6.7
- 30B. Palacios ▲ 80' 6.3
- 14Alan Kardec
- 16Igor Rabello
- 42Cadu
- 31Matheus Mendes
- 25Mariano
- 40Vitinho
- 44Rubens
- 9Deyverson
- 2Lyanco
- 27Paulo Vitor
Thống kê
03⚑7
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm9
3Trúng đích2
5Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
7Phạt góc2
2Việt vị2
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.54Bàn thắng ngăn chặn-0.54
498Chuyền bóng474
439Chuyền chính xác417
88%Chính xác chuyền88%
0.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 14 - 6 | +8 | 15 | |
| 1 | 6 | 13 - 9 | +4 | 13 | |
| 1 | 6 | 9 - 5 | +4 | 14 | |
| 1 | 6 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 1 | 6 | 14 - 5 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 12 - 3 | +9 | 16 | |
| 1 | 6 | 10 - 3 | +7 | 13 | |
| 1 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 6 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 8 - 7 | +1 | 10 | |
| 2 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 2 | 6 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 2 | 6 | 7 - 5 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | 12 - 5 | +7 | 12 | |
| 2 | 6 | 6 - 6 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 10 - 6 | +4 | 13 | |
| 3 | 6 | 6 - 9 | -3 | 6 | |
| 3 | 6 | 4 - 5 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 8 - 9 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 6 | 0 | 7 | |
| 3 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 3 | 6 | 6 - 11 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 8 - 7 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | 5 - 7 | -2 | 4 | |
| 4 | 6 | 3 - 19 | -16 | 1 | |
| 4 | 6 | 3 - 11 | -8 | 1 | |
| 4 | 6 | 2 - 11 | -9 | 1 | |
| 4 | 6 | 7 - 9 | -2 | 5 | |
| 4 | 6 | 6 - 14 | -8 | 4 | |
| 4 | 6 | 6 - 12 | -6 | 3 | |
| 4 | 6 | 5 - 9 | -4 | 5 |
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)
So sánh
67Trận đấu73
73Ghi được103
68Thủng lưới85
1.09Bàn thắng mỗi trận1.41
25Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn37
43Hiệp hai54