RB Bragantino
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Botafogo

RB Bragantino vs Botafogo

Tỷ số chung cuộc: RB Bragantino 1-1 Botafogo tại Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ, 14 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RB Bragantino thắng 1, hòa 2, Botafogo thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch các câu lạc bộ Nam Mỹ · 3rd Round
Sân vận động
Estádio Nabi Abi Chedid, Bragança Paulista, São Paulo
Phong độ
DDWLL RB Bragantino
LWLLD Botafogo
  1. 20' Danilo Barbosa
  2. 44' Marçal
  3. 45'+2 Gatito Fernández
  4. HT0-0
  5. 51' Damián Suárez
  6. 55' M. Ponte Eduardo
  7. 60' I. Laquintana Eric Ramires
  8. 72' Gregore Danilo Barbosa
  9. 72' Hugo J. Savarino
  10. 76' 0-1 Júnior Santos · Hugo
  11. 79' Talisson Eduardo Sasha
  12. 79' Matheus Fernandes Jadsom
  13. 79' Guilherme Lincoln
  14. 80' Tiquinho Soares
  15. 83' Tchê Tchê Júnior Santos
  16. 83' Janderson Tiquinho Soares
  17. 86' Talisson · Juninho Capixaba 1-1
  18. 90'+7 Juninho Capixaba
  19. 90' Janderson
  20. FT1-1

Đội hình

RB Bragantino Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Caixinha
  1. 1Cleiton 6.3
  2. 45Nathan Mendes 7.5
  3. 4Lucas Cunha 6.2
  4. 36Luan Cândido 7.3
  5. 29Juninho Capixaba 7.5
  6. 5Jadsom ▼ 79' 6.7
  7. 7Eric Ramires ▼ 60' 7.0
  8. 11Helinho 7.9
  9. 19Eduardo Sasha ▼ 79' 7.2
  10. 10Lincoln ▼ 79' 7.3
  11. 18T. Borbas 6.9

Dự bị 12

  1. 33I. Laquintana ▲ 60' 6.5
  2. 21Talisson ▲ 79' 8.3
  3. 35Matheus Fernandes ▲ 79' 7.0
  4. 31Guilherme ▲ 79' 6.7
  5. 23Raul
  6. 40Lucão
  7. 17Bruninho
  8. 34J. Hurtado
  9. 39Douglas Mendes
  10. 2L. Realpe
  11. 22Gustavinho
  12. 28Vitinho
Botafogo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fábio Matias
  1. 1R. Fernández 7.5
  2. 22D. Suárez 5.9
  3. 3Lucas Halter 6.6
  4. 20A. Barboza 6.2
  5. 21Marçal 6.9
  6. 17Marlon Freitas 7.2
  7. 5Danilo Barbosa ▼ 72' 6.3
  8. 11Júnior Santos ▼ 83' 6.9
  9. 33Eduardo ▼ 55' 6.3
  10. 10J. Savarino ▼ 72' 6.7
  11. 9Tiquinho Soares ▼ 83' 6.2

Dự bị 12

  1. 4M. Ponte ▲ 55' 6.5
  2. 26Gregore ▲ 72' 6.7
  3. 16Hugo ▲ 72' 7.2
  4. 6Tchê Tchê ▲ 83' 6.3
  5. 39Janderson ▲ 83' 6.5
  6. 52Igo Gabriel
  7. 18Emerson Urso
  8. 75Raí
  9. 15Bastos
  10. 25Kauê
  11. 67Yarlen
  12. 77D. Hernández

Thống kê

0110
451
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm9
6Trúng đích1
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn2
10Phạt góc4
4Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua5
369Chuyền bóng245
284Chuyền chính xác147
77%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atletico-MG
6 14 - 6 +8 15
1
Bolívar
6 13 - 9 +4 13
1
Fluminense Football Club
6 9 - 5 +4 14
1
Junior
6 7 - 4 +3 10
1
Palmeiras
6 14 - 5 +9 14
1
River Plate
6 12 - 3 +9 16
1
São Paulo Futebol Clube
6 10 - 3 +7 13
1
The Strongest
6 8 - 6 +2 10
2
Botafogo
6 7 - 6 +1 10
2
C.D. Nacional
6 8 - 7 +1 10
2
Colo Colo
6 4 - 5 -1 6
2
Flamengo
6 11 - 4 +7 10
2
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
6 7 - 5 +2 10
2
Peñarol
6 12 - 5 +7 12
2
San Lorenzo
6 6 - 6 0 8
2
Talleres Cordoba
6 10 - 6 +4 13
3
Barcelona S.C.
6 6 - 9 -3 6
3
Cerro Porteño
6 4 - 5 -1 6
3
Huachipato
6 7 - 9 -2 8
3
Independiente del Valle
6 8 - 9 -1 7
3
LDU de Quito
6 6 - 6 0 7
3
Libertad Asuncion
6 7 - 8 -1 7
3
Palestino
6 6 - 11 -5 7
3
Rosario Central
6 8 - 7 +1 7
4
Alianza Lima
6 5 - 7 -2 4
4
Caracas FC
6 3 - 19 -16 1
4
Cobresal
6 3 - 11 -8 1
4
Deportivo Tachira FC
6 2 - 11 -9 1
4
Estudiantes de La Plata
6 7 - 9 -2 5
4
Liverpool Montevideo
6 6 - 14 -8 4
4
Millonarios
6 6 - 12 -6 3
4
Universitario
6 5 - 9 -4 5
Copa Libertadores (Play Offs: 1/8-finals) Copa Sudamericana (Play Offs: 1/16-finals)

So sánh

70Trận đấu75
85Ghi được123
83Thủng lưới65
1.21Bàn thắng mỗi trận1.64
15Giữ sạch lưới31
34Trên 2.5 bàn36
43Hiệp hai77

Đối đầu

Trang trận đấu